(Top Banner Ad)
consequential effect
C1
Noun Phrase C1 General

consequential effect

UK: /ˌkɒnsɪˈkwenʃəl ɪˈfekt/ • US: /ˌkɑːnsɪˈkwenʃəl ɪˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quả quan trọng tác động có ý nghĩa hậu quả đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or outcome that is important or significant due to its far-reaching impact or ramifications.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hệ quả quan trọng hoặc đáng kể do tác động hoặc hậu quả sâu rộng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consequential effect of the new law was a significant increase in public awareness."

    "Hệ quả quan trọng của luật mới là sự gia tăng đáng kể trong nhận thức của công chúng."

  • "The consequential effect of climate change on coastal communities is devastating."

    "Hệ quả quan trọng của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển là rất tàn khốc."

  • "His actions had a consequential effect on his career prospects."

    "Hành động của anh ấy đã có một ảnh hưởng quan trọng đến triển vọng nghề nghiệp của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective consequential quan trọng, có ảnh hưởng lớn
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adverb consequently do đó, vì vậy

Synonyms

significant impact (tác động đáng kể)far-reaching consequence (hậu quả sâu rộng)major ramification (hệ lụy lớn)

Antonyms

minor effect (ảnh hưởng nhỏ)negligible impact (tác động không đáng kể)inconsequential result (kết quả không quan trọng)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consequi (to follow closely)
English
consequent
English
consequential effect

Nguồn Gốc của 'Consequential Effect'

Cụm từ 'consequential effect' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consequi', có nghĩa là 'theo sau một cách chặt chẽ'. Nó ám chỉ một kết quả hoặc ảnh hưởng xảy ra một cách tự nhiên hoặc logic sau một hành động hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'hệ quả tất yếu' hoặc 'ảnh hưởng do'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất quan trọng và có ảnh hưởng lớn của một kết quả. 'Consequential' ám chỉ rằng kết quả không chỉ là một sự việc xảy ra đơn thuần mà nó còn kéo theo những thay đổi hoặc ảnh hưởng đáng kể đến những sự kiện, quyết định hoặc hệ thống khác. Sự khác biệt với 'effect' thông thường là ở tầm quan trọng và phạm vi ảnh hưởng.

Prepositions

on of

'Consequential effect on' được sử dụng để chỉ ảnh hưởng của một sự việc lên một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The policy had a consequential effect on the economy.' 'Consequential effect of' được sử dụng để chỉ hệ quả của một hành động hoặc sự kiện nào đó. Ví dụ: 'A consequential effect of the decision was increased productivity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consequential effect
  • serious serious consequential effect
    (hệ quả nghiêm trọng)
  • significant significant consequential effect
    (hệ quả đáng kể)
  • far-reaching far-reaching consequential effect
    (hệ quả sâu rộng)
Verb + consequential effect
  • analyze analyze the consequential effect
    (phân tích hệ quả)
  • assess assess the consequential effect
    (đánh giá hệ quả)
  • minimize minimize the consequential effect
    (giảm thiểu hệ quả)

Idioms

  • Face the consequential effects

    Đối mặt với hậu quả

    "You have to face the consequential effects of your actions."

    (Bạn phải đối mặt với hậu quả từ những hành động của mình.)

  • Suffer the consequential effects

    Chịu đựng hậu quả

    "They will suffer the consequential effects of the economic downturn."

    (Họ sẽ phải chịu đựng những hậu quả từ suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consequential effect

Noun Phrase
Lật mặt

Một kết quả hoặc hệ quả quan trọng hoặc đáng kể do tác động hoặc hậu quả sâu rộng của nó.

"The consequential effect of the new law was a significant increase in public awareness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consequential effect".

Nguyên nhân và Kết quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy khoa học, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ về mối quan hệ nhân quả. Mọi hành động đều được cho là có một 'consequential effect' (hệ quả), và việc hiểu rõ những hệ quả này là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này thường được thấy trong các lĩnh vực như chính sách công, quản lý rủi ro và đạo đức kinh doanh.