(Top Banner Ad)
significant impact
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

significant impact

Nghĩa tiếng Việt

tác động đáng kể ảnh hưởng đáng kể tác động quan trọng ảnh hưởng quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noticeable or important effect or influence.

Vietnamese Meaning

Một ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể, quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law had a significant impact on the economy."

    "Luật mới đã có một tác động đáng kể lên nền kinh tế."

  • "Increased investment in education can have a significant impact on a country's development."

    "Tăng cường đầu tư vào giáo dục có thể có một tác động đáng kể đến sự phát triển của một quốc gia."

  • "Climate change is already having a significant impact on coastal communities."

    "Biến đổi khí hậu đang có một tác động đáng kể lên các cộng đồng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có nghĩa là, báo hiệu
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb impact tác động, ảnh hưởng (lên)
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, gây ảnh hưởng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
significant
Middle English
significant
Latin
impingere
Latin
impactus
English
impact

Nguồn gốc 'Significant'

Từ 'significant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'significare', nghĩa là 'tạo dấu hiệu, chỉ ra'. Nó kết hợp từ 'signum' (dấu hiệu) và 'facere' (làm). Ban đầu, nó chỉ việc 'có ý nghĩa', sau đó phát triển nghĩa 'quan trọng, đáng kể' như ngày nay.

Nguồn gốc 'Impact'

Từ 'impact' xuất phát từ tiếng Latin 'impingere', nghĩa là 'đánh vào, va chạm'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào) và 'pangere' (cắm vào, đóng chặt). Ban đầu, 'impact' chỉ sự va chạm vật lý, sau này mở rộng nghĩa để chỉ 'ảnh hưởng mạnh mẽ' hoặc 'tác động lớn'.

Usage Note

"Significant" nhấn mạnh tầm quan trọng, mức độ lớn, hoặc ý nghĩa của "impact". "Impact" ở đây chỉ tác động, ảnh hưởng (có thể tích cực hoặc tiêu cực). Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đã gây ra một sự thay đổi lớn, có thể đo lường được hoặc dễ nhận thấy.

Prepositions

on upon for

"on/upon": cho thấy đối tượng chịu tác động trực tiếp. Ví dụ: "significant impact on the environment" (tác động đáng kể lên môi trường). "for": ít phổ biến hơn, chỉ tác động vì mục đích gì. Ví dụ: "significant impact for good" (tác động đáng kể cho điều tốt đẹp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + significant impact
  • have have a significant impact
    (có tác động đáng kể)
  • make make a significant impact
    (tạo ra tác động đáng kể)
  • create create a significant impact
    (tạo ra/gây ra tác động đáng kể)
  • cause cause a significant impact
    (gây ra tác động đáng kể)
  • exert exert a significant impact
    (gây ra/phát huy tác động đáng kể)
Adjective describing significant impact
  • positive a positive significant impact
    (một tác động tích cực đáng kể)
  • negative a negative significant impact
    (một tác động tiêu cực đáng kể)
  • lasting a lasting significant impact
    (một tác động đáng kể lâu dài)
  • far-reaching a far-reaching significant impact
    (một tác động đáng kể sâu rộng)
Adverb modifying significant impact
  • truly a truly significant impact
    (một tác động thực sự đáng kể)
  • profoundly a profoundly significant impact
    (một tác động sâu sắc đáng kể)
  • clearly a clearly significant impact
    (một tác động rõ ràng đáng kể)

Idioms

  • make a significant impact on/upon something/someone

    tạo ra/gây ra ảnh hưởng/tác động đáng kể lên điều gì/ai đó

    "The new policy is expected to make a significant impact on the local economy."

    (Chính sách mới được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương.)

  • have a significant impact on/upon something/someone

    có ảnh hưởng/tác động đáng kể lên điều gì/ai đó

    "Her research had a significant impact on the medical community."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã có ảnh hưởng đáng kể đến cộng đồng y tế.)

  • leave a lasting significant impact

    để lại một tác động đáng kể và lâu dài

    "Nelson Mandela left a lasting significant impact on the fight against apartheid."

    (Nelson Mandela đã để lại một tác động đáng kể và lâu dài trong cuộc chiến chống chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant impact

Cụm danh từ
Lật mặt

Một ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể, quan trọng.

"The new law had a significant impact on the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy significantly impacted employee morale.
Chính sách mới đã tác động đáng kể đến tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The marketing campaign did not significantly impact sales this quarter.
Chiến dịch tiếp thị không tác động đáng kể đến doanh số bán hàng trong quý này.
Nghi vấn
Did the budget cuts significantly impact the research department's productivity?
Việc cắt giảm ngân sách có tác động đáng kể đến năng suất của bộ phận nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant impact".

Đề cao sự đóng góp cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào giá trị của việc cá nhân tạo ra sự khác biệt và để lại dấu ấn tích cực (legacy). Cụm từ 'significant impact' thường gắn liền với mong muốn đóng góp có ý nghĩa cho xã hội hoặc lĩnh vực của mình, thúc đẩy sự thay đổi.

Tầm quan trọng của dữ liệu và kết quả đo lường

Trong kinh doanh, khoa học và hoạch định chính sách, 'significant impact' thường ngụ ý một tác động có thể đo lường được, được hỗ trợ bởi dữ liệu hoặc bằng chứng. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao bằng chứng thực nghiệm và kết quả định lượng trong việc đánh giá hiệu quả và tầm ảnh hưởng.