significant impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noticeable or important effect or influence.
Vietnamese Meaning
Một ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể, quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new law had a significant impact on the economy."
"Luật mới đã có một tác động đáng kể lên nền kinh tế."
-
"Increased investment in education can have a significant impact on a country's development."
"Tăng cường đầu tư vào giáo dục có thể có một tác động đáng kể đến sự phát triển của một quốc gia."
-
"Climate change is already having a significant impact on coastal communities."
"Biến đổi khí hậu đang có một tác động đáng kể lên các cộng đồng ven biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là, báo hiệu |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa |
| Verb | impact | tác động, ảnh hưởng (lên) |
| Adjective | impactful | có tác động mạnh mẽ, gây ảnh hưởng lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Significant" nhấn mạnh tầm quan trọng, mức độ lớn, hoặc ý nghĩa của "impact". "Impact" ở đây chỉ tác động, ảnh hưởng (có thể tích cực hoặc tiêu cực). Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đã gây ra một sự thay đổi lớn, có thể đo lường được hoặc dễ nhận thấy.
Prepositions
"on/upon": cho thấy đối tượng chịu tác động trực tiếp. Ví dụ: "significant impact on the environment" (tác động đáng kể lên môi trường). "for": ít phổ biến hơn, chỉ tác động vì mục đích gì. Ví dụ: "significant impact for good" (tác động đáng kể cho điều tốt đẹp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a significant impact (có tác động đáng kể)
-
make make a significant impact (tạo ra tác động đáng kể)
-
create create a significant impact (tạo ra/gây ra tác động đáng kể)
-
cause cause a significant impact (gây ra tác động đáng kể)
-
exert exert a significant impact (gây ra/phát huy tác động đáng kể)
-
positive a positive significant impact (một tác động tích cực đáng kể)
-
negative a negative significant impact (một tác động tiêu cực đáng kể)
-
lasting a lasting significant impact (một tác động đáng kể lâu dài)
-
far-reaching a far-reaching significant impact (một tác động đáng kể sâu rộng)
-
truly a truly significant impact (một tác động thực sự đáng kể)
-
profoundly a profoundly significant impact (một tác động sâu sắc đáng kể)
-
clearly a clearly significant impact (một tác động rõ ràng đáng kể)
Idioms
-
make a significant impact on/upon something/someone
tạo ra/gây ra ảnh hưởng/tác động đáng kể lên điều gì/ai đó
"The new policy is expected to make a significant impact on the local economy."
(Chính sách mới được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương.)
-
have a significant impact on/upon something/someone
có ảnh hưởng/tác động đáng kể lên điều gì/ai đó
"Her research had a significant impact on the medical community."
(Nghiên cứu của cô ấy đã có ảnh hưởng đáng kể đến cộng đồng y tế.)
-
leave a lasting significant impact
để lại một tác động đáng kể và lâu dài
"Nelson Mandela left a lasting significant impact on the fight against apartheid."
(Nelson Mandela đã để lại một tác động đáng kể và lâu dài trong cuộc chiến chống chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant impact
Cụm danh từMột ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể, quan trọng.
"The new law had a significant impact on the economy."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy significantly impacted employee morale. |
Chính sách mới đã tác động đáng kể đến tinh thần của nhân viên. |
| Phủ định | The marketing campaign did not significantly impact sales this quarter. |
Chiến dịch tiếp thị không tác động đáng kể đến doanh số bán hàng trong quý này. |
| Nghi vấn | Did the budget cuts significantly impact the research department's productivity? |
Việc cắt giảm ngân sách có tác động đáng kể đến năng suất của bộ phận nghiên cứu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant impact".
