(Top Banner Ad)
consider your words
B2
cụm động từ B2 Giao tiếp, Đạo đức

consider your words

Nghĩa tiếng Việt

uốn lưỡi bảy lần cẩn trọng trong lời nói cân nhắc lời ăn tiếng nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think carefully about what you are going to say, especially so that you do not offend or upset anyone.

Vietnamese Meaning

Cân nhắc kỹ lưỡng những gì bạn sắp nói, đặc biệt để không xúc phạm hoặc làm phiền lòng ai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should consider your words before speaking in front of the media."

    "Bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng lời nói của mình trước khi phát biểu trước giới truyền thông."

  • ""I’m warning you," he said. "Consider your words, or you'll regret it.""

    ""Tôi cảnh báo anh," anh ta nói. "Hãy cân nhắc lời nói của anh, nếu không anh sẽ hối hận.""

  • "Consider your words carefully; what you say can have a lasting impact."

    "Hãy cân nhắc lời nói của bạn cẩn thận; những gì bạn nói có thể có tác động lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét, sự quan tâm
Adjective considerable đáng kể, lớn lao
Adverb considerably một cách đáng kể, rất nhiều
Adjective considerate chu đáo, ân cần, biết suy nghĩ cho người khác
Verb reconsider xem xét lại, cân nhắc lại

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Old French
considerer
Middle English
consideren
Modern English
consider

Nhìn Lên Các Vì Sao

Từ 'consider' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'quan sát kỹ lưỡng'. Từ này lại được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'sidus' (ngôi sao). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'cùng nhau quan sát các vì sao', có thể là để chiêm tinh hoặc định hướng trước khi đưa ra một quyết định quan trọng. Vì vậy, 'consider your words' mang một ý nghĩa sâu sắc là hãy suy xét lời nói của bạn cẩn thận như cách các nhà thiên văn xưa kia quan sát các vì sao.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa cảnh báo hoặc khuyên ai đó nên cẩn trọng trong lời nói của mình. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy rằng những lời nói sắp tới của người nghe có thể gây ra vấn đề hoặc xúc phạm người khác. Nó mạnh hơn việc chỉ đơn giản nói 'be careful what you say'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + consider your words
  • Carefully consider your words before you speak.
    (Hãy cẩn thận cân nhắc lời nói của bạn trước khi phát biểu.)
  • Wisely consider your words; they have power.
    (Hãy khôn ngoan cân nhắc lời nói của bạn; chúng có sức mạnh.)
  • Always consider your words, especially in an argument.
    (Hãy luôn cân nhắc lời nói của bạn, đặc biệt là trong một cuộc tranh cãi.)
Verb + ... + to consider your words
  • Advise someone to consider their words.
    (Khuyên ai đó nên cân nhắc lời nói của họ.)
  • Remind someone to consider their words.
    (Nhắc nhở ai đó phải cân nhắc lời nói của họ.)
  • It is important to consider your words.
    (Việc cân nhắc lời nói của bạn là rất quan trọng.)

Idioms

  • Think before you speak

    Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói. (Nghĩa đen: Hãy suy nghĩ trước khi bạn nói)

    "He really needs to learn to think before he speaks; he always offends people."

    (Anh ấy thật sự cần học cách uốn lưỡi bảy lần trước khi nói; anh ấy luôn làm mất lòng người khác.)

  • Bite your tongue

    Giữ mồm giữ miệng, nhịn không nói ra điều gì đó (thường là điều tiêu cực hoặc chỉ trích).

    "I wanted to criticize his plan, but I decided to bite my tongue."

    (Tôi đã muốn chỉ trích kế hoạch của anh ấy, nhưng tôi quyết định giữ im lặng.)

  • A slip of the tongue

    Lỡ lời, nói hớ. Đây là hậu quả của việc không 'consider your words'.

    "I accidentally revealed the secret – it was a slip of the tongue."

    (Tôi đã vô tình tiết lộ bí mật – đó chỉ là một phút lỡ lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consider your words

cụm động từ
Lật mặt

Cân nhắc kỹ lưỡng những gì bạn sắp nói, đặc biệt để không xúc phạm hoặc làm phiền lòng ai.

"You should consider your words before speaking in front of the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consider your words".

Giao tiếp chuyên nghiệp và Sự tế nhị

Trong môi trường công sở ở các nước phương Tây, việc 'cân nhắc lời nói' là cực kỳ quan trọng. Lời nói cần thể hiện sự tôn trọng, chuyên nghiệp và tránh xúc phạm đến người khác dựa trên giới tính, chủng tộc, tôn giáo hay hoàn cảnh cá nhân. Đây là một kỹ năng mềm thiết yếu để xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và cấp trên.

Thẳng thắn vs. Lịch sự

Các nền văn hóa phương Tây như Mỹ hay Đức thường coi trọng sự thẳng thắn (low-context culture). Tuy nhiên, thẳng thắn không có nghĩa là thô lỗ. 'Consider your words' chính là lời nhắc nhở để tìm ra sự cân bằng: diễn đạt ý kiến của mình một cách rõ ràng, trực tiếp nhưng vẫn giữ được sự lịch sự và tôn trọng người nghe, tránh gây ra hiểu lầm hoặc tổn thương không đáng có.