think before you speak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consider the consequences of your words before saying something.
Vietnamese Meaning
Hãy suy nghĩ cẩn thận về hậu quả của những lời bạn nói trước khi phát ngôn điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a good idea to think before you speak, especially in sensitive situations."
"Suy nghĩ trước khi nói là một ý kiến hay, đặc biệt là trong những tình huống nhạy cảm."
-
"He should have thought before he spoke; now he's in trouble."
"Lẽ ra anh ta nên suy nghĩ trước khi nói; giờ anh ta gặp rắc rối rồi."
-
"Sometimes, it's better to think before you speak to avoid hurting someone's feelings."
"Đôi khi, tốt hơn là nên suy nghĩ trước khi nói để tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thought | ý nghĩ, sự suy nghĩ |
| Verb | think | suy nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, chín chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này là một lời khuyên mang tính chất đạo đức và giao tiếp, khuyến khích sự cẩn trọng và có trách nhiệm trong lời nói. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc tác động có thể xảy ra của lời nói đối với người khác và tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always think before you speak (Luôn suy nghĩ kỹ trước khi nói.)
-
Carefully think before you speak (Cẩn thận suy nghĩ trước khi nói.)
-
Remember to think before you speak (Hãy nhớ suy nghĩ kỹ trước khi nói.)
Idioms
-
Put a sock in it
Im đi, đừng nói nữa (thường dùng khi ai đó nói quá nhiều hoặc gây ồn ào). Mặc dù không trực tiếp liên quan đến 'think before you speak', nó có liên quan đến việc kiểm soát lời nói.
"He wouldn't stop complaining, so I told him to put a sock in it."
(Anh ta cứ cằn nhằn mãi, nên tôi bảo anh ta im đi.)
-
Watch your mouth
Coi chừng lời nói, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
"Watch your mouth! That's my brother you're talking about."
(Coi chừng lời nói! Đó là anh trai tao đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
think before you speak
Lời khuyên/Thành ngữHãy suy nghĩ cẩn thận về hậu quả của những lời bạn nói trước khi phát ngôn điều gì đó.
"It's a good idea to think before you speak, especially in sensitive situations."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to think before you speak to avoid misunderstandings. |
Việc suy nghĩ trước khi nói là quan trọng để tránh những hiểu lầm. |
| Phủ định | It's wise not to speak without thinking first. |
Sẽ khôn ngoan hơn nếu không nói mà không suy nghĩ trước. |
| Nghi vấn | Why do you choose to speak without thinking? |
Tại sao bạn lại chọn nói mà không suy nghĩ? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always thinks before she speaks, which is why she's so respected. |
Cô ấy luôn suy nghĩ trước khi nói, đó là lý do tại sao cô ấy được tôn trọng. |
| Phủ định | Don't you ever think before you speak? You're always hurting people's feelings. |
Bạn không bao giờ suy nghĩ trước khi nói sao? Bạn luôn làm tổn thương cảm xúc của người khác. |
| Nghi vấn | Do you think before you speak, or do your words just come out randomly? |
Bạn có suy nghĩ trước khi nói không, hay lời nói của bạn chỉ tuôn ra một cách ngẫu nhiên? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should think before he speaks, shouldn't he? |
Anh ấy nên suy nghĩ trước khi nói, đúng không? |
| Phủ định | They don't think before they speak, do they? |
Họ không suy nghĩ trước khi nói, phải không? |
| Nghi vấn | You will think before you speak, won't you? |
Bạn sẽ suy nghĩ trước khi nói, phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She thinks more carefully before she speaks than he does. |
Cô ấy suy nghĩ cẩn thận hơn trước khi nói so với anh ấy. |
| Phủ định | He does not think as quickly before he speaks as she does. |
Anh ấy không suy nghĩ nhanh chóng trước khi nói như cô ấy. |
| Nghi vấn | Does he think less before he speaks than she does? |
Có phải anh ấy suy nghĩ ít hơn trước khi nói so với cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think before you speak".
