(Top Banner Ad)
think before you speak
B1
Lời khuyên/Thành ngữ B1 Giao tiếp

think before you speak

UK: /θɪŋk bɪˈfɔː juː spiːk/ • US: /θɪŋk bɪˈfɔːr juː spiːk/

Nghĩa tiếng Việt

uốn lưỡi bảy lần trước khi nói suy nghĩ kỹ trước khi nói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consider the consequences of your words before saying something.

Vietnamese Meaning

Hãy suy nghĩ cẩn thận về hậu quả của những lời bạn nói trước khi phát ngôn điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a good idea to think before you speak, especially in sensitive situations."

    "Suy nghĩ trước khi nói là một ý kiến hay, đặc biệt là trong những tình huống nhạy cảm."

  • "He should have thought before he spoke; now he's in trouble."

    "Lẽ ra anh ta nên suy nghĩ trước khi nói; giờ anh ta gặp rắc rối rồi."

  • "Sometimes, it's better to think before you speak to avoid hurting someone's feelings."

    "Đôi khi, tốt hơn là nên suy nghĩ trước khi nói để tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought ý nghĩ, sự suy nghĩ
Verb think suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, chín chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Lời khuyên vượt thời gian

Mặc dù cụm từ 'think before you speak' có vẻ đơn giản, nhưng ý tưởng đằng sau nó đã tồn tại qua nhiều thế kỷ. Từ thời cổ đại, các triết gia và nhà hiền triết đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc lời nói trước khi thốt ra. Nó phản ánh một giá trị phổ quát về sự thận trọng và tôn trọng trong giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ này là một lời khuyên mang tính chất đạo đức và giao tiếp, khuyến khích sự cẩn trọng và có trách nhiệm trong lời nói. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc tác động có thể xảy ra của lời nói đối với người khác và tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + think before you speak
  • Always think before you speak
    (Luôn suy nghĩ kỹ trước khi nói.)
  • Carefully think before you speak
    (Cẩn thận suy nghĩ trước khi nói.)
Imperative + think before you speak
  • Remember to think before you speak
    (Hãy nhớ suy nghĩ kỹ trước khi nói.)

Idioms

  • Put a sock in it

    Im đi, đừng nói nữa (thường dùng khi ai đó nói quá nhiều hoặc gây ồn ào). Mặc dù không trực tiếp liên quan đến 'think before you speak', nó có liên quan đến việc kiểm soát lời nói.

    "He wouldn't stop complaining, so I told him to put a sock in it."

    (Anh ta cứ cằn nhằn mãi, nên tôi bảo anh ta im đi.)

  • Watch your mouth

    Coi chừng lời nói, cẩn thận lời ăn tiếng nói.

    "Watch your mouth! That's my brother you're talking about."

    (Coi chừng lời nói! Đó là anh trai tao đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think before you speak

Lời khuyên/Thành ngữ
Lật mặt

Hãy suy nghĩ cẩn thận về hậu quả của những lời bạn nói trước khi phát ngôn điều gì đó.

"It's a good idea to think before you speak, especially in sensitive situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to think before you speak to avoid misunderstandings.
Việc suy nghĩ trước khi nói là quan trọng để tránh những hiểu lầm.
Phủ định
It's wise not to speak without thinking first.
Sẽ khôn ngoan hơn nếu không nói mà không suy nghĩ trước.
Nghi vấn
Why do you choose to speak without thinking?
Tại sao bạn lại chọn nói mà không suy nghĩ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always thinks before she speaks, which is why she's so respected.
Cô ấy luôn suy nghĩ trước khi nói, đó là lý do tại sao cô ấy được tôn trọng.
Phủ định
Don't you ever think before you speak? You're always hurting people's feelings.
Bạn không bao giờ suy nghĩ trước khi nói sao? Bạn luôn làm tổn thương cảm xúc của người khác.
Nghi vấn
Do you think before you speak, or do your words just come out randomly?
Bạn có suy nghĩ trước khi nói không, hay lời nói của bạn chỉ tuôn ra một cách ngẫu nhiên?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should think before he speaks, shouldn't he?
Anh ấy nên suy nghĩ trước khi nói, đúng không?
Phủ định
They don't think before they speak, do they?
Họ không suy nghĩ trước khi nói, phải không?
Nghi vấn
You will think before you speak, won't you?
Bạn sẽ suy nghĩ trước khi nói, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She thinks more carefully before she speaks than he does.
Cô ấy suy nghĩ cẩn thận hơn trước khi nói so với anh ấy.
Phủ định
He does not think as quickly before he speaks as she does.
Anh ấy không suy nghĩ nhanh chóng trước khi nói như cô ấy.
Nghi vấn
Does he think less before he speaks than she does?
Có phải anh ấy suy nghĩ ít hơn trước khi nói so với cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think before you speak".

Văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, việc 'think before you speak' đặc biệt quan trọng vì nó thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và duy trì sự hòa thuận trong các mối quan hệ. Việc nói năng thiếu suy nghĩ có thể gây mất mặt hoặc xúc phạm người khác.