(Top Banner Ad)
be careful what you say
B1
cụm từ B1 Giao tiếp hàng ngày

be careful what you say

UK: biː ˈkeəfʊl wɒt juː seɪ • US: bi ˈkerfəl wʌt juː seɪ

Nghĩa tiếng Việt

ăn có nhai, nói có nghĩ uốn lưỡi bảy lần trước khi nói chọn lời mà nói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to warn someone to think carefully before speaking to avoid saying something that could cause problems or offense.

Vietnamese Meaning

Được dùng để cảnh báo ai đó phải suy nghĩ cẩn thận trước khi nói để tránh nói điều gì đó có thể gây ra vấn đề hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful what you say to him, he's very sensitive."

    "Hãy cẩn thận những gì bạn nói với anh ấy, anh ấy rất nhạy cảm."

  • "You should be careful what you say in public."

    "Bạn nên cẩn thận những gì bạn nói ở nơi công cộng."

  • "Be careful what you say online, it can be traced back to you."

    "Hãy cẩn thận những gì bạn nói trên mạng, nó có thể bị truy ngược lại bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự quan tâm, sự chăm sóc, sự cẩn thận
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, chu đáo
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Noun carelessness sự bất cẩn, sự cẩu thả
Adjective caring biết quan tâm, chu đáo (chỉ tính cách)

Synonyms

think before you speak (uốn lưỡi bảy lần trước khi nói)watch your mouth (chú ý lời ăn tiếng nói)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Sức mạnh của Ngôn từ

Cụm từ 'be careful what you say' không bắt nguồn từ một từ cổ duy nhất, mà từ một triết lý lâu đời trong nhiều nền văn hóa: lời nói có sức mạnh to lớn. Từ xa xưa, các câu tục ngữ, truyện ngụ ngôn và văn bản tôn giáo đều cảnh báo về 'cái lưỡi không xương'. Lời nói có thể xây dựng (khen ngợi, động viên) hoặc phá hủy (sỉ nhục, lan truyền tin đồn). Vì vậy, câu nói này là lời khuyên thực tế, đúc kết từ trí tuệ của nhiều thế hệ về trách nhiệm khi giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà lời nói có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng những gì mình nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Be careful what you say
  • Always be careful what you say.
    (Hãy luôn luôn cẩn thận với lời nói của mình.)
  • Especially be careful what you say around the children.
    (Đặc biệt hãy cẩn thận lời nói của bạn khi ở gần bọn trẻ.)
Modal Verb + Be careful what you say
  • You should be careful what you say to him; he's very sensitive.
    (Bạn nên cẩn thận lời nói với anh ấy; anh ấy rất nhạy cảm.)
  • You must be careful what you say in a formal meeting.
    (Bạn phải cẩn thận lời ăn tiếng nói trong một cuộc họp trang trọng.)
Verb + Be careful what you say
  • She warned me to be careful what I say.
    (Cô ấy đã cảnh báo tôi phải cẩn thận với lời nói của mình.)
  • Remember to be careful what you say online.
    (Hãy nhớ cẩn thận với những gì bạn nói trên mạng.)

Idioms

  • Think before you speak.

    Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói. (Nghĩa đen: Suy nghĩ trước khi nói.)

    "My father always told me: 'Think before you speak, son'."

    (Bố tôi luôn dặn tôi: 'Con trai, hãy uốn lưỡi bảy lần trước khi nói'.)

  • Loose lips sink ships.

    Tai vách mạch rừng. / Nói năng không cẩn thận có thể gây ra hậu quả tai hại.

    "Don't tell anyone about the secret plan. Remember, loose lips sink ships."

    (Đừng kể cho ai về kế hoạch bí mật. Nhớ rằng, tai vách mạch rừng đấy.)

  • A slip of the tongue.

    Lỡ lời, nói hớ.

    "He accidentally revealed the surprise party. It was a slip of the tongue."

    (Anh ấy vô tình tiết lộ về bữa tiệc bất ngờ. Đó chỉ là một lần lỡ lời thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be careful what you say

cụm từ
Lật mặt

Được dùng để cảnh báo ai đó phải suy nghĩ cẩn thận trước khi nói để tránh nói điều gì đó có thể gây ra vấn đề hoặc xúc phạm.

"Be careful what you say to him, he's very sensitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be careful what you say".

Tự do Ngôn luận và Trách nhiệm Xã hội

Ở nhiều nước phương Tây, tự do ngôn luận là một quyền cơ bản được pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là bạn có thể nói bất cứ điều gì mà không phải gánh chịu hậu quả. Lời khuyên 'be careful what you say' nhấn mạnh rằng lời nói có thể gây tổn thương, xúc phạm, hoặc thậm chí dẫn đến các vấn đề pháp lý (như phỉ báng). Nó thể hiện sự cân bằng giữa quyền tự do và trách nhiệm xã hội.

Sự nhạy cảm trong giao tiếp ('Political Correctness')

Trong xã hội phương Tây hiện đại, ngày càng có nhiều sự chú trọng vào việc sử dụng ngôn ngữ một cách cẩn thận để không xúc phạm hay làm tổn thương các nhóm người khác nhau (về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, v.v.). Câu nói 'be careful what you say' thường được dùng như một lời nhắc nhở về việc ăn nói sao cho 'đúng đắn về mặt chính trị' (politically correct), thể hiện sự tôn trọng và hòa nhập.