be careful what you say
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to warn someone to think carefully before speaking to avoid saying something that could cause problems or offense.
Vietnamese Meaning
Được dùng để cảnh báo ai đó phải suy nghĩ cẩn thận trước khi nói để tránh nói điều gì đó có thể gây ra vấn đề hoặc xúc phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be careful what you say to him, he's very sensitive."
"Hãy cẩn thận những gì bạn nói với anh ấy, anh ấy rất nhạy cảm."
-
"You should be careful what you say in public."
"Bạn nên cẩn thận những gì bạn nói ở nơi công cộng."
-
"Be careful what you say online, it can be traced back to you."
"Hãy cẩn thận những gì bạn nói trên mạng, nó có thể bị truy ngược lại bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà lời nói có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng những gì mình nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always be careful what you say. (Hãy luôn luôn cẩn thận với lời nói của mình.)
-
Especially be careful what you say around the children. (Đặc biệt hãy cẩn thận lời nói của bạn khi ở gần bọn trẻ.)
-
You should be careful what you say to him; he's very sensitive. (Bạn nên cẩn thận lời nói với anh ấy; anh ấy rất nhạy cảm.)
-
You must be careful what you say in a formal meeting. (Bạn phải cẩn thận lời ăn tiếng nói trong một cuộc họp trang trọng.)
-
She warned me to be careful what I say. (Cô ấy đã cảnh báo tôi phải cẩn thận với lời nói của mình.)
-
Remember to be careful what you say online. (Hãy nhớ cẩn thận với những gì bạn nói trên mạng.)
Idioms
-
Think before you speak.
Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói. (Nghĩa đen: Suy nghĩ trước khi nói.)
"My father always told me: 'Think before you speak, son'."
(Bố tôi luôn dặn tôi: 'Con trai, hãy uốn lưỡi bảy lần trước khi nói'.)
-
Loose lips sink ships.
Tai vách mạch rừng. / Nói năng không cẩn thận có thể gây ra hậu quả tai hại.
"Don't tell anyone about the secret plan. Remember, loose lips sink ships."
(Đừng kể cho ai về kế hoạch bí mật. Nhớ rằng, tai vách mạch rừng đấy.)
-
A slip of the tongue.
Lỡ lời, nói hớ.
"He accidentally revealed the surprise party. It was a slip of the tongue."
(Anh ấy vô tình tiết lộ về bữa tiệc bất ngờ. Đó chỉ là một lần lỡ lời thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be careful what you say
cụm từĐược dùng để cảnh báo ai đó phải suy nghĩ cẩn thận trước khi nói để tránh nói điều gì đó có thể gây ra vấn đề hoặc xúc phạm.
"Be careful what you say to him, he's very sensitive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be careful what you say".
