(Top Banner Ad)
considerably before
B2
Trạng từ (Adverb) + Giới từ (Preposition) B2 Tổng quát

considerably before

UK: /kənˈsɪdərəbli bɪˈfɔː/ • US: /kənˈsɪdərəbli bɪˈfɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

từ rất lâu trước trước một thời gian đáng kể trước đó khá lâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significantly earlier than a particular time or event.

Vietnamese Meaning

Trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể một cách đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested considerably before the market crash."

    "Công ty đã đầu tư đáng kể trước khi thị trường sụp đổ."

  • "He started studying considerably before the exam date."

    "Anh ấy bắt đầu học từ rất lâu trước ngày thi."

  • "The renovations were completed considerably before the grand opening."

    "Việc sửa chữa đã hoàn thành từ rất lâu trước lễ khai trương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective considerable đáng kể, lớn lao, to tát
Adjective considerate ân cần, chu đáo, tử tế
Adverb considerably một cách đáng kể, nhiều

Synonyms

well before (rất lâu trước)long before (từ lâu trước)significantly before (trước một cách đáng kể)

Antonyms

shortly before (ngay trước)immediately before (ngay lập tức trước)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare (con- 'together' + sidus 'star')
Old French
considerer
Middle English
consideren
Modern English
considerably

Nhìn Lên Những Vì Sao

Từ 'considerably' bắt nguồn từ động từ 'consider'. Gốc rễ sâu xa của nó đến từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'quan sát các vì sao'. Cấu trúc từ này gồm 'con-' (cùng nhau) và 'sidus' (ngôi sao). Người La Mã cổ đại tin rằng việc ngắm sao có thể giúp họ tiên đoán tương lai hoặc đưa ra quyết định quan trọng. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'suy nghĩ, cân nhắc một cách cẩn thận', và trạng từ 'considerably' ra đời để chỉ một mức độ đáng kể, to lớn – như thể vấn đề đó quan trọng đến mức phải 'ngắm sao' để quyết định.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng khoảng thời gian trước một sự kiện là một khoảng thời gian dài, quan trọng hoặc đáng kể. Nó thường được dùng để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc một khoảng thời gian dự phòng lớn. 'Considerably' tăng cường ý nghĩa của 'before', làm nổi bật sự khác biệt về thời gian. Khác với 'slightly before' (trước một chút) hoặc 'just before' (ngay trước), 'considerably before' mang ý nghĩa về một khoảng thời gian đáng kể.

Prepositions

Không áp dụng (vì 'before' trong trường hợp này là một giới từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + considerably before
  • arrive considerably before the meeting.
    (đến sớm hơn rất nhiều trước cuộc họp.)
  • finish considerably before the deadline.
    (hoàn thành sớm hơn đáng kể trước hạn chót.)
  • happen considerably before we were born.
    (xảy ra từ rất lâu trước khi chúng ta ra đời.)
  • know considerably before anyone else.
    (biết sớm hơn những người khác rất nhiều.)
  • leave considerably before the traffic gets bad.
    (rời đi sớm hơn nhiều trước khi kẹt xe.)

Idioms

  • considerably before its time

    đi trước thời đại rất nhiều, quá tân tiến so với thời điểm ra đời

    "The technology in this 1980s computer was considerably before its time."

    (Công nghệ trong chiếc máy tính từ những năm 1980 này đã đi trước thời đại của nó rất nhiều.)

  • considerably before the fact

    rất lâu trước khi sự việc (thường là tiêu cực) xảy ra

    "The engineers knew about the design flaw considerably before the fact, but they did nothing."

    (Các kỹ sư đã biết về lỗ hổng thiết kế từ rất lâu trước khi sự việc xảy ra, nhưng họ đã không làm gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerably before

Trạng từ (Adverb) + Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể một cách đáng kể.

"The company invested considerably before the market crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be considering her options considerably before making a final decision.
Cô ấy sẽ cân nhắc các lựa chọn của mình một cách đáng kể trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
They won't be considering the proposal considerably before the deadline.
Họ sẽ không cân nhắc đề xuất một cách đáng kể trước thời hạn.
Nghi vấn
Will you be considering all factors considerably before investing?
Bạn có cân nhắc tất cả các yếu tố một cách đáng kể trước khi đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerably before".

Văn Hóa Đúng Giờ và Lên Kế Hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và các cuộc hẹn trang trọng, việc đến đúng giờ là cực kỳ quan trọng. Việc đến nơi 'considerably before' (sớm hơn đáng kể, khoảng 10-15 phút) thường được coi là biểu hiện của sự chuyên nghiệp, tôn trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng. Điều này cho thấy bạn coi trọng thời gian của người khác.

Ưu Đãi 'Early Bird'

Khái niệm 'early bird' (người đến sớm) rất phổ biến trong thương mại. Các hãng hàng không, nhà hát, nhà hàng thường có 'early bird discounts' (giảm giá cho người đến sớm/đặt sớm). Điều này có nghĩa là nếu bạn mua vé hoặc đặt dịch vụ 'considerably before' ngày sử dụng, bạn sẽ nhận được mức giá tốt hơn. Đây là một chiến lược kinh doanh nhằm khuyến khích khách hàng lên kế hoạch và cam kết sớm.