considerably before
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significantly earlier than a particular time or event.
Vietnamese Meaning
Trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể một cách đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested considerably before the market crash."
"Công ty đã đầu tư đáng kể trước khi thị trường sụp đổ."
-
"He started studying considerably before the exam date."
"Anh ấy bắt đầu học từ rất lâu trước ngày thi."
-
"The renovations were completed considerably before the grand opening."
"Việc sửa chữa đã hoàn thành từ rất lâu trước lễ khai trương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự xem xét |
| Adjective | considerable | đáng kể, lớn lao, to tát |
| Adjective | considerate | ân cần, chu đáo, tử tế |
| Adverb | considerably | một cách đáng kể, nhiều |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng khoảng thời gian trước một sự kiện là một khoảng thời gian dài, quan trọng hoặc đáng kể. Nó thường được dùng để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc một khoảng thời gian dự phòng lớn. 'Considerably' tăng cường ý nghĩa của 'before', làm nổi bật sự khác biệt về thời gian. Khác với 'slightly before' (trước một chút) hoặc 'just before' (ngay trước), 'considerably before' mang ý nghĩa về một khoảng thời gian đáng kể.
Prepositions
Không áp dụng (vì 'before' trong trường hợp này là một giới từ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive considerably before the meeting. (đến sớm hơn rất nhiều trước cuộc họp.)
-
finish considerably before the deadline. (hoàn thành sớm hơn đáng kể trước hạn chót.)
-
happen considerably before we were born. (xảy ra từ rất lâu trước khi chúng ta ra đời.)
-
know considerably before anyone else. (biết sớm hơn những người khác rất nhiều.)
-
leave considerably before the traffic gets bad. (rời đi sớm hơn nhiều trước khi kẹt xe.)
Idioms
-
considerably before its time
đi trước thời đại rất nhiều, quá tân tiến so với thời điểm ra đời
"The technology in this 1980s computer was considerably before its time."
(Công nghệ trong chiếc máy tính từ những năm 1980 này đã đi trước thời đại của nó rất nhiều.)
-
considerably before the fact
rất lâu trước khi sự việc (thường là tiêu cực) xảy ra
"The engineers knew about the design flaw considerably before the fact, but they did nothing."
(Các kỹ sư đã biết về lỗ hổng thiết kế từ rất lâu trước khi sự việc xảy ra, nhưng họ đã không làm gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considerably before
Trạng từ (Adverb) + Giới từ (Preposition)Trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể một cách đáng kể.
"The company invested considerably before the market crash."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be considering her options considerably before making a final decision. |
Cô ấy sẽ cân nhắc các lựa chọn của mình một cách đáng kể trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Phủ định | They won't be considering the proposal considerably before the deadline. |
Họ sẽ không cân nhắc đề xuất một cách đáng kể trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Will you be considering all factors considerably before investing? |
Bạn có cân nhắc tất cả các yếu tố một cách đáng kể trước khi đầu tư không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerably before".
