(Top Banner Ad)
considerably later
B2
Trạng từ B2 Chung

considerably later

UK: /kənˈsɪdərəbli ˈleɪtə(r)/ • US: /kənˈsɪdərəbli ˈleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

muộn hơn đáng kể trễ hơn đáng kể mãi về sau một thời gian rất lâu sau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significantly or substantially later in time.

Vietnamese Meaning

Muộn hơn, trễ hơn một cách đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was completed considerably later than initially planned."

    "Dự án đã được hoàn thành muộn hơn đáng kể so với kế hoạch ban đầu."

  • "He arrived considerably later than we expected."

    "Anh ấy đến muộn hơn đáng kể so với chúng tôi mong đợi."

  • "The decision was made considerably later, after further review."

    "Quyết định đã được đưa ra muộn hơn đáng kể, sau khi xem xét thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự quan tâm
Adjective considerable đáng kể, to lớn
Adverb considerably một cách đáng kể
Adjective inconsiderate thiếu suy nghĩ, vô tâm

Synonyms

significantly later (muộn hơn đáng kể)substantially later (muộn hơn đáng kể)much later (muộn hơn nhiều)

Antonyms

considerably earlier (sớm hơn đáng kể)much sooner (sớm hơn nhiều)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare ('to observe the stars')
Late Latin
considerabilis ('worthy of consideration')
Old French
considerable
English
considerably

Từ việc ngắm sao đến 'đáng kể'

Từ 'considerably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa đen là 'quan sát các vì sao'. Các nhà chiêm tinh La Mã cổ đại sẽ 'considerare' (quan sát kỹ các vì sao) để đưa ra dự đoán. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng' về một vấn đề, và sau đó 'considerable' được dùng để chỉ một điều gì đó đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được cân nhắc. Ngày nay, 'considerably' có nghĩa là 'một cách đáng kể'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh một khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua. 'Considerably' làm tăng mức độ của 'later', chỉ ra một sự chậm trễ hoặc trì hoãn lớn hơn so với chỉ nói 'later'. Nó thường được sử dụng để mô tả những sự kiện xảy ra sau một khoảng thời gian dài hơn mong đợi hoặc thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + considerably later
  • arrive considerably later
    (đến muộn hơn đáng kể)
  • finish considerably later
    (kết thúc muộn hơn nhiều)
  • return considerably later
    (trở về muộn hơn đáng kể)
Happened / Occurred + considerably later
  • happened considerably later than expected
    (xảy ra muộn hơn đáng kể so với dự kiến)
  • was discovered considerably later
    (được phát hiện muộn hơn rất nhiều)
  • began considerably later than scheduled
    (bắt đầu muộn hơn đáng kể so với lịch trình)

Idioms

  • Better late than never.

    Thà muộn còn hơn không.

    "He finally sent the email. I know it was due last week, but better late than never. Still, it arrived considerably later than I'd hoped."

    (Cuối cùng anh ấy cũng gửi email. Tôi biết là nó đã quá hạn từ tuần trước, nhưng thà muộn còn hơn không. Dù vậy, nó đã đến muộn hơn đáng kể so với tôi mong đợi.)

  • Fashionably late

    Cố tình đến muộn một chút (để tạo phong cách, thường trong các sự kiện xã hội không quá trang trọng).

    "She likes to arrive fashionably late to parties, but this time she was considerably later, and we were all worried."

    (Cô ấy thích đến các bữa tiệc muộn một chút cho có phong cách, nhưng lần này cô ấy đến muộn hơn đáng kể và chúng tôi đều đã rất lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerably later

Trạng từ
Lật mặt

Muộn hơn, trễ hơn một cách đáng kể.

"The project was completed considerably later than initially planned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerably later".

Quan niệm về thời gian: Đúng giờ là trên hết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Đức, Anh, Mỹ), việc đúng giờ (punctuality) rất được coi trọng, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc các cuộc hẹn trang trọng. Việc đến 'considerably later' (muộn hơn đáng kể) mà không có lý do chính đáng thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp, thiếu tôn trọng thời gian của người khác.

Sự linh hoạt về thời gian trong bối cảnh thân mật

Ngược lại, trong các buổi gặp gỡ bạn bè hoặc tiệc tùng thân mật, thời gian có thể linh hoạt hơn. Việc đến muộn một chút (5-15 phút) là khá phổ biến. Tuy nhiên, ngay cả trong những tình huống này, việc đến 'considerably later' (ví dụ, muộn cả tiếng) vẫn có thể bị xem là bất lịch sự nếu không báo trước.