considerably later
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significantly or substantially later in time.
Vietnamese Meaning
Muộn hơn, trễ hơn một cách đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was completed considerably later than initially planned."
"Dự án đã được hoàn thành muộn hơn đáng kể so với kế hoạch ban đầu."
-
"He arrived considerably later than we expected."
"Anh ấy đến muộn hơn đáng kể so với chúng tôi mong đợi."
-
"The decision was made considerably later, after further review."
"Quyết định đã được đưa ra muộn hơn đáng kể, sau khi xem xét thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự quan tâm |
| Adjective | considerable | đáng kể, to lớn |
| Adverb | considerably | một cách đáng kể |
| Adjective | inconsiderate | thiếu suy nghĩ, vô tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh một khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua. 'Considerably' làm tăng mức độ của 'later', chỉ ra một sự chậm trễ hoặc trì hoãn lớn hơn so với chỉ nói 'later'. Nó thường được sử dụng để mô tả những sự kiện xảy ra sau một khoảng thời gian dài hơn mong đợi hoặc thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive considerably later (đến muộn hơn đáng kể)
-
finish considerably later (kết thúc muộn hơn nhiều)
-
return considerably later (trở về muộn hơn đáng kể)
-
happened considerably later than expected (xảy ra muộn hơn đáng kể so với dự kiến)
-
was discovered considerably later (được phát hiện muộn hơn rất nhiều)
-
began considerably later than scheduled (bắt đầu muộn hơn đáng kể so với lịch trình)
Idioms
-
Better late than never.
Thà muộn còn hơn không.
"He finally sent the email. I know it was due last week, but better late than never. Still, it arrived considerably later than I'd hoped."
(Cuối cùng anh ấy cũng gửi email. Tôi biết là nó đã quá hạn từ tuần trước, nhưng thà muộn còn hơn không. Dù vậy, nó đã đến muộn hơn đáng kể so với tôi mong đợi.)
-
Fashionably late
Cố tình đến muộn một chút (để tạo phong cách, thường trong các sự kiện xã hội không quá trang trọng).
"She likes to arrive fashionably late to parties, but this time she was considerably later, and we were all worried."
(Cô ấy thích đến các bữa tiệc muộn một chút cho có phong cách, nhưng lần này cô ấy đến muộn hơn đáng kể và chúng tôi đều đã rất lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considerably later
Trạng từMuộn hơn, trễ hơn một cách đáng kể.
"The project was completed considerably later than initially planned."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerably later".
