considered reply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reply that is carefully thought out and shows thoughtful consideration.
Vietnamese Meaning
Một câu trả lời được suy nghĩ cẩn thận và thể hiện sự cân nhắc chu đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a moment of silence, she gave a considered reply, carefully weighing each word."
"Sau một khoảnh khắc im lặng, cô ấy đưa ra một câu trả lời đã được cân nhắc kỹ lưỡng, cẩn thận cân nhắc từng từ."
-
"The politician gave a considered reply to the journalist's difficult question."
"Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời đã được cân nhắc kỹ lưỡng cho câu hỏi hóc búa của nhà báo."
-
"Her considered reply demonstrated a deep understanding of the complex issue."
"Câu trả lời đã được cân nhắc kỹ lưỡng của cô ấy thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự xem xét |
| Adjective | considerable | đáng kể, khá lớn |
| Verb | reply | trả lời, hồi đáp |
| Noun | reply | câu trả lời, sự hồi đáp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'considered reply' thường được sử dụng để chỉ một câu trả lời không hấp tấp, mà được đưa ra sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố liên quan. Nó hàm ý sự tôn trọng đối với người hỏi và vấn đề đang được thảo luận. Nó khác với một câu trả lời bộc phát (impulsive reply) hoặc một câu trả lời hời hợt (superficial reply). Nó nhấn mạnh đến chiều sâu tư duy và sự cẩn trọng trong lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a considered reply (đưa ra/ban hành một câu trả lời đã được cân nhắc)
-
await await a considered reply (chờ đợi một câu trả lời đã được xem xét kỹ lưỡng)
-
formulate formulate a considered reply (soạn thảo/xây dựng một câu trả lời đã cân nhắc)
-
detailed a detailed considered reply (một câu trả lời đã cân nhắc chi tiết)
-
comprehensive a comprehensive considered reply (một câu trả lời đã cân nhắc toàn diện)
Idioms
-
To give a considered reply
Đưa ra một câu trả lời đã được cân nhắc (thấu đáo)
"The minister needed several days to give a considered reply to the allegations."
(Bộ trưởng cần vài ngày để đưa ra một câu trả lời đã được cân nhắc về những cáo buộc.)
-
To reserve judgment pending a considered reply
Dự trữ phán xét/bình luận chờ đợi câu trả lời đã cân nhắc
"The committee decided to reserve judgment pending a considered reply from the CEO."
(Ủy ban quyết định bảo lưu phán xét cho đến khi có được câu trả lời đã cân nhắc từ Giám đốc điều hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considered reply
Tính từMột câu trả lời được suy nghĩ cẩn thận và thể hiện sự cân nhắc chu đáo.
"After a moment of silence, she gave a considered reply, carefully weighing each word."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considered reply".
