(Top Banner Ad)
considered reply
C1
Tính từ C1 Giao tiếp, Đàm phán

considered reply

UK: /kənˈsɪdərd rɪˈplaɪ/ • US: /kənˈsɪdərd rɪˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

câu trả lời thấu đáo câu trả lời chín chắn câu trả lời được cân nhắc kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reply that is carefully thought out and shows thoughtful consideration.

Vietnamese Meaning

Một câu trả lời được suy nghĩ cẩn thận và thể hiện sự cân nhắc chu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a moment of silence, she gave a considered reply, carefully weighing each word."

    "Sau một khoảnh khắc im lặng, cô ấy đưa ra một câu trả lời đã được cân nhắc kỹ lưỡng, cẩn thận cân nhắc từng từ."

  • "The politician gave a considered reply to the journalist's difficult question."

    "Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời đã được cân nhắc kỹ lưỡng cho câu hỏi hóc búa của nhà báo."

  • "Her considered reply demonstrated a deep understanding of the complex issue."

    "Câu trả lời đã được cân nhắc kỹ lưỡng của cô ấy thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective considerable đáng kể, khá lớn
Verb reply trả lời, hồi đáp
Noun reply câu trả lời, sự hồi đáp

Synonyms

Antonyms

impulsive response (phản hồi bốc đồng)hasty reply (câu trả lời vội vàng)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare (to examine/look at the stars)
Latin
replicare (to fold back/respond)
Old French
considérer / replier
Middle English
consideren replien
Modern English
considered reply

Nguồn gốc của sự thận trọng

Cụm từ “considered reply” kết hợp hai ý nghĩa quan trọng. “Considered” (cân nhắc) bắt nguồn từ tiếng Latin *considerare*, có nghĩa là “quan sát các vì sao” (*sidus*), ngụ ý sự xem xét kỹ lưỡng, cẩn thận. “Reply” (hồi đáp) từ tiếng Latin *replicare*, nghĩa là “gấp lại” hoặc “trả lời”. Khi kết hợp, cụm từ này nhấn mạnh rằng đây là một câu trả lời đã được xem xét cẩn thận, không phải là một phản ứng bộc phát.

Usage Note

Cụm từ 'considered reply' thường được sử dụng để chỉ một câu trả lời không hấp tấp, mà được đưa ra sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố liên quan. Nó hàm ý sự tôn trọng đối với người hỏi và vấn đề đang được thảo luận. Nó khác với một câu trả lời bộc phát (impulsive reply) hoặc một câu trả lời hời hợt (superficial reply). Nó nhấn mạnh đến chiều sâu tư duy và sự cẩn trọng trong lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + considered reply
  • issue issue a considered reply
    (đưa ra/ban hành một câu trả lời đã được cân nhắc)
  • await await a considered reply
    (chờ đợi một câu trả lời đã được xem xét kỹ lưỡng)
  • formulate formulate a considered reply
    (soạn thảo/xây dựng một câu trả lời đã cân nhắc)
Adjective + considered reply
  • detailed a detailed considered reply
    (một câu trả lời đã cân nhắc chi tiết)
  • comprehensive a comprehensive considered reply
    (một câu trả lời đã cân nhắc toàn diện)

Idioms

  • To give a considered reply

    Đưa ra một câu trả lời đã được cân nhắc (thấu đáo)

    "The minister needed several days to give a considered reply to the allegations."

    (Bộ trưởng cần vài ngày để đưa ra một câu trả lời đã được cân nhắc về những cáo buộc.)

  • To reserve judgment pending a considered reply

    Dự trữ phán xét/bình luận chờ đợi câu trả lời đã cân nhắc

    "The committee decided to reserve judgment pending a considered reply from the CEO."

    (Ủy ban quyết định bảo lưu phán xét cho đến khi có được câu trả lời đã cân nhắc từ Giám đốc điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considered reply

Tính từ
Lật mặt

Một câu trả lời được suy nghĩ cẩn thận và thể hiện sự cân nhắc chu đáo.

"After a moment of silence, she gave a considered reply, carefully weighing each word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considered reply".

Văn hóa giao tiếp công vụ và ngoại giao

Trong môi trường công sở, chính trị hoặc ngoại giao, việc đưa ra “considered reply” (câu trả lời đã được cân nhắc) là tiêu chuẩn vàng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng đối tác và tránh những phát ngôn bộc phát, thiếu suy nghĩ có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Điều này rất khác so với thói quen 'instant reply' (trả lời ngay lập tức) phổ biến trong giao tiếp cá nhân trên mạng xã hội.

Giá trị của sự thận trọng

Khái niệm 'considered reply' phản ánh giá trị văn hóa phương Tây coi trọng sự thận trọng và cẩn mật, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý hoặc chiến lược. Một câu trả lời vội vàng thường bị coi là thiếu khôn ngoan và thiếu tôn trọng, trong khi việc dành thời gian để suy nghĩ là dấu hiệu của sự nghiêm túc và trách nhiệm trong công việc.