(Top Banner Ad)
thoughtful answer
B2
adjective B2 Chung

thoughtful answer

UK: /ˈθɔːtfʊl/ • US: /ˈθɔːtfəl/

Nghĩa tiếng Việt

câu trả lời chu đáo câu trả lời thấu đáo câu trả lời sâu sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing consideration for the needs and feelings of other people.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự cân nhắc, quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a thoughtful friend who always listens to my problems."

    "Cô ấy là một người bạn chu đáo, luôn lắng nghe những vấn đề của tôi."

  • "The professor gave a thoughtful answer to the student's question."

    "Giáo sư đã đưa ra một câu trả lời chu đáo cho câu hỏi của sinh viên."

  • "He always provides thoughtful answers during interviews."

    "Anh ấy luôn đưa ra những câu trả lời chu đáo trong các cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc (trong tiếng Việt)
Noun thoughtfulness sự chu đáo, sự sâu sắc (trong tiếng Việt)
Verb think suy nghĩ (trong tiếng Việt)
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ (trong tiếng Việt)
Verb answer trả lời, đáp lại (trong tiếng Việt)
Noun answer câu trả lời, đáp án (trong tiếng Việt)

Synonyms

considerate (chu đáo, ân cần)caring (quan tâm)well-reasoned (lý lẽ sắc sảo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
thoughtful
English
answer

Nguồn gốc của 'thoughtful'

Từ 'thoughtful' xuất phát từ 'thought', có nghĩa là suy nghĩ. Nó diễn tả người có khả năng suy nghĩ sâu sắc và chu đáo. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'chu đáo' hoặc 'sâu sắc'.

Nguồn gốc của 'answer'

Từ 'answer' có nghĩa là câu trả lời, hành động đáp lại một câu hỏi hoặc yêu cầu. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'andswaru'. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'câu trả lời' hoặc 'đáp án'.

Usage Note

Tính từ 'thoughtful' nhấn mạnh đến việc suy nghĩ kỹ lưỡng và chu đáo trước khi hành động hoặc nói. Nó thường liên quan đến việc đặt mình vào vị trí của người khác và thể hiện sự đồng cảm. Khác với 'considerate' (cân nhắc), 'thoughtful' mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc suy nghĩ cho người khác. Ví dụ, một món quà 'thoughtful' thể hiện rằng người tặng đã dành thời gian suy nghĩ về sở thích của người nhận.
Ở đây, 'answer' là một danh từ, chỉ một câu trả lời. Cần phân biệt với động từ 'answer' (trả lời). Sự khác biệt nằm ở chức năng ngữ pháp và nghĩa.

Prepositions

of towards

Khi đi với 'of', 'thoughtful' thường mô tả hành động suy nghĩ: 'It was very thoughtful of you to remember my birthday.' (Bạn thật chu đáo khi nhớ đến ngày sinh nhật của tôi). Khi đi với 'towards', 'thoughtful' mô tả thái độ đối với ai đó: 'He is always thoughtful towards his colleagues.' (Anh ấy luôn chu đáo với đồng nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thoughtful answer
  • Provide provide a thoughtful answer
    (đưa ra một câu trả lời chu đáo)
  • Give give a thoughtful answer
    (đưa ra một câu trả lời chu đáo)
  • Offer offer a thoughtful answer
    (đưa ra một câu trả lời chu đáo)
Adverb + thoughtful answer
  • Eventually eventually a thoughtful answer came
    (cuối cùng một câu trả lời chu đáo đã đến)

Idioms

  • Give food for thought

    Khiến ai đó suy nghĩ nghiêm túc về điều gì

    "His thoughtful answer gave me food for thought."

    (Câu trả lời chu đáo của anh ấy đã khiến tôi phải suy nghĩ nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoughtful answer

adjective
Lật mặt

Thể hiện sự cân nhắc, quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác.

"She is a thoughtful friend who always listens to my problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtful answer".

Giá trị của sự suy nghĩ chu đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra một câu trả lời chu đáo thể hiện sự tôn trọng đối với người hỏi và cho thấy bạn đã dành thời gian để cân nhắc câu hỏi một cách cẩn thận. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống trang trọng hoặc khi trả lời các câu hỏi phức tạp.