consistent attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acting or done in the same way over time, especially so as to be fair or accurate.
Vietnamese Meaning
Nhất quán, kiên định, trước sau như một trong hành động hoặc cách cư xử, đặc biệt để đảm bảo sự công bằng hoặc chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her performance has been consistent throughout the season."
"Màn trình diễn của cô ấy nhất quán trong suốt mùa giải."
-
"The company values employees who demonstrate a consistent attitude towards customer service."
"Công ty đánh giá cao những nhân viên thể hiện thái độ nhất quán đối với dịch vụ khách hàng."
-
"Maintaining a consistent attitude can help build trust and rapport."
"Duy trì một thái độ nhất quán có thể giúp xây dựng lòng tin và mối quan hệ tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Consistent | Kiên định, nhất quán |
| Noun | Consistency | Sự kiên định, sự nhất quán |
| Adverb | Consistently | Một cách kiên định, một cách nhất quán |
| Noun | Attitude | Thái độ |
| Adjective | Attitudinal | Liên quan đến thái độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'consistent' nhấn mạnh tính liên tục và không thay đổi trong một khoảng thời gian. Nó khác với 'constant' ở chỗ 'constant' chỉ sự không đổi hoàn toàn, trong khi 'consistent' có thể chấp nhận những thay đổi nhỏ miễn là tuân theo một khuôn mẫu chung. Ví dụ, 'a consistent effort' nghĩa là nỗ lực liên tục, không bỏ cuộc, trong khi 'constant noise' nghĩa là tiếng ồn không ngừng.
'Attitude' ám chỉ một khuynh hướng cảm xúc hoặc hành vi hướng tới một đối tượng, người hoặc sự kiện cụ thể. Nó có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung lập. Khác với 'opinion', attitude mang tính cảm xúc mạnh hơn và thể hiện rõ hơn qua hành vi.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định và khả năng dự đoán trong hành vi và quan điểm của một người. Điều này có thể được xem là một phẩm chất tích cực (ví dụ: thể hiện sự đáng tin cậy) hoặc tiêu cực (ví dụ: ngoan cố, cứng nhắc), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
'Consistent with' được dùng để chỉ sự phù hợp hoặc hòa hợp với điều gì đó (ví dụ: 'His story is consistent with the evidence'). 'Consistent in' thường dùng để chỉ sự nhất quán trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'She is consistent in her approach').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Maintaining a consistent attitude (Duy trì một thái độ nhất quán)
-
Demonstrating a consistent attitude (Thể hiện một thái độ nhất quán)
-
Always maintain a consistent attitude (Luôn duy trì một thái độ nhất quán)
-
Try to maintain a consistent attitude (Cố gắng duy trì một thái độ nhất quán)
Idioms
-
Walk the talk
Nói đi đôi với làm, thể hiện sự nhất quán giữa lời nói và hành động
"He always walks the talk, demonstrating a consistent attitude towards his work."
(Anh ấy luôn nói đi đôi với làm, thể hiện một thái độ nhất quán đối với công việc của mình.)
-
Practice what you preach
Thực hành những gì mình thuyết giảng, sống theo những gì mình nói
"It's important to practice what you preach and maintain a consistent attitude in your actions."
(Điều quan trọng là phải thực hành những gì mình thuyết giảng và duy trì một thái độ nhất quán trong hành động của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consistent attitude
Tính từ (consistent)Nhất quán, kiên định, trước sau như một trong hành động hoặc cách cư xử, đặc biệt để đảm bảo sự công bằng hoặc chính xác.
"Her performance has been consistent throughout the season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent attitude".
