(Top Banner Ad)
work ethic
B2
noun B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

work ethic

UK: /wɜːk ˈeθɪk/ • US: /wɜːrk ˈeθɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức làm việc tinh thần làm việc ý thức làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief in the moral benefit and importance of work and its inherent ability to strengthen character.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin vào lợi ích đạo đức và tầm quan trọng của công việc, cũng như khả năng vốn có của nó trong việc củng cố phẩm chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company values employees with a strong work ethic."

    "Công ty coi trọng những nhân viên có đạo đức làm việc tốt."

  • "His work ethic is exemplary; he always goes the extra mile."

    "Đạo đức làm việc của anh ấy rất đáng khen ngợi; anh ấy luôn cố gắng hết mình."

  • "The new manager is trying to instill a stronger work ethic in the team."

    "Người quản lý mới đang cố gắng thấm nhuần một đạo đức làm việc mạnh mẽ hơn vào đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, sự lao động
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adj working đang làm việc, thuộc về công việc
Noun workplace nơi làm việc
Noun ethic đạo đức, luân lý
Adj ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adv ethically một cách có đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēthos
Late Latin
ethica
English
ethic

Nguồn gốc của từ "Ethic"

Từ 'ethic' trong 'work ethic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ēthos', có nghĩa là 'tính cách', 'tập quán' hoặc 'thói quen'. Nó ban đầu dùng để chỉ những nguyên tắc đạo đức chi phối một nhóm người hoặc một xã hội.

"Work Ethic" và Max Weber

Cụm từ 'work ethic' (tinh thần làm việc) trở nên phổ biến rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau công trình 'The Protestant Ethic and the Spirit of Capitalism' của nhà xã hội học Max Weber. Ông đã khám phá mối liên hệ giữa tín ngưỡng Tin lành và sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, trong đó việc lao động chăm chỉ, kỷ luật và tiết kiệm được coi là một đức tính cao quý, là dấu hiệu của sự được chọn.

Usage Note

Work ethic đề cập đến một tập hợp các giá trị và nguyên tắc tập trung vào tầm quan trọng của việc làm việc chăm chỉ và sự cống hiến. Nó thường liên quan đến sự siêng năng, tính kỷ luật, sự đáng tin cậy và cam kết. 'Work ethic' không chỉ đơn thuần là làm việc chăm chỉ, mà còn là thái độ và cách tiếp cận công việc một cách có trách nhiệm và tận tâm.

Prepositions

in of

in: 'a strong belief in work ethic' (một niềm tin mạnh mẽ vào đạo đức làm việc). of: 'a lack of work ethic' (thiếu đạo đức làm việc)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + "work ethic"
  • strong a strong work ethic
    (một tinh thần làm việc mạnh mẽ/chăm chỉ)
  • good a good work ethic
    (một tinh thần làm việc tốt)
  • poor a poor work ethic
    (một tinh thần làm việc kém)
  • excellent an excellent work ethic
    (một tinh thần làm việc xuất sắc)
  • diligent a diligent work ethic
    (một tinh thần làm việc cần cù)
Động từ + "work ethic"
  • have to have a strong work ethic
    (có một tinh thần làm việc mạnh mẽ)
  • demonstrate to demonstrate a good work ethic
    (thể hiện một tinh thần làm việc tốt)
  • instill to instill a work ethic
    (truyền/thấm nhuần tinh thần làm việc)
  • develop to develop a work ethic
    (phát triển tinh thần làm việc)
  • lack to lack a work ethic
    (thiếu tinh thần làm việc)

Idioms

  • to have a strong work ethic

    có một tinh thần làm việc chăm chỉ, kỷ luật và có trách nhiệm

    "She always finishes her tasks on time; she truly has a strong work ethic."

    (Cô ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn; cô ấy thực sự có một tinh thần làm việc mạnh mẽ.)

  • to instill a good work ethic in someone

    giáo dục/rèn giũa tinh thần làm việc tốt cho ai đó

    "Parents often try to instill a good work ethic in their children from a young age."

    (Cha mẹ thường cố gắng rèn giũa tinh thần làm việc tốt cho con cái từ khi còn nhỏ.)

  • to lack a work ethic

    thiếu tinh thần làm việc, lười biếng

    "His manager criticized him for lacking a work ethic, as he often missed deadlines."

    (Quản lý đã chỉ trích anh ấy vì thiếu tinh thần làm việc, do anh ấy thường xuyên trễ hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work ethic

noun
Lật mặt

Một niềm tin vào lợi ích đạo đức và tầm quan trọng của công việc, cũng như khả năng vốn có của nó trong việc củng cố phẩm chất.

"The company values employees with a strong work ethic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been demonstrating a strong work ethic since she joined the team.
Cô ấy đã thể hiện một đạo đức làm việc mạnh mẽ kể từ khi cô ấy gia nhập đội.
Phủ định
They haven't been developing a good work ethic despite the training.
Họ đã không phát triển một đạo đức làm việc tốt mặc dù đã được đào tạo.
Nghi vấn
Has he been improving his work ethic over the past few months?
Anh ấy có đang cải thiện đạo đức làm việc của mình trong vài tháng qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work ethic".

Tinh thần làm việc Tin lành

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tinh thần làm việc Tin lành' (Protestant Work Ethic) được nhà xã hội học Max Weber mô tả là niềm tin rằng làm việc chăm chỉ, tiết kiệm và kỷ luật là những dấu hiệu của sự được ban phước từ Chúa. Điều này đã góp phần hình thành nên thái độ làm việc và phát triển kinh tế ở nhiều nước.

Giấc mơ Mỹ và sự chăm chỉ

Ở Hoa Kỳ, 'work ethic' gắn liền mật thiết với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi niềm tin rằng bất cứ ai, thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng. Nỗ lực cá nhân được đề cao như là chìa khóa để vươn lên trong xã hội.