consistently colored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the same color throughout; uniformly colored over a period of time.
Vietnamese Meaning
Có màu sắc đồng nhất; được tô màu đều đặn và giống nhau qua một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wall was consistently colored, indicating a high-quality paint job."
"Bức tường được sơn màu đồng nhất, cho thấy chất lượng sơn tốt."
-
"The company prides itself on producing consistently colored fabrics."
"Công ty tự hào về việc sản xuất các loại vải có màu sắc đồng nhất."
-
"For the experiment, it was essential that the solution be consistently colored."
"Đối với thí nghiệm, điều quan trọng là dung dịch phải có màu sắc đồng nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | consistently | một cách nhất quán |
| Adjective | consistent | nhất quán |
| Noun | consistency | sự nhất quán |
| Noun | color | màu sắc |
| Verb | colorize | tô màu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc bề mặt có màu sắc không thay đổi hoặc không có sự khác biệt rõ rệt về màu sắc trên toàn bộ diện tích của chúng. Nó nhấn mạnh tính ổn định và sự đồng đều về màu sắc. So với 'uniformly colored', 'consistently colored' hàm ý thêm yếu tố thời gian, tức là màu sắc đồng đều được duy trì theo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
uniformly uniformly consistently colored (có màu sắc đồng đều và nhất quán)
-
perfectly perfectly consistently colored (có màu sắc hoàn toàn nhất quán)
-
brightly brightly consistently colored (có màu sắc tươi sáng và nhất quán)
-
ensure ensure the product is consistently colored (đảm bảo sản phẩm có màu sắc nhất quán)
-
maintain maintain consistently colored walls (duy trì những bức tường có màu sắc nhất quán)
Idioms
-
show one's true colors
bộc lộ bản chất thật
"He pretended to be friendly, but he eventually showed his true colors."
(Anh ta giả vờ thân thiện, nhưng cuối cùng anh ta đã bộc lộ bản chất thật.)
-
with flying colors
xuất sắc, rất thành công
"She passed the exam with flying colors."
(Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consistently colored
Tính từCó màu sắc đồng nhất; được tô màu đều đặn và giống nhau qua một khoảng thời gian.
"The wall was consistently colored, indicating a high-quality paint job."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The walls were consistently colored to create a calming atmosphere. |
Các bức tường được sơn màu đồng đều để tạo ra một bầu không khí yên bình. |
| Phủ định | The fabric wasn't consistently colored, resulting in uneven patches. |
Vải không được nhuộm màu đồng đều, dẫn đến các mảng không đều. |
| Nghi vấn | Was the ceramic ware consistently colored throughout the entire batch? |
Đồ gốm có được sơn màu đồng đều trong toàn bộ lô không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist and designer's consistently colored artwork was impressive. |
Tác phẩm nghệ thuật có màu sắc đồng nhất của người họa sĩ và nhà thiết kế thật ấn tượng. |
| Phủ định | The students' consistently colored posters weren't approved for the exhibition. |
Những tấm áp phích có màu sắc đồng nhất của các học sinh không được chấp thuận cho triển lãm. |
| Nghi vấn | Is John's consistently colored car the one parked outside? |
Có phải chiếc xe hơi có màu sắc đồng nhất của John là chiếc đang đỗ bên ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistently colored".
