(Top Banner Ad)
consistently colored
B2
Tính từ B2 Tổng quát

consistently colored

UK: /kənˈsɪstəntli ˈkʌləd/ • US: /kənˈsɪstəntli ˈkʌlərd/

Nghĩa tiếng Việt

có màu sắc đồng nhất được tô màu đều đặn màu sắc ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the same color throughout; uniformly colored over a period of time.

Vietnamese Meaning

Có màu sắc đồng nhất; được tô màu đều đặn và giống nhau qua một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wall was consistently colored, indicating a high-quality paint job."

    "Bức tường được sơn màu đồng nhất, cho thấy chất lượng sơn tốt."

  • "The company prides itself on producing consistently colored fabrics."

    "Công ty tự hào về việc sản xuất các loại vải có màu sắc đồng nhất."

  • "For the experiment, it was essential that the solution be consistently colored."

    "Đối với thí nghiệm, điều quan trọng là dung dịch phải có màu sắc đồng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb consistently một cách nhất quán
Adjective consistent nhất quán
Noun consistency sự nhất quán
Noun color màu sắc
Verb colorize tô màu

Synonyms

Antonyms

unevenly colored (có màu sắc không đều)varied in color (màu sắc khác nhau)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consistere (to stand firm, remain)
English
consistent (stable, unchanging)
English
color (hue)

Nguồn gốc của 'consistent'

Từ 'consistent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consistere', có nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'duy trì'. Ý tưởng về sự ổn định và không thay đổi này được thể hiện trong cách chúng ta sử dụng 'consistent' ngày nay. Màu sắc nhất quán có nghĩa là màu đó giữ nguyên như nhau, không đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc bề mặt có màu sắc không thay đổi hoặc không có sự khác biệt rõ rệt về màu sắc trên toàn bộ diện tích của chúng. Nó nhấn mạnh tính ổn định và sự đồng đều về màu sắc. So với 'uniformly colored', 'consistently colored' hàm ý thêm yếu tố thời gian, tức là màu sắc đồng đều được duy trì theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consistently colored
  • uniformly uniformly consistently colored
    (có màu sắc đồng đều và nhất quán)
  • perfectly perfectly consistently colored
    (có màu sắc hoàn toàn nhất quán)
  • brightly brightly consistently colored
    (có màu sắc tươi sáng và nhất quán)
Verb + consistently colored
  • ensure ensure the product is consistently colored
    (đảm bảo sản phẩm có màu sắc nhất quán)
  • maintain maintain consistently colored walls
    (duy trì những bức tường có màu sắc nhất quán)

Idioms

  • show one's true colors

    bộc lộ bản chất thật

    "He pretended to be friendly, but he eventually showed his true colors."

    (Anh ta giả vờ thân thiện, nhưng cuối cùng anh ta đã bộc lộ bản chất thật.)

  • with flying colors

    xuất sắc, rất thành công

    "She passed the exam with flying colors."

    (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consistently colored

Tính từ
Lật mặt

Có màu sắc đồng nhất; được tô màu đều đặn và giống nhau qua một khoảng thời gian.

"The wall was consistently colored, indicating a high-quality paint job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The walls were consistently colored to create a calming atmosphere.
Các bức tường được sơn màu đồng đều để tạo ra một bầu không khí yên bình.
Phủ định
The fabric wasn't consistently colored, resulting in uneven patches.
Vải không được nhuộm màu đồng đều, dẫn đến các mảng không đều.
Nghi vấn
Was the ceramic ware consistently colored throughout the entire batch?
Đồ gốm có được sơn màu đồng đều trong toàn bộ lô không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist and designer's consistently colored artwork was impressive.
Tác phẩm nghệ thuật có màu sắc đồng nhất của người họa sĩ và nhà thiết kế thật ấn tượng.
Phủ định
The students' consistently colored posters weren't approved for the exhibition.
Những tấm áp phích có màu sắc đồng nhất của các học sinh không được chấp thuận cho triển lãm.
Nghi vấn
Is John's consistently colored car the one parked outside?
Có phải chiếc xe hơi có màu sắc đồng nhất của John là chiếc đang đỗ bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistently colored".

Màu sắc trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, màu sắc có ý nghĩa tượng trưng quan trọng. Ví dụ, màu đỏ thường tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng ở các nước châu Á, trong khi màu trắng thường tượng trưng cho sự tang tóc ở phương Tây. Việc sử dụng màu sắc nhất quán trong thiết kế hoặc nghệ thuật có thể truyền tải một thông điệp cụ thể hoặc tạo ra một cảm giác nhất định.