(Top Banner Ad)
unevenly colored
B2
Tính từ B2 Mô tả ngoại hình/Tính chất vật lý

unevenly colored

UK: ʌnˈiːvənli ˈkʌləd • US: ʌnˈiːvənli ˈkʌlərd

Nghĩa tiếng Việt

có màu sắc không đều loang lổ màu sắc màu sắc chỗ đậm chỗ nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an irregular or patchy distribution of color; not uniformly colored.

Vietnamese Meaning

Có sự phân bố màu sắc không đều, loang lổ; không có màu sắc đồng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old painting had become unevenly colored due to years of exposure to sunlight."

    "Bức tranh cũ đã trở nên loang lổ màu sắc do nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."

  • "The fabric was unevenly colored, with darker patches scattered randomly."

    "Vải có màu sắc không đều, với những mảng tối hơn rải rác ngẫu nhiên."

  • "The printer produced an unevenly colored print, with some areas too light and others too dark."

    "Máy in tạo ra một bản in có màu sắc không đều, với một số vùng quá sáng và những vùng khác quá tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unevenness sự không đều, sự gồ ghề
Adjective uneven không đều, gồ ghề, lồi lõm
Adverb evenly một cách đều đặn, đồng đều
Verb color tô màu, nhuộm màu
Noun color màu sắc, thuốc nhuộm
Adjective colored có màu, được tô màu, mang màu sắc
Adjective colorful sặc sỡ, nhiều màu sắc
Adjective colorless không màu, nhợt nhạt, vô vị
Verb discolor làm bạc màu, làm biến màu
Noun discoloration sự bạc màu, sự đổi màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình/Tính chất vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ibnaz
Old English
efen
Latin
color
Old English
un-
English
unevenly colored

Gốc rễ của 'Uneven'

Phần 'unevenly' của cụm từ này có nguồn gốc từ từ 'even' (nghĩa là 'đều, bằng phẳng') trong tiếng Anh cổ ('efen'). Tiền tố 'un-' cũng xuất hiện từ thời Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp, 'uneven' có nghĩa là 'không đều, gồ ghề', và thêm '-ly' tạo thành trạng từ 'một cách không đều'.

Sự ra đời của 'Color'

Từ 'color' (màu sắc) du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ ('colour'), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin ('color'), nghĩa là 'sắc thái, vẻ ngoài'. Khi thêm hậu tố '-ed', 'colored' có nghĩa là 'có màu, được tô màu'. Cụm 'unevenly colored' ra đời để diễn tả sự phân bổ màu sắc không đồng đều.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các bề mặt hoặc vật thể có màu sắc không đồng đều, có thể do lỗi sản xuất, sự hao mòn, hoặc do bản chất tự nhiên của vật liệu. Nó nhấn mạnh sự thiếu tính đồng nhất trong màu sắc. So với 'multicolored' (nhiều màu), 'unevenly colored' tập trung vào sự phân bố không đều của màu sắc, trong khi 'multicolored' đơn giản chỉ đề cập đến việc có nhiều màu sắc khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unevenly colored
  • appear appear unevenly colored
    (trông có màu không đều)
  • be be unevenly colored
    (có màu không đều)
  • look look unevenly colored
    (trông có màu không đều)
unevenly colored + Noun
  • surface unevenly colored surface
    (bề mặt có màu không đều)
  • skin unevenly colored skin
    (làn da có màu không đều)
  • fabric unevenly colored fabric
    (vải có màu không đều)
  • patches unevenly colored patches
    (những mảng màu không đều)

Idioms

  • have an unevenly colored complexion

    có làn da không đều màu

    "She uses makeup to smooth out her unevenly colored complexion."

    (Cô ấy dùng mỹ phẩm để làm đều màu làn da không đều màu của mình.)

  • present an unevenly colored appearance

    hiện lên với vẻ ngoài có màu không đều

    "The old wall presented an unevenly colored appearance after years of exposure to the sun."

    (Bức tường cũ hiện lên với vẻ ngoài có màu không đều sau nhiều năm phơi nắng.)

  • due to unevenly colored pigmentation

    do sắc tố màu không đều

    "The spots on her arm were due to unevenly colored pigmentation."

    (Những đốm trên cánh tay cô ấy là do sắc tố màu không đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unevenly colored

Tính từ
Lật mặt

Có sự phân bố màu sắc không đều, loang lổ; không có màu sắc đồng nhất.

"The old painting had become unevenly colored due to years of exposure to sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unevenly colored".

Chuẩn mực sắc đẹp và làn da

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và châu Á, làn da đều màu thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe, tuổi trẻ và vẻ đẹp. Một làn da 'unevenly colored' (không đều màu) đôi khi có thể bị coi là khuyết điểm hoặc dấu hiệu của lão hóa, tổn thương do nắng, hoặc các tình trạng da như nám, tàn nhang. Điều này thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp mỹ phẩm làm trắng và làm đều màu da.

Nghệ thuật, thiết kế và vẻ đẹp tự nhiên

Mặc dù 'unevenly colored' có thể mang ý nghĩa tiêu cực trong một số bối cảnh (ví dụ: lớp sơn tường bị hỏng), nhưng trong nghệ thuật và thiết kế, sự không đều màu lại thường được khai thác để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ độc đáo. Ví dụ như kỹ thuật nhuộm tie-dye trong thời trang, hoặc các vân gỗ, đá tự nhiên có màu sắc không đồng nhất được yêu thích vì vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên và độc đáo của chúng.