unevenly colored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having an irregular or patchy distribution of color; not uniformly colored.
Vietnamese Meaning
Có sự phân bố màu sắc không đều, loang lổ; không có màu sắc đồng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old painting had become unevenly colored due to years of exposure to sunlight."
"Bức tranh cũ đã trở nên loang lổ màu sắc do nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."
-
"The fabric was unevenly colored, with darker patches scattered randomly."
"Vải có màu sắc không đều, với những mảng tối hơn rải rác ngẫu nhiên."
-
"The printer produced an unevenly colored print, with some areas too light and others too dark."
"Máy in tạo ra một bản in có màu sắc không đều, với một số vùng quá sáng và những vùng khác quá tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unevenness | sự không đều, sự gồ ghề |
| Adjective | uneven | không đều, gồ ghề, lồi lõm |
| Adverb | evenly | một cách đều đặn, đồng đều |
| Verb | color | tô màu, nhuộm màu |
| Noun | color | màu sắc, thuốc nhuộm |
| Adjective | colored | có màu, được tô màu, mang màu sắc |
| Adjective | colorful | sặc sỡ, nhiều màu sắc |
| Adjective | colorless | không màu, nhợt nhạt, vô vị |
| Verb | discolor | làm bạc màu, làm biến màu |
| Noun | discoloration | sự bạc màu, sự đổi màu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các bề mặt hoặc vật thể có màu sắc không đồng đều, có thể do lỗi sản xuất, sự hao mòn, hoặc do bản chất tự nhiên của vật liệu. Nó nhấn mạnh sự thiếu tính đồng nhất trong màu sắc. So với 'multicolored' (nhiều màu), 'unevenly colored' tập trung vào sự phân bố không đều của màu sắc, trong khi 'multicolored' đơn giản chỉ đề cập đến việc có nhiều màu sắc khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appear appear unevenly colored (trông có màu không đều)
-
be be unevenly colored (có màu không đều)
-
look look unevenly colored (trông có màu không đều)
-
surface unevenly colored surface (bề mặt có màu không đều)
-
skin unevenly colored skin (làn da có màu không đều)
-
fabric unevenly colored fabric (vải có màu không đều)
-
patches unevenly colored patches (những mảng màu không đều)
Idioms
-
have an unevenly colored complexion
có làn da không đều màu
"She uses makeup to smooth out her unevenly colored complexion."
(Cô ấy dùng mỹ phẩm để làm đều màu làn da không đều màu của mình.)
-
present an unevenly colored appearance
hiện lên với vẻ ngoài có màu không đều
"The old wall presented an unevenly colored appearance after years of exposure to the sun."
(Bức tường cũ hiện lên với vẻ ngoài có màu không đều sau nhiều năm phơi nắng.)
-
due to unevenly colored pigmentation
do sắc tố màu không đều
"The spots on her arm were due to unevenly colored pigmentation."
(Những đốm trên cánh tay cô ấy là do sắc tố màu không đều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unevenly colored
Tính từCó sự phân bố màu sắc không đều, loang lổ; không có màu sắc đồng nhất.
"The old painting had become unevenly colored due to years of exposure to sunlight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unevenly colored".
