(Top Banner Ad)
console table
B1
noun B1 Nội thất, Thiết kế

console table

UK: /ˈkɒnsəʊl ˈteɪbl/ • US: /ˈkɑːnsoʊl ˈteɪbl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn console bàn trang trí (thường đặt sát tường)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow table, often placed against a wall, used for display or storage.

Vietnamese Meaning

Một loại bàn dài, hẹp, thường được đặt sát tường, được sử dụng để trưng bày hoặc lưu trữ đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed a beautiful vase of flowers on the console table in the hallway."

    "Cô ấy đặt một bình hoa đẹp trên bàn console ở hành lang."

  • "The console table was the perfect addition to the living room decor."

    "Chiếc bàn console là một sự bổ sung hoàn hảo cho trang trí phòng khách."

  • "We need a console table to fill the empty space in the hallway."

    "Chúng ta cần một chiếc bàn console để lấp đầy khoảng trống ở hành lang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun console bàn điều khiển (thiết bị điện tử), sự an ủi
Verb console an ủi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

French
console

Nguồn gốc của 'Console Table'

Từ 'console' trong 'console table' xuất phát từ tiếng Pháp, ban đầu mang nghĩa là một loại giá đỡ nhô ra từ tường, thường dùng để đỡ tượng hoặc các vật trang trí khác. Sau này, nó được dùng để chỉ một loại bàn nhỏ, thường được đặt sát tường, có chức năng trang trí và tiện dụng.

Usage Note

Console table thường được sử dụng trong các không gian hành lang, phòng khách hoặc phòng ngủ. Chúng có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại, và thường được trang trí bằng đèn, hoa, hoặc các vật dụng trang trí khác. Khác với desk, console table thường hẹp hơn và chủ yếu dùng để trưng bày hoặc hỗ trợ các mục đích trang trí hơn là để làm việc. So với buffet, console table thường thấp hơn và hẹp hơn, ít tập trung vào chức năng lưu trữ và bày biện thức ăn.

Prepositions

on against

‘On’ được dùng để chỉ vị trí của vật gì đó trên mặt bàn (ví dụ: The vase is on the console table.). ‘Against’ được dùng để chỉ việc bàn được đặt sát vào tường (ví dụ: The console table is against the wall.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + console table
  • antique console table
    (bàn console cổ)
  • modern console table
    (bàn console hiện đại)
  • wooden console table
    (bàn console bằng gỗ)
Verb + console table
  • place a vase on the console table
    (đặt một bình hoa lên bàn console)
  • decorate the console table
    (trang trí bàn console)
  • buy a console table
    (mua một chiếc bàn console)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

console table

noun
Lật mặt

Một loại bàn dài, hẹp, thường được đặt sát tường, được sử dụng để trưng bày hoặc lưu trữ đồ vật.

"She placed a beautiful vase of flowers on the console table in the hallway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a console table for her hallway.
Cô ấy đã mua một chiếc bàn console cho hành lang của mình.
Phủ định
They do not need a console table in their living room.
Họ không cần một chiếc bàn console trong phòng khách của họ.
Nghi vấn
Does he have a console table behind the sofa?
Anh ấy có một chiếc bàn console phía sau ghế sofa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "console table".

Vị trí và Mục đích sử dụng

Trong văn hóa phương Tây, console table thường được đặt ở lối vào nhà (hallway) hoặc phòng khách, vừa để trang trí, vừa là nơi để chìa khóa, thư từ, hoặc các vật dụng cá nhân nhỏ. Nó thể hiện gu thẩm mỹ của chủ nhà và tạo điểm nhấn cho không gian.