console table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bàn dài, hẹp, thường được đặt sát tường, được sử dụng để trưng bày hoặc lưu trữ đồ vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed a beautiful vase of flowers on the console table in the hallway."
"Cô ấy đặt một bình hoa đẹp trên bàn console ở hành lang."
-
"The console table was the perfect addition to the living room decor."
"Chiếc bàn console là một sự bổ sung hoàn hảo cho trang trí phòng khách."
-
"We need a console table to fill the empty space in the hallway."
"Chúng ta cần một chiếc bàn console để lấp đầy khoảng trống ở hành lang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Console table thường được sử dụng trong các không gian hành lang, phòng khách hoặc phòng ngủ. Chúng có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại, và thường được trang trí bằng đèn, hoa, hoặc các vật dụng trang trí khác. Khác với desk, console table thường hẹp hơn và chủ yếu dùng để trưng bày hoặc hỗ trợ các mục đích trang trí hơn là để làm việc. So với buffet, console table thường thấp hơn và hẹp hơn, ít tập trung vào chức năng lưu trữ và bày biện thức ăn.
Prepositions
‘On’ được dùng để chỉ vị trí của vật gì đó trên mặt bàn (ví dụ: The vase is on the console table.). ‘Against’ được dùng để chỉ việc bàn được đặt sát vào tường (ví dụ: The console table is against the wall.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique console table (bàn console cổ)
-
modern console table (bàn console hiện đại)
-
wooden console table (bàn console bằng gỗ)
-
place a vase on the console table (đặt một bình hoa lên bàn console)
-
decorate the console table (trang trí bàn console)
-
buy a console table (mua một chiếc bàn console)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
console table
nounMột loại bàn dài, hẹp, thường được đặt sát tường, được sử dụng để trưng bày hoặc lưu trữ đồ vật.
"She placed a beautiful vase of flowers on the console table in the hallway."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a console table for her hallway. |
Cô ấy đã mua một chiếc bàn console cho hành lang của mình. |
| Phủ định | They do not need a console table in their living room. |
Họ không cần một chiếc bàn console trong phòng khách của họ. |
| Nghi vấn | Does he have a console table behind the sofa? |
Anh ấy có một chiếc bàn console phía sau ghế sofa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "console table".
