(Top Banner Ad)
hall table
A2
danh từ A2 Nội thất

hall table

UK: /ˈhɔːl ˌteɪ.bəl/ • US: /ˈhɔl ˌteɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn ở hành lang bàn console (nếu thiết kế tương tự) bàn trang trí ở sảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table, often narrow, placed in a hallway or entrance hall, used for holding items such as keys, mail, or decorations.

Vietnamese Meaning

Một chiếc bàn, thường hẹp, được đặt ở hành lang hoặc sảnh vào, dùng để đựng các vật dụng như chìa khóa, thư hoặc đồ trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed her keys and mail on the hall table as soon as she entered the house."

    "Cô ấy đặt chìa khóa và thư lên bàn ở hành lang ngay khi bước vào nhà."

  • "The hall table was adorned with a vase of fresh flowers."

    "Chiếc bàn ở hành lang được trang trí bằng một bình hoa tươi."

  • "We always leave our keys on the hall table so we don't forget them."

    "Chúng tôi luôn để chìa khóa trên bàn ở hành lang để không quên chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hall đại sảnh, tiền sảnh, hành lang
Noun table cái bàn
Noun hallway lối đi, hành lang
Noun tabletop mặt bàn
Noun tablespoon thìa canh
Noun tableware bộ đồ ăn

Synonyms

console table (bàn console)entry table (bàn ở lối vào)

Related Words

Subject Area

Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hallō
Old English
heall
Latin
tabula
Old French
table
Middle English
table
English
hall table

Nguồn gốc của 'Hall'

Từ 'hall' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hallō' (nghĩa là 'nơi có mái che, sảnh lớn'). Sau đó phát triển thành 'heall' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một căn phòng lớn, trung tâm trong một ngôi nhà hoặc lâu đài, nơi mọi người tụ họp.

Nguồn gốc của 'Table'

Từ 'table' bắt nguồn từ 'tabula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tấm ván, tấm bảng' và sau đó là 'bảng viết'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('table') và tiếng Anh trung đại, ban đầu chỉ đơn giản là một mặt phẳng để đặt đồ vật hoặc ăn uống.

Sự kết hợp 'Hall Table'

'Hall table' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'hall' (sảnh) và 'table' (bàn) để mô tả một loại bàn cụ thể. Nó được thiết kế để đặt ở sảnh vào hoặc hành lang, thường dùng để trang trí hoặc đặt các vật dụng nhỏ như chìa khóa và thư từ, phản ánh cả ý nghĩa lịch sử của 'sảnh' và chức năng của 'bàn'.

Usage Note

Bàn thường có kích thước nhỏ gọn để phù hợp với không gian hẹp của hành lang. Chức năng chính là tiện lợi cho việc đặt/lấy đồ ngay khi vào nhà hoặc trước khi ra khỏi nhà. Thường có ngăn kéo hoặc kệ để tăng khả năng lưu trữ.

Prepositions

on in under

'on' chỉ vị trí đặt trên bề mặt bàn (e.g., keys on the hall table). 'in' chỉ vị trí bên trong ngăn kéo/tủ của bàn (e.g., mail in the hall table's drawer). 'under' chỉ vị trí dưới gầm bàn (e.g., a basket under the hall table).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hall table
  • small a small hall table
    (một chiếc bàn sảnh nhỏ)
  • narrow a narrow hall table
    (một chiếc bàn sảnh hẹp)
  • wooden a wooden hall table
    (một chiếc bàn sảnh bằng gỗ)
  • antique an antique hall table
    (một chiếc bàn sảnh cổ)
  • decorative a decorative hall table
    (một chiếc bàn sảnh trang trí)
Verb + hall table
  • place on place something on the hall table
    (đặt thứ gì đó lên bàn sảnh)
  • put on put your keys on the hall table
    (đặt chìa khóa của bạn lên bàn sảnh)
  • decorate decorate a hall table
    (trang trí một chiếc bàn sảnh)
Noun (items) + on hall table
  • keys keys on the hall table
    (chìa khóa trên bàn sảnh)
  • mail mail on the hall table
    (thư từ trên bàn sảnh)
  • a lamp a lamp on the hall table
    (một chiếc đèn trên bàn sảnh)
  • a vase a vase of flowers on the hall table
    (một bình hoa trên bàn sảnh)

Idioms

  • leave one's keys on the hall table

    để chìa khóa của ai đó trên bàn ở sảnh (là nơi quen thuộc để đặt chìa khóa khi về nhà)

    "Don't forget to leave your keys on the hall table when you come in."

    (Đừng quên để chìa khóa của bạn trên bàn ở sảnh khi bạn vào nhà.)

  • check the hall table for mail

    kiểm tra bàn ở sảnh xem có thư không (ám chỉ hành động thường lệ khi về nhà)

    "Could you please check the hall table for mail? I'm expecting a package."

    (Bạn có thể vui lòng kiểm tra bàn ở sảnh xem có thư không? Tôi đang đợi một gói hàng.)

  • a welcoming hall table

    một chiếc bàn sảnh tạo cảm giác chào đón (thường được trang trí để mang lại ấn tượng tốt đầu tiên khi vào nhà)

    "She always keeps a vase of fresh flowers on her welcoming hall table."

    (Cô ấy luôn giữ một bình hoa tươi trên chiếc bàn sảnh chào đón của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hall table

danh từ
Lật mặt

Một chiếc bàn, thường hẹp, được đặt ở hành lang hoặc sảnh vào, dùng để đựng các vật dụng như chìa khóa, thư hoặc đồ trang trí.

"She placed her keys and mail on the hall table as soon as she entered the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hall table".

Điểm nhấn đầu tiên trong nhà

Ở các nước phương Tây, bàn sảnh (hall table) thường là món đồ nội thất đầu tiên mà khách nhìn thấy khi bước vào nhà. Do đó, nó có vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu về phong cách và sự hiếu khách của chủ nhà. Người ta thường trang trí nó bằng hoa, đèn, hoặc các vật dụng nghệ thuật để làm tăng vẻ đẹp của không gian tiền sảnh.

Chức năng thực tế và tiện lợi

Bên cạnh mục đích trang trí, bàn sảnh còn phục vụ một chức năng rất thiết thực. Nó là nơi lý tưởng để đặt những vật dụng nhỏ cần thiết như chìa khóa, thư từ, kính mắt, hoặc điện thoại ngay khi bước vào nhà hoặc trước khi ra ngoài. Điều này giúp giữ cho lối vào nhà gọn gàng và mọi thứ dễ tìm.