hall table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table, often narrow, placed in a hallway or entrance hall, used for holding items such as keys, mail, or decorations.
Vietnamese Meaning
Một chiếc bàn, thường hẹp, được đặt ở hành lang hoặc sảnh vào, dùng để đựng các vật dụng như chìa khóa, thư hoặc đồ trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed her keys and mail on the hall table as soon as she entered the house."
"Cô ấy đặt chìa khóa và thư lên bàn ở hành lang ngay khi bước vào nhà."
-
"The hall table was adorned with a vase of fresh flowers."
"Chiếc bàn ở hành lang được trang trí bằng một bình hoa tươi."
-
"We always leave our keys on the hall table so we don't forget them."
"Chúng tôi luôn để chìa khóa trên bàn ở hành lang để không quên chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bàn thường có kích thước nhỏ gọn để phù hợp với không gian hẹp của hành lang. Chức năng chính là tiện lợi cho việc đặt/lấy đồ ngay khi vào nhà hoặc trước khi ra khỏi nhà. Thường có ngăn kéo hoặc kệ để tăng khả năng lưu trữ.
Prepositions
'on' chỉ vị trí đặt trên bề mặt bàn (e.g., keys on the hall table). 'in' chỉ vị trí bên trong ngăn kéo/tủ của bàn (e.g., mail in the hall table's drawer). 'under' chỉ vị trí dưới gầm bàn (e.g., a basket under the hall table).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small hall table (một chiếc bàn sảnh nhỏ)
-
narrow a narrow hall table (một chiếc bàn sảnh hẹp)
-
wooden a wooden hall table (một chiếc bàn sảnh bằng gỗ)
-
antique an antique hall table (một chiếc bàn sảnh cổ)
-
decorative a decorative hall table (một chiếc bàn sảnh trang trí)
-
place on place something on the hall table (đặt thứ gì đó lên bàn sảnh)
-
put on put your keys on the hall table (đặt chìa khóa của bạn lên bàn sảnh)
-
decorate decorate a hall table (trang trí một chiếc bàn sảnh)
-
keys keys on the hall table (chìa khóa trên bàn sảnh)
-
mail mail on the hall table (thư từ trên bàn sảnh)
-
a lamp a lamp on the hall table (một chiếc đèn trên bàn sảnh)
-
a vase a vase of flowers on the hall table (một bình hoa trên bàn sảnh)
Idioms
-
leave one's keys on the hall table
để chìa khóa của ai đó trên bàn ở sảnh (là nơi quen thuộc để đặt chìa khóa khi về nhà)
"Don't forget to leave your keys on the hall table when you come in."
(Đừng quên để chìa khóa của bạn trên bàn ở sảnh khi bạn vào nhà.)
-
check the hall table for mail
kiểm tra bàn ở sảnh xem có thư không (ám chỉ hành động thường lệ khi về nhà)
"Could you please check the hall table for mail? I'm expecting a package."
(Bạn có thể vui lòng kiểm tra bàn ở sảnh xem có thư không? Tôi đang đợi một gói hàng.)
-
a welcoming hall table
một chiếc bàn sảnh tạo cảm giác chào đón (thường được trang trí để mang lại ấn tượng tốt đầu tiên khi vào nhà)
"She always keeps a vase of fresh flowers on her welcoming hall table."
(Cô ấy luôn giữ một bình hoa tươi trên chiếc bàn sảnh chào đón của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hall table
danh từMột chiếc bàn, thường hẹp, được đặt ở hành lang hoặc sảnh vào, dùng để đựng các vật dụng như chìa khóa, thư hoặc đồ trang trí.
"She placed her keys and mail on the hall table as soon as she entered the house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hall table".
