(Top Banner Ad)
entryway table
A2
danh từ A2 Nội thất nhà cửa

entryway table

UK: /ˈɛntriˌweɪ ˈteɪbəl/ • US: /ˈɛntriˌweɪ ˈteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn ở lối vào bàn trang trí lối vào bàn console lối vào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table, often narrow, placed in an entryway or hallway for decorative purposes or for holding items such as keys, mail, or lamps.

Vietnamese Meaning

Một chiếc bàn, thường hẹp, được đặt ở lối vào hoặc hành lang để trang trí hoặc để giữ các vật dụng như chìa khóa, thư từ hoặc đèn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed a small lamp and a vase of flowers on the entryway table."

    "Cô ấy đặt một chiếc đèn nhỏ và một bình hoa trên bàn lối vào."

  • "The entryway table was the first thing guests saw when they entered the house."

    "Bàn lối vào là thứ đầu tiên khách nhìn thấy khi họ bước vào nhà."

  • "An entryway table can be a great way to add storage and style to a small space."

    "Một chiếc bàn lối vào có thể là một cách tuyệt vời để thêm không gian lưu trữ và phong cách cho một không gian nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entry lối vào, sự đi vào
Noun entryway lối vào, tiền sảnh
Noun table cái bàn, bảng
Verb enter đi vào, nhập vào
Adjective tabular (thuộc) dạng bảng, có mặt phẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
entrée
Latin
intrare
Middle English
entree
Modern English
entry
Old English
weg
Modern English
way
Old English
tabul
Latin
tabula
Modern English
table
Modern English Compound
entryway table

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'entryway table' là một từ ghép mô tả trực tiếp chức năng và vị trí của nó. 'Entryway' có nghĩa là 'lối vào' hoặc 'sảnh', và 'table' là 'cái bàn'. Vì vậy, nó chỉ đơn giản là 'cái bàn đặt ở lối vào'. Từ này không có lịch sử phức tạp hay thay đổi ý nghĩa qua nhiều thế kỷ, mà xuất hiện như một thuật ngữ thực tế để chỉ một món đồ nội thất cụ thể.

Usage Note

Bàn lối vào thường là một vật dụng trang trí và tiện dụng, giúp tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp cho khách và cung cấp một nơi để đặt đồ đạc khi bạn bước vào nhà. Nó thường hẹp để không cản trở lối đi. Không nên nhầm lẫn với bàn ăn (dining table) hay bàn làm việc (desk).

Prepositions

in on near

* **in:** chỉ vị trí bên trong khu vực lối vào (ví dụ: 'The table is in the entryway.')
* **on:** chỉ vị trí trên bề mặt bàn (ví dụ: 'The keys are on the entryway table.')
* **near:** chỉ vị trí gần bàn (ví dụ: 'The coat rack is near the entryway table.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entryway table
  • small small entryway table
    (bàn nhỏ ở lối vào)
  • wooden wooden entryway table
    (bàn gỗ ở lối vào)
  • modern modern entryway table
    (bàn hiện đại ở lối vào)
  • decorative decorative entryway table
    (bàn trang trí ở lối vào)
Verb + entryway table
  • decorate decorate an entryway table
    (trang trí bàn ở lối vào)
  • place items on place items on the entryway table
    (đặt đồ vật lên bàn ở lối vào)
  • style style your entryway table
    (tạo kiểu/trang trí bàn ở lối vào của bạn)

Idioms

  • a welcoming entryway table

    một chiếc bàn ở lối vào trông thật mời gọi (tạo cảm giác thân thiện)

    "She decorated it to be a welcoming entryway table, reflecting her warm personality."

    (Cô ấy trang trí nó để biến nó thành một chiếc bàn ở lối vào trông thật mời gọi, phản ánh tính cách nồng hậu của cô ấy.)

  • make an entryway table functional and stylish

    biến chiếc bàn ở lối vào vừa tiện dụng vừa phong cách

    "We need to make our entryway table functional and stylish with a tray for keys and a nice lamp."

    (Chúng ta cần biến chiếc bàn ở lối vào của mình vừa tiện dụng vừa phong cách bằng cách đặt một cái khay đựng chìa khóa và một chiếc đèn đẹp.)

  • the perfect entryway table

    chiếc bàn ở lối vào hoàn hảo

    "Finding the perfect entryway table for a small apartment can be a challenge."

    (Việc tìm kiếm chiếc bàn ở lối vào hoàn hảo cho một căn hộ nhỏ có thể là một thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entryway table

danh từ
Lật mặt

Một chiếc bàn, thường hẹp, được đặt ở lối vào hoặc hành lang để trang trí hoặc để giữ các vật dụng như chìa khóa, thư từ hoặc đèn.

"She placed a small lamp and a vase of flowers on the entryway table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying an entryway table's design is appreciating the first impression of a home.
Thích thú với thiết kế của một chiếc bàn ở lối vào là đánh giá cao ấn tượng đầu tiên của một ngôi nhà.
Phủ định
I don't mind having an entryway table with storage.
Tôi không ngại có một chiếc bàn lối vào có chỗ chứa đồ.
Nghi vấn
Is having an entryway table considered decorating?
Có một chiếc bàn ở lối vào có được coi là trang trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entryway table".

Ấn tượng đầu tiên

Ở các nước phương Tây, entryway table (hoặc console table) thường là món đồ nội thất đầu tiên mà khách nhìn thấy khi bước vào nhà. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu về phong cách và sự hiếu khách của gia chủ. Nhiều người chú trọng trang trí bàn này để thể hiện cá tính và chào đón khách một cách ấm áp.

Trung tâm tiện ích

Bên cạnh mục đích trang trí, entryway table còn là một 'trạm trung chuyển' tiện lợi. Đây là nơi lý tưởng để đặt chìa khóa, thư từ, ví, điện thoại hoặc các vật dụng nhỏ khác ngay khi vừa về nhà hoặc trước khi ra ngoài. Nó giúp giữ cho lối vào nhà gọn gàng và ngăn nắp, đồng thời đảm bảo những vật dụng cần thiết luôn trong tầm tay.