entryway table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table, often narrow, placed in an entryway or hallway for decorative purposes or for holding items such as keys, mail, or lamps.
Vietnamese Meaning
Một chiếc bàn, thường hẹp, được đặt ở lối vào hoặc hành lang để trang trí hoặc để giữ các vật dụng như chìa khóa, thư từ hoặc đèn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed a small lamp and a vase of flowers on the entryway table."
"Cô ấy đặt một chiếc đèn nhỏ và một bình hoa trên bàn lối vào."
-
"The entryway table was the first thing guests saw when they entered the house."
"Bàn lối vào là thứ đầu tiên khách nhìn thấy khi họ bước vào nhà."
-
"An entryway table can be a great way to add storage and style to a small space."
"Một chiếc bàn lối vào có thể là một cách tuyệt vời để thêm không gian lưu trữ và phong cách cho một không gian nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bàn lối vào thường là một vật dụng trang trí và tiện dụng, giúp tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp cho khách và cung cấp một nơi để đặt đồ đạc khi bạn bước vào nhà. Nó thường hẹp để không cản trở lối đi. Không nên nhầm lẫn với bàn ăn (dining table) hay bàn làm việc (desk).
Prepositions
* **in:** chỉ vị trí bên trong khu vực lối vào (ví dụ: 'The table is in the entryway.')
* **on:** chỉ vị trí trên bề mặt bàn (ví dụ: 'The keys are on the entryway table.')
* **near:** chỉ vị trí gần bàn (ví dụ: 'The coat rack is near the entryway table.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small entryway table (bàn nhỏ ở lối vào)
-
wooden wooden entryway table (bàn gỗ ở lối vào)
-
modern modern entryway table (bàn hiện đại ở lối vào)
-
decorative decorative entryway table (bàn trang trí ở lối vào)
-
decorate decorate an entryway table (trang trí bàn ở lối vào)
-
place items on place items on the entryway table (đặt đồ vật lên bàn ở lối vào)
-
style style your entryway table (tạo kiểu/trang trí bàn ở lối vào của bạn)
Idioms
-
a welcoming entryway table
một chiếc bàn ở lối vào trông thật mời gọi (tạo cảm giác thân thiện)
"She decorated it to be a welcoming entryway table, reflecting her warm personality."
(Cô ấy trang trí nó để biến nó thành một chiếc bàn ở lối vào trông thật mời gọi, phản ánh tính cách nồng hậu của cô ấy.)
-
make an entryway table functional and stylish
biến chiếc bàn ở lối vào vừa tiện dụng vừa phong cách
"We need to make our entryway table functional and stylish with a tray for keys and a nice lamp."
(Chúng ta cần biến chiếc bàn ở lối vào của mình vừa tiện dụng vừa phong cách bằng cách đặt một cái khay đựng chìa khóa và một chiếc đèn đẹp.)
-
the perfect entryway table
chiếc bàn ở lối vào hoàn hảo
"Finding the perfect entryway table for a small apartment can be a challenge."
(Việc tìm kiếm chiếc bàn ở lối vào hoàn hảo cho một căn hộ nhỏ có thể là một thách thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entryway table
danh từMột chiếc bàn, thường hẹp, được đặt ở lối vào hoặc hành lang để trang trí hoặc để giữ các vật dụng như chìa khóa, thư từ hoặc đèn.
"She placed a small lamp and a vase of flowers on the entryway table."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying an entryway table's design is appreciating the first impression of a home. |
Thích thú với thiết kế của một chiếc bàn ở lối vào là đánh giá cao ấn tượng đầu tiên của một ngôi nhà. |
| Phủ định | I don't mind having an entryway table with storage. |
Tôi không ngại có một chiếc bàn lối vào có chỗ chứa đồ. |
| Nghi vấn | Is having an entryway table considered decorating? |
Có một chiếc bàn ở lối vào có được coi là trang trí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entryway table".
