constant rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rate that does not change over time or in relation to other variables; a fixed rate.
Vietnamese Meaning
Một tỷ lệ không thay đổi theo thời gian hoặc liên quan đến các biến số khác; một tỷ lệ cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine operates at a constant rate of 100 units per hour."
"Máy hoạt động với tốc độ không đổi là 100 đơn vị mỗi giờ."
-
"The population increased at a constant rate of 2% per year."
"Dân số tăng với tốc độ không đổi 2% mỗi năm."
-
"The drug was administered intravenously at a constant rate."
"Thuốc được tiêm tĩnh mạch với một tốc độ không đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | constant | không đổi, liên tục |
| Noun | constancy | sự kiên định, tính không đổi |
| Adverb | constantly | một cách liên tục, luôn luôn |
| Noun | rate | tỷ lệ, mức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'constant rate' thường được sử dụng để mô tả một tốc độ hoặc tỷ lệ không đổi, đều đặn. Nó nhấn mạnh tính ổn định và không biến động. Khác với 'variable rate' (tỷ lệ biến đổi) hoặc 'fluctuating rate' (tỷ lệ dao động), 'constant rate' chỉ sự nhất quán.
Prepositions
'at a constant rate' được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quá trình diễn ra với một tốc độ không đổi. Ví dụ: 'The water flowed at a constant rate.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
at a constant rate (với một tốc độ không đổi)
-
relatively constant rate (tốc độ tương đối không đổi)
-
fairly constant rate (tốc độ khá không đổi)
-
increase at a constant rate (tăng với tốc độ không đổi)
-
decrease at a constant rate (giảm với tốc độ không đổi)
-
grow at a constant rate (phát triển với tốc độ không đổi)
Idioms
-
at a constant rate
với một tốc độ ổn định và không thay đổi
"The water was dripping from the faucet at a constant rate."
(Nước nhỏ giọt từ vòi với một tốc độ không đổi.)
-
maintain a constant rate
duy trì một tốc độ không đổi
"The car was able to maintain a constant rate of speed on the highway."
(Chiếc xe đã có thể duy trì một tốc độ không đổi trên đường cao tốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constant rate
Cụm danh từMột tỷ lệ không thay đổi theo thời gian hoặc liên quan đến các biến số khác; một tỷ lệ cố định.
"The machine operates at a constant rate of 100 units per hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant rate".
