(Top Banner Ad)
constant rate
B2
Cụm danh từ B2 Toán học, Khoa học, Kinh tế

constant rate

UK: /ˈkɒnstənt reɪt/ • US: /ˈkɑːnstənt reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ không đổi tỷ lệ không đổi mức độ không đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rate that does not change over time or in relation to other variables; a fixed rate.

Vietnamese Meaning

Một tỷ lệ không thay đổi theo thời gian hoặc liên quan đến các biến số khác; một tỷ lệ cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine operates at a constant rate of 100 units per hour."

    "Máy hoạt động với tốc độ không đổi là 100 đơn vị mỗi giờ."

  • "The population increased at a constant rate of 2% per year."

    "Dân số tăng với tốc độ không đổi 2% mỗi năm."

  • "The drug was administered intravenously at a constant rate."

    "Thuốc được tiêm tĩnh mạch với một tốc độ không đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constant không đổi, liên tục
Noun constancy sự kiên định, tính không đổi
Adverb constantly một cách liên tục, luôn luôn
Noun rate tỷ lệ, mức

Synonyms

fixed rate (tỷ lệ cố định)steady rate (tỷ lệ ổn định)

Antonyms

variable rate (tỷ lệ biến đổi)fluctuating rate (tỷ lệ dao động)

Related Words

growth rate (tốc độ tăng trưởng)decay rate (tốc độ suy giảm)

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constans
Middle English
constant
English
constant rate

Nguồn gốc của 'constant'

Từ 'constant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constans', có nghĩa là 'kiên định' hoặc 'không thay đổi'. Ý tưởng về sự ổn định và không đổi này đã được giữ lại trong suốt quá trình phát triển của từ trong tiếng Anh.

Sự phát triển của 'rate'

Từ 'rate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rata pars', có nghĩa là 'phần được tính'. Từ này dần phát triển để chỉ một thước đo hoặc tỷ lệ, và cuối cùng kết hợp với 'constant' để tạo thành 'constant rate'.

Usage Note

Cụm từ 'constant rate' thường được sử dụng để mô tả một tốc độ hoặc tỷ lệ không đổi, đều đặn. Nó nhấn mạnh tính ổn định và không biến động. Khác với 'variable rate' (tỷ lệ biến đổi) hoặc 'fluctuating rate' (tỷ lệ dao động), 'constant rate' chỉ sự nhất quán.

Prepositions

at

'at a constant rate' được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quá trình diễn ra với một tốc độ không đổi. Ví dụ: 'The water flowed at a constant rate.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constant rate
  • at a constant rate
    (với một tốc độ không đổi)
  • relatively constant rate
    (tốc độ tương đối không đổi)
  • fairly constant rate
    (tốc độ khá không đổi)
Verb + constant rate
  • increase at a constant rate
    (tăng với tốc độ không đổi)
  • decrease at a constant rate
    (giảm với tốc độ không đổi)
  • grow at a constant rate
    (phát triển với tốc độ không đổi)

Idioms

  • at a constant rate

    với một tốc độ ổn định và không thay đổi

    "The water was dripping from the faucet at a constant rate."

    (Nước nhỏ giọt từ vòi với một tốc độ không đổi.)

  • maintain a constant rate

    duy trì một tốc độ không đổi

    "The car was able to maintain a constant rate of speed on the highway."

    (Chiếc xe đã có thể duy trì một tốc độ không đổi trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant rate

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tỷ lệ không thay đổi theo thời gian hoặc liên quan đến các biến số khác; một tỷ lệ cố định.

"The machine operates at a constant rate of 100 units per hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant rate".

Tầm quan trọng của tốc độ không đổi trong khoa học

Trong khoa học, 'constant rate' (tốc độ không đổi) rất quan trọng để thực hiện các thí nghiệm chính xác và dự đoán kết quả một cách đáng tin cậy. Ví dụ, trong các phản ứng hóa học, việc duy trì tốc độ phản ứng không đổi giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng.

Áp dụng trong kinh tế

Trong kinh tế, tốc độ tăng trưởng kinh tế không đổi (constant growth rate) là một mục tiêu quan trọng. Điều này cho thấy nền kinh tế đang phát triển một cách ổn định và bền vững, mang lại lợi ích cho người dân và doanh nghiệp.