growth rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ tăng trưởng, là sự thay đổi phần trăm của một biến số trong một khoảng thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's GDP growth rate exceeded expectations this year."
"Tỷ lệ tăng trưởng GDP của quốc gia đã vượt quá mong đợi trong năm nay."
-
"The company experienced a significant growth rate in sales last quarter."
"Công ty đã trải qua một tỷ lệ tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng vào quý trước."
-
"Sustained economic growth requires a healthy growth rate of investment."
"Tăng trưởng kinh tế bền vững đòi hỏi một tỷ lệ tăng trưởng đầu tư lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng kinh tế (GDP growth rate), tăng trưởng dân số, tăng trưởng doanh thu của công ty, v.v. Nó thể hiện tốc độ thay đổi của một đại lượng so với giá trị ban đầu của nó. Lưu ý sự khác biệt với 'growth' (sự tăng trưởng) đơn thuần, 'growth rate' chỉ rõ tốc độ.
Prepositions
Sử dụng 'growth rate in' khi muốn chỉ tỷ lệ tăng trưởng trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: 'growth rate in GDP'). Sử dụng 'growth rate of' khi muốn nói về tỷ lệ tăng trưởng của một thứ gì đó (ví dụ: 'growth rate of the population').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high growth rate (tốc độ tăng trưởng cao)
-
low low growth rate (tốc độ tăng trưởng thấp)
-
rapid rapid growth rate (tốc độ tăng trưởng nhanh)
-
slow slow growth rate (tốc độ tăng trưởng chậm)
-
economic economic growth rate (tốc độ tăng trưởng kinh tế)
-
annual annual growth rate (tốc độ tăng trưởng hàng năm)
-
steady steady growth rate (tốc độ tăng trưởng ổn định)
-
sustainable sustainable growth rate (tốc độ tăng trưởng bền vững)
-
increase increase the growth rate (tăng tốc độ tăng trưởng)
-
decrease decrease the growth rate (giảm tốc độ tăng trưởng)
-
accelerate accelerate the growth rate (đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng)
-
achieve achieve a growth rate (đạt được tốc độ tăng trưởng)
-
project project a growth rate (dự báo tốc độ tăng trưởng)
-
maintain maintain a growth rate (duy trì tốc độ tăng trưởng)
-
factors factors of growth rate (các yếu tố của tốc độ tăng trưởng)
-
drivers drivers of growth rate (động lực tăng trưởng)
Idioms
-
a robust growth rate
một tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ/vững chắc
"The country reported a robust growth rate of 7% this quarter."
(Quốc gia này đã báo cáo một tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ 7% trong quý này.)
-
spur the growth rate
thúc đẩy tốc độ tăng trưởng
"New policies are expected to spur the growth rate in the manufacturing sector."
(Các chính sách mới được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tốc độ tăng trưởng trong lĩnh vực sản xuất.)
-
a lagging growth rate
tốc độ tăng trưởng chậm chạp/tụt hậu
"Investors are concerned about the company's lagging growth rate compared to its competitors."
(Các nhà đầu tư lo ngại về tốc độ tăng trưởng chậm chạp của công ty so với các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growth rate
Danh từTỷ lệ tăng trưởng, là sự thay đổi phần trăm của một biến số trong một khoảng thời gian cụ thể.
"The country's GDP growth rate exceeded expectations this year."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country's growth rate is believed to be influenced by the new economic policies. |
Tốc độ tăng trưởng của quốc gia được cho là bị ảnh hưởng bởi các chính sách kinh tế mới. |
| Phủ định | The projected growth rate was not considered sustainable by the financial analysts. |
Tốc độ tăng trưởng dự kiến không được các nhà phân tích tài chính đánh giá là bền vững. |
| Nghi vấn | Will the growth rate be affected by the upcoming elections? |
Liệu tốc độ tăng trưởng có bị ảnh hưởng bởi cuộc bầu cử sắp tới không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to announce the country's growth rate next week. |
Chính phủ sẽ công bố tỷ lệ tăng trưởng của đất nước vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to be satisfied with the current growth rate. |
Họ sẽ không hài lòng với tỷ lệ tăng trưởng hiện tại. |
| Nghi vấn | Is the company going to improve its growth rate this quarter? |
Công ty có định cải thiện tỷ lệ tăng trưởng trong quý này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth rate".
