(Top Banner Ad)
growth rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế

growth rate

UK: /ˈɡrəʊθ reɪt/ • US: /ˈɡroʊθ reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tăng trưởng mức tăng trưởng tốc độ tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage change in a variable over a specific period of time.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ tăng trưởng, là sự thay đổi phần trăm của một biến số trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's GDP growth rate exceeded expectations this year."

    "Tỷ lệ tăng trưởng GDP của quốc gia đã vượt quá mong đợi trong năm nay."

  • "The company experienced a significant growth rate in sales last quarter."

    "Công ty đã trải qua một tỷ lệ tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng vào quý trước."

  • "Sustained economic growth requires a healthy growth rate of investment."

    "Tăng trưởng kinh tế bền vững đòi hỏi một tỷ lệ tăng trưởng đầu tư lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang tăng trưởng, đang phát triển
Noun rate tỷ lệ, mức độ
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Adjective rated được đánh giá, được xếp hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
English
grow
Old Latin
ratus
Medieval Latin
rata
Old French
rate
English
rate
Modern English
growth rate

Nguồn gốc của "growth rate"

Cụm từ 'growth rate' (tốc độ tăng trưởng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'growth' (sự tăng trưởng) và 'rate' (tỷ lệ, tốc độ). Từ 'growth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan' (phát triển, trở nên xanh tươi), sâu xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *ghreh₁- (tăng trưởng, xanh). Từ 'rate' xuất phát từ tiếng Latin 'ratus' (được tính toán, cố định), qua tiếng Pháp cổ 'rate' (giá cả, giá trị). Khi ghép lại, 'growth rate' trở thành một thuật ngữ hiện đại dùng để đo lường mức độ thay đổi theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng kinh tế (GDP growth rate), tăng trưởng dân số, tăng trưởng doanh thu của công ty, v.v. Nó thể hiện tốc độ thay đổi của một đại lượng so với giá trị ban đầu của nó. Lưu ý sự khác biệt với 'growth' (sự tăng trưởng) đơn thuần, 'growth rate' chỉ rõ tốc độ.

Prepositions

in of

Sử dụng 'growth rate in' khi muốn chỉ tỷ lệ tăng trưởng trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: 'growth rate in GDP'). Sử dụng 'growth rate of' khi muốn nói về tỷ lệ tăng trưởng của một thứ gì đó (ví dụ: 'growth rate of the population').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth rate
  • high high growth rate
    (tốc độ tăng trưởng cao)
  • low low growth rate
    (tốc độ tăng trưởng thấp)
  • rapid rapid growth rate
    (tốc độ tăng trưởng nhanh)
  • slow slow growth rate
    (tốc độ tăng trưởng chậm)
  • economic economic growth rate
    (tốc độ tăng trưởng kinh tế)
  • annual annual growth rate
    (tốc độ tăng trưởng hàng năm)
  • steady steady growth rate
    (tốc độ tăng trưởng ổn định)
  • sustainable sustainable growth rate
    (tốc độ tăng trưởng bền vững)
Verb + growth rate
  • increase increase the growth rate
    (tăng tốc độ tăng trưởng)
  • decrease decrease the growth rate
    (giảm tốc độ tăng trưởng)
  • accelerate accelerate the growth rate
    (đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng)
  • achieve achieve a growth rate
    (đạt được tốc độ tăng trưởng)
  • project project a growth rate
    (dự báo tốc độ tăng trưởng)
  • maintain maintain a growth rate
    (duy trì tốc độ tăng trưởng)
Noun + of + growth rate
  • factors factors of growth rate
    (các yếu tố của tốc độ tăng trưởng)
  • drivers drivers of growth rate
    (động lực tăng trưởng)

Idioms

  • a robust growth rate

    một tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ/vững chắc

    "The country reported a robust growth rate of 7% this quarter."

    (Quốc gia này đã báo cáo một tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ 7% trong quý này.)

  • spur the growth rate

    thúc đẩy tốc độ tăng trưởng

    "New policies are expected to spur the growth rate in the manufacturing sector."

    (Các chính sách mới được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tốc độ tăng trưởng trong lĩnh vực sản xuất.)

  • a lagging growth rate

    tốc độ tăng trưởng chậm chạp/tụt hậu

    "Investors are concerned about the company's lagging growth rate compared to its competitors."

    (Các nhà đầu tư lo ngại về tốc độ tăng trưởng chậm chạp của công ty so với các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ tăng trưởng, là sự thay đổi phần trăm của một biến số trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The country's GDP growth rate exceeded expectations this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's growth rate is believed to be influenced by the new economic policies.
Tốc độ tăng trưởng của quốc gia được cho là bị ảnh hưởng bởi các chính sách kinh tế mới.
Phủ định
The projected growth rate was not considered sustainable by the financial analysts.
Tốc độ tăng trưởng dự kiến không được các nhà phân tích tài chính đánh giá là bền vững.
Nghi vấn
Will the growth rate be affected by the upcoming elections?
Liệu tốc độ tăng trưởng có bị ảnh hưởng bởi cuộc bầu cử sắp tới không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to announce the country's growth rate next week.
Chính phủ sẽ công bố tỷ lệ tăng trưởng của đất nước vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to be satisfied with the current growth rate.
Họ sẽ không hài lòng với tỷ lệ tăng trưởng hiện tại.
Nghi vấn
Is the company going to improve its growth rate this quarter?
Công ty có định cải thiện tỷ lệ tăng trưởng trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth rate".

Tầm quan trọng của Tăng trưởng Kinh tế

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây và toàn cầu, tốc độ tăng trưởng kinh tế lành mạnh được coi là yếu tố tối quan trọng. Nó thường được đánh đồng với sự thịnh vượng quốc gia, tạo ra việc làm và cải thiện mức sống. Các chính phủ không ngừng nỗ lực để thúc đẩy tốc độ tăng trưởng, và đây là một chỉ số chính được giới truyền thông báo cáo, ảnh hưởng đến niềm tin của thị trường và chính sách công.

Văn hóa Khởi nghiệp và "Hyper-growth"

Trong thế giới công nghệ và khởi nghiệp hiện đại, khái niệm 'hyper-growth' (tăng trưởng siêu tốc) là một mục tiêu rất được mong muốn và thường được theo đuổi một cách mạnh mẽ. Nó biểu thị sự mở rộng nhanh chóng, chiếm lĩnh thị trường và là dấu hiệu của một công ty có tiềm năng lớn. Tốc độ tăng trưởng nhanh chóng giúp các startup thu hút đầu tư và mở rộng quy mô.