(Top Banner Ad)
constructionism
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Triết học

constructionism

UK: /kənˈstrʌkʃənɪzəm/ • US: /kənˈstrʌkʃənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa kiến tạo thuyết kiến tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory of knowledge that holds that knowledge is not passively received but actively built up by the cognizing subject.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết về nhận thức cho rằng kiến thức không phải được tiếp nhận một cách thụ động mà được xây dựng một cách chủ động bởi chủ thể nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Constructionism emphasizes the importance of hands-on learning."

    "Chủ nghĩa kiến tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập thực hành."

  • "Constructionism is often used in educational settings to promote active learning."

    "Chủ nghĩa kiến tạo thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để thúc đẩy học tập chủ động."

  • "The principles of constructionism guide the design of many learning tools and activities."

    "Các nguyên tắc của chủ nghĩa kiến tạo hướng dẫn việc thiết kế nhiều công cụ và hoạt động học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun construct khái niệm, cấu trúc
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình
Adjective constructive có tính xây dựng
Noun constructivism chủ nghĩa kiến tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

English
construct
English
construction
English
constructionism

Nguồn gốc của 'Constructionism'

Từ 'constructionism' xuất phát từ 'construct' (xây dựng) và 'construction' (sự xây dựng). Nó trở nên phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học, đặc biệt là nhờ công trình của Seymour Papert, người đã phát triển lý thuyết này dựa trên những ý tưởng của Jean Piaget về constructivism (chủ nghĩa kiến tạo).

Usage Note

Constructionism nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc xây dựng kiến thức, khác với các quan điểm cho rằng kiến thức được truyền đạt một chiều. Nó tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm hữu hình như một phương tiện học tập.

Prepositions

in to

'In constructionism' dùng để chỉ trong khuôn khổ lý thuyết constructionism. 'To constructionism' dùng để chỉ sự đóng góp hoặc liên quan đến constructionism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constructionism
  • radical constructionism
    (chủ nghĩa kiến tạo cực đoan)
  • social constructionism
    (chủ nghĩa kiến tạo xã hội)
Verb + constructionism
  • apply constructionism
    (áp dụng chủ nghĩa kiến tạo)
  • understand constructionism
    (hiểu về chủ nghĩa kiến tạo)

Idioms

  • Constructionism in practice

    Áp dụng chủ nghĩa kiến tạo vào thực tế

    "The project aims to put constructionism in practice by allowing students to build their own learning tools."

    (Dự án nhằm mục đích đưa chủ nghĩa kiến tạo vào thực tế bằng cách cho phép sinh viên tự xây dựng các công cụ học tập của mình.)

  • Embracing constructionism

    Đón nhận chủ nghĩa kiến tạo

    "By embracing constructionism, educators can create more engaging and effective learning experiences."

    (Bằng cách đón nhận chủ nghĩa kiến tạo, các nhà giáo dục có thể tạo ra những trải nghiệm học tập hấp dẫn và hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constructionism

Danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết về nhận thức cho rằng kiến thức không phải được tiếp nhận một cách thụ động mà được xây dựng một cách chủ động bởi chủ thể nhận thức.

"Constructionism emphasizes the importance of hands-on learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he adopted a constructionist approach, his students understood the concepts more deeply.
Bởi vì anh ấy áp dụng một phương pháp kiến tạo, học sinh của anh ấy hiểu các khái niệm sâu sắc hơn.
Phủ định
Although constructionism is a popular educational philosophy, not all teachers implement it effectively.
Mặc dù chủ nghĩa kiến tạo là một triết lý giáo dục phổ biến, không phải tất cả giáo viên đều triển khai nó một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If we embrace constructionism in the curriculum, will students be more motivated to learn?
Nếu chúng ta áp dụng chủ nghĩa kiến tạo vào chương trình học, liệu học sinh có động lực học tập hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If educators had fully embraced constructionism in their teaching methods, students would be more actively engaged in learning today.
Nếu các nhà giáo dục đã hoàn toàn chấp nhận chủ nghĩa kiến tạo trong phương pháp giảng dạy của họ, thì ngày nay học sinh sẽ tích cực tham gia vào việc học tập hơn.
Phủ định
If the school board hadn't been so resistant to new ideas, the curriculum would have been reformed with a constructionist approach long ago.
Nếu hội đồng trường không quá phản đối những ý tưởng mới, chương trình giảng dạy đã được cải cách bằng cách tiếp cận kiến tạo từ lâu rồi.
Nghi vấn
If we had adopted a constructionist framework earlier, would our students have developed stronger problem-solving skills by now?
Nếu chúng ta áp dụng khung kiến tạo sớm hơn, liệu học sinh của chúng ta có phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ hơn vào thời điểm này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the conference, the speakers will have been discussing constructionism for over five hours.
Đến cuối hội nghị, các diễn giả sẽ đã thảo luận về chủ nghĩa kiến tạo trong hơn năm giờ.
Phủ định
By next year, the educational institutions won't have been implementing a constructionist approach for very long.
Đến năm sau, các tổ chức giáo dục sẽ chưa thực hiện một cách tiếp cận kiến tạo được lâu.
Nghi vấn
Will researchers have been studying the long-term effects of constructionist learning environments by 2025?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu những tác động lâu dài của môi trường học tập kiến tạo đến năm 2025?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' constructionism project impressed the professor.
Dự án theo chủ nghĩa kiến tạo của các sinh viên đã gây ấn tượng với giáo sư.
Phủ định
That school's constructionist approach isn't as innovative as it seems.
Phương pháp tiếp cận theo chủ nghĩa kiến tạo của trường đó không sáng tạo như vẻ ngoài của nó.
Nghi vấn
Is John's constructionism theory widely accepted in the academic community?
Lý thuyết kiến tạo của John có được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng học thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructionism".

Giáo dục theo hướng kiến tạo

Constructionism, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục, nhấn mạnh việc học thông qua làm và tạo ra các sản phẩm hữu hình. Điều này trái ngược với phương pháp học thụ động, nơi học sinh chỉ tiếp thu kiến thức từ giáo viên.