(Top Banner Ad)
objectivism
C1
noun C1 Triết học, Chính trị

objectivism

UK: /ˌɒbˈdʒektɪvɪzəm/ • US: /ˌɑːbˈdʒektɪvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa khách quan thuyết khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that certain things, especially moral truths, exist independently of human knowledge or perception of them.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa khách quan, niềm tin rằng một số điều nhất định, đặc biệt là các chân lý đạo đức, tồn tại độc lập với kiến thức hoặc nhận thức của con người về chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ayn Rand's objectivism advocates for rational self-interest and individual rights."

    "Chủ nghĩa khách quan của Ayn Rand ủng hộ quyền lợi cá nhân và lợi ích cá nhân hợp lý."

  • "Objectivism, as a philosophy, emphasizes reason and logic."

    "Chủ nghĩa khách quan, như một triết lý, nhấn mạnh lý trí và logic."

  • "Her work explores the principles of objectivism in contemporary society."

    "Tác phẩm của cô ấy khám phá các nguyên tắc của chủ nghĩa khách quan trong xã hội đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun object đối tượng, vật thể
Verb object phản đối, không đồng ý
Adjective objective khách quan
Adverb objectively một cách khách quan
Noun objectivity tính khách quan
Noun/Adjective objectivist người theo chủ nghĩa khách quan; thuộc về chủ nghĩa khách quan
Verb objectify khách thể hóa, vật hóa
Noun objection sự phản đối
Adjective objectionable đáng bị phản đối, không thể chấp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obiectum
English
object
English
-ism
English
objectivism

Nguồn gốc của 'Objectivism'

Từ 'objectivism' được hình thành từ danh từ 'object' (đối tượng, sự vật) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). 'Object' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'obiectum', có nghĩa là 'vật được trình bày trước tâm trí'. Vì vậy, 'objectivism' ban đầu có thể hiểu là một học thuyết dựa trên các 'đối tượng' hoặc sự thật khách quan. Nổi bật nhất, nó được biết đến là tên của hệ thống triết học do tiểu thuyết gia người Nga-Mỹ Ayn Rand phát triển vào giữa thế kỷ 20, nhấn mạnh lý trí, chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tư bản tự do.

Usage Note

Chủ nghĩa khách quan nhấn mạnh sự tồn tại của một thực tại độc lập với ý thức, cảm xúc hoặc ý kiến của con người. Trong triết học, nó thường đối lập với chủ nghĩa chủ quan (subjectivism) và chủ nghĩa tương đối (relativism). Trong chính trị, nó thường gắn liền với chủ nghĩa tự do cá nhân và chủ nghĩa tư bản laissez-faire.

Prepositions

of in

of: objectivism of Ayn Rand (chủ nghĩa khách quan của Ayn Rand). in: an objectivism in ethics (một chủ nghĩa khách quan trong đạo đức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objectivism
  • philosophical philosophical objectivism
    (chủ nghĩa khách quan triết học)
  • moral moral objectivism
    (chủ nghĩa khách quan đạo đức)
  • ethical ethical objectivism
    (chủ nghĩa khách quan đạo đức)
  • rational rational objectivism
    (chủ nghĩa khách quan duy lý)
  • Ayn Rand's Ayn Rand's objectivism
    (chủ nghĩa khách quan của Ayn Rand)
Verb + objectivism
  • embrace embrace objectivism
    (tiếp nhận chủ nghĩa khách quan)
  • reject reject objectivism
    (bác bỏ chủ nghĩa khách quan)
  • advocate advocate objectivism
    (ủng hộ chủ nghĩa khách quan)
  • critique critique objectivism
    (phê phán chủ nghĩa khách quan)
  • adhere to adhere to objectivism
    (tuân thủ chủ nghĩa khách quan)
Noun + of + objectivism
  • principles principles of objectivism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa khách quan)
  • tenets tenets of objectivism
    (các giáo lý của chủ nghĩa khách quan)
  • foundations foundations of objectivism
    (các nền tảng của chủ nghĩa khách quan)

Idioms

  • the philosophy of Objectivism

    Triết lý của Chủ nghĩa Khách quan (hệ thống triết học của Ayn Rand)

    "Many students delve into the philosophy of Objectivism to understand Ayn Rand's views on capitalism and individualism."

    (Nhiều sinh viên nghiên cứu sâu về triết lý của Chủ nghĩa Khách quan để hiểu quan điểm của Ayn Rand về chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa cá nhân.)

  • a proponent of Objectivism

    một người ủng hộ Chủ nghĩa Khách quan

    "He is a vocal proponent of Objectivism and often discusses its merits."

    (Ông ấy là một người ủng hộ Chủ nghĩa Khách quan mạnh mẽ và thường xuyên thảo luận về những ưu điểm của nó.)

  • the tenets of Objectivism

    các giáo lý/nguyên lý của Chủ nghĩa Khách quan

    "Her decision was heavily influenced by the tenets of Objectivism, especially its emphasis on rational self-interest."

    (Quyết định của cô ấy bị ảnh hưởng nặng nề bởi các giáo lý của Chủ nghĩa Khách quan, đặc biệt là sự nhấn mạnh vào lợi ích cá nhân hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objectivism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa khách quan, niềm tin rằng một số điều nhất định, đặc biệt là các chân lý đạo đức, tồn tại độc lập với kiến thức hoặc nhận thức của con người về chúng.

"Ayn Rand's objectivism advocates for rational self-interest and individual rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, he will be studying objectivism to understand Ayn Rand's philosophy better.
Vào năm tới, anh ấy sẽ đang nghiên cứu chủ nghĩa khách quan để hiểu rõ hơn về triết học của Ayn Rand.
Phủ định
The professor won't be promoting objectivist viewpoints in his lectures, as he prefers a more balanced approach.
Giáo sư sẽ không quảng bá quan điểm khách quan trong các bài giảng của mình, vì ông ấy thích một cách tiếp cận cân bằng hơn.
Nghi vấn
Will she be advocating objectivism in her political campaign next month?
Liệu cô ấy có đang ủng hộ chủ nghĩa khách quan trong chiến dịch chính trị của mình vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objectivism".

Ayn Rand và Chủ nghĩa Khách quan

Chủ nghĩa Khách quan (Objectivism) nổi tiếng nhất với tư cách là hệ thống triết học do tiểu thuyết gia và nhà triết học người Mỹ gốc Nga Ayn Rand (1905-1982) phát triển. Được trình bày trong các tiểu thuyết như 'The Fountainhead' và 'Atlas Shrugged', triết lý này khẳng định rằng thực tại là khách quan, lý trí là phương tiện duy nhất để đạt được kiến thức, mục đích đạo đức cao nhất của cuộc đời là theo đuổi hạnh phúc cá nhân, và hệ thống chính trị lý tưởng là chủ nghĩa tư bản tự do hoàn toàn.

Ảnh hưởng và Tranh cãi

Chủ nghĩa Khách quan của Rand đã có một ảnh hưởng đáng kể đến tư tưởng bảo thủ và tự do cá nhân ở Hoa Kỳ, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế và chính trị. Mặc dù có lượng người theo dõi nhiệt tình, triết lý này cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh cãi và chỉ trích từ các nhà triết học truyền thống vì những lập luận quá đơn giản hóa và cách tiếp cận cực đoan của nó.