(Top Banner Ad)
knowledge construction
C1
Noun Phrase C1 Giáo dục học, Tâm lý học

knowledge construction

UK: /ˈnɒlɪdʒ kənˈstrʌkʃən/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ kənˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kiến tạo kiến thức xây dựng tri thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which an individual or a group actively builds or creates new understanding and knowledge. It involves integrating new information with existing knowledge and experiences to form a coherent and meaningful representation.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một cá nhân hoặc một nhóm chủ động xây dựng hoặc tạo ra sự hiểu biết và kiến thức mới. Nó bao gồm việc tích hợp thông tin mới với kiến thức và kinh nghiệm hiện có để hình thành một biểu diễn mạch lạc và có ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective teaching strategies should facilitate knowledge construction by encouraging students to actively engage with the material."

    "Các chiến lược giảng dạy hiệu quả nên tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiến tạo kiến thức bằng cách khuyến khích học sinh tích cực tham gia vào tài liệu học tập."

  • "Collaborative projects are excellent for knowledge construction as students learn from each other."

    "Các dự án hợp tác rất tuyệt vời cho việc kiến tạo kiến thức vì học sinh học hỏi lẫn nhau."

  • "The teacher facilitated knowledge construction by guiding the discussion and asking probing questions."

    "Giáo viên tạo điều kiện cho việc kiến tạo kiến thức bằng cách hướng dẫn cuộc thảo luận và đặt những câu hỏi thăm dò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, nhận thức
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Adverb knowingly một cách cố ý, có chủ đích
Noun acknowledgement sự thừa nhận, sự công nhận
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Adjective constructive có tính xây dựng, mang tính tích cực
Noun constructor người xây dựng, nhà thầu xây dựng
Verb reconstruct tái tạo, xây dựng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (for 'knowledge')
*ǵneh₃-
Proto-Germanic (for 'knowledge')
*knēw-
Old English (for 'knowledge')
cnāwleċ
Middle English (for 'knowledge')
knowleche
Modern English (for 'knowledge')
knowledge
Latin (for 'construction')
constructio
Old French (for 'construction')
construction
Middle English (for 'construction')
construccioun
Modern English (for 'construction')
construction

Nguồn gốc 'Knowledge' (Kiến thức)

Từ 'knowledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwleċ', mang ý nghĩa 'sự nhận biết, sự công nhận'. Gốc rễ xa hơn là từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy '*ǵneh₃-' có nghĩa là 'biết'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'knowleche' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'knowledge' trong tiếng Anh hiện đại, giữ vững ý nghĩa về sự hiểu biết, thông tin và kỹ năng thu được.

Nguồn gốc 'Construction' và cụm từ hiện đại

Từ 'construction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constructio', có nghĩa là 'việc xây dựng', được tạo thành từ tiền tố 'con-' (cùng nhau) và động từ 'struere' (xây dựng). Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Cụm từ 'knowledge construction' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học từ cuối thế kỷ 20, mô tả một quá trình tích cực mà qua đó cá nhân hoặc tập thể tạo ra sự hiểu biết.

Usage Note

Khái niệm 'knowledge construction' nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc kiến tạo kiến thức, trái ngược với việc chỉ tiếp thu thụ động. Nó thường liên quan đến các hoạt động như giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, hợp tác và khám phá.

Prepositions

of in

'Knowledge construction of...' được sử dụng khi muốn chỉ rõ kiến thức được xây dựng về cái gì. 'Knowledge construction in...' được sử dụng khi muốn chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà kiến thức được xây dựng trong đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledge construction
  • active active knowledge construction
    (xây dựng kiến thức chủ động)
  • social social knowledge construction
    (xây dựng kiến thức mang tính xã hội)
  • collaborative collaborative knowledge construction
    (xây dựng kiến thức hợp tác)
  • effective effective knowledge construction
    (xây dựng kiến thức hiệu quả)
  • critical critical knowledge construction
    (xây dựng kiến thức phản biện)
Verb + knowledge construction
  • facilitate facilitate knowledge construction
    (tạo điều kiện cho việc xây dựng kiến thức)
  • promote promote knowledge construction
    (thúc đẩy việc xây dựng kiến thức)
  • engage in engage in knowledge construction
    (tham gia vào quá trình xây dựng kiến thức)
  • support support knowledge construction
    (hỗ trợ việc xây dựng kiến thức)
  • foster foster knowledge construction
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy việc xây dựng kiến thức)
Noun + knowledge construction
  • process of process of knowledge construction
    (quá trình xây dựng kiến thức)
  • models of models of knowledge construction
    (các mô hình xây dựng kiến thức)

Idioms

  • facilitate knowledge construction

    tạo điều kiện cho việc xây dựng kiến thức

    "Educators often design activities to facilitate knowledge construction in students."

    (Các nhà giáo dục thường thiết kế các hoạt động để tạo điều kiện cho học sinh xây dựng kiến thức.)

  • engage in knowledge construction

    tham gia vào quá trình xây dựng kiến thức

    "Through group projects, students actively engage in knowledge construction."

    (Thông qua các dự án nhóm, học sinh chủ động tham gia vào quá trình xây dựng kiến thức.)

  • the process of knowledge construction

    quá trình xây dựng kiến thức

    "The theory of constructivism explains the process of knowledge construction."

    (Thuyết kiến tạo giải thích quá trình xây dựng kiến thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge construction

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình mà một cá nhân hoặc một nhóm chủ động xây dựng hoặc tạo ra sự hiểu biết và kiến thức mới. Nó bao gồm việc tích hợp thông tin mới với kiến thức và kinh nghiệm hiện có để hình thành một biểu diễn mạch lạc và có ý nghĩa.

"Effective teaching strategies should facilitate knowledge construction by encouraging students to actively engage with the material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowledge construction is essential for lifelong learning.
Xây dựng kiến thức là điều cần thiết cho việc học tập suốt đời.
Phủ định
The students are not constructing their knowledge effectively without proper guidance.
Học sinh không xây dựng kiến thức một cách hiệu quả nếu không có sự hướng dẫn thích hợp.
Nghi vấn
Does the curriculum emphasize knowledge construction or rote memorization?
Chương trình giảng dạy nhấn mạnh vào xây dựng kiến thức hay học thuộc lòng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge construction".

Thuyết Kiến Tạo (Constructivism)

Khái niệm 'knowledge construction' là nền tảng của Thuyết Kiến tạo (Constructivism), một học thuyết giáo dục và tâm lý học phương Tây nổi bật. Theo thuyết này, người học không tiếp nhận kiến thức một cách thụ động mà chủ động xây dựng sự hiểu biết của riêng mình về thế giới thông qua trải nghiệm và phản tư. Các nhà lý luận như Jean Piaget và Lev Vygotsky là những người tiên phong trong việc phát triển các ý tưởng này.

Sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy

Việc nhấn mạnh vào 'knowledge construction' đã dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong phương pháp giảng dạy ở các nền giáo dục phương Tây. Từ mô hình 'lấy giáo viên làm trung tâm' (teacher-centered), nơi giáo viên truyền thụ kiến thức, đã chuyển sang mô hình 'lấy người học làm trung tâm' (learner-centered), nơi giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, tạo điều kiện để học sinh tự mình khám phá, tìm tòi và kiến tạo nên kiến thức cho bản thân. Điều này thúc đẩy tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.