(Top Banner Ad)
consuming food
B1
Động từ (trong cụm danh động từ) B1 Dinh dưỡng/Ăn uống

consuming food

UK: /kənˈsjuːmɪŋ fuːd/ • US: /kənˈsuːmɪŋ fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thụ thực phẩm ăn uống hấp thụ thức ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of eating food.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn thức ăn, tiêu thụ thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consuming healthy food is essential for maintaining good health."

    "Tiêu thụ thực phẩm lành mạnh là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."

  • "Consuming too much processed food can be harmful to your health."

    "Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."

  • "The restaurant is known for consuming locally sourced food."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với việc sử dụng thực phẩm có nguồn gốc địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume Tiêu thụ, ăn, uống
Noun consumption Sự tiêu thụ, sự ăn uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng/Ăn uống

Usage Note

"Consuming food" nhấn mạnh quá trình ăn uống, tiêu thụ thức ăn để cung cấp năng lượng và dinh dưỡng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả thói quen ăn uống hàng ngày đến việc đề cập đến các vấn đề liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe. So với các cụm từ như "eating food" hoặc "having food", "consuming food" mang tính trang trọng và chuyên môn hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consuming food
  • Mindfully consuming food
    (Ăn uống một cách chánh niệm)
  • Regularly consuming food
    (Ăn uống thường xuyên)
  • Quickly consuming food
    (Ăn uống một cách nhanh chóng)
Verb + consuming food
  • Enjoy consuming food
    (Thưởng thức việc ăn uống)
  • Avoid consuming food
    (Tránh việc ăn uống)
  • Start consuming food
    (Bắt đầu việc ăn uống)

Idioms

  • Food for thought

    Điều đáng suy ngẫm

    "That lecture gave us a lot of food for thought."

    (Bài giảng đó đã cho chúng ta rất nhiều điều đáng suy ngẫm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consuming food

Động từ (trong cụm danh động từ)
Lật mặt

Hành động ăn thức ăn, tiêu thụ thực phẩm.

"Consuming healthy food is essential for maintaining good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consuming food".

Meal Times

Ở phương Tây, giờ ăn thường cố định và quan trọng. Ví dụ, bữa tối thường là thời gian gia đình quây quần sau một ngày làm việc.