(Top Banner Ad)
having food
A2
Động từ (trong cụm động từ) A2 Tổng quát

having food

UK: /ˈhævɪŋ fuːd/ • US: /ˈhævɪŋ fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đang ăn có thức ăn sở hữu thức ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of eating or possessing food.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn hoặc sở hữu thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are having food for dinner."

    "Chúng tôi đang ăn tối."

  • "The refugees are having food provided by aid workers."

    "Những người tị nạn đang được ăn thức ăn do các nhân viên cứu trợ cung cấp."

  • "Are you having food now?"

    "Bạn đang ăn bây giờ à?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have
Gerund/Present Participle having
Past Participle had
Noun food
Verb feed
Noun feeder
Noun (informal) foodie
Noun foodstuff

Synonyms

eating food (đang ăn thức ăn)possessing food (sở hữu thức ăn)

Antonyms

lacking food (thiếu thức ăn)without food (không có thức ăn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Middle English
haven
Modern English
have

Nguồn gốc của cụm từ 'having food'

Cụm từ 'having food' là sự kết hợp của động từ 'have' (có) và danh từ 'food' (thức ăn). Động từ 'have' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Indo-European (*kap-, nghĩa là 'nắm giữ, chiếm lấy'), qua Proto-Germanic (*habjaną) và Old English (habban). Danh từ 'food' cũng có nguồn gốc từ Proto-Indo-European (*peh₂-, nghĩa là 'nuôi dưỡng, bảo vệ'), qua Proto-Germanic (*fōdō) và Old English (fōda). Khi kết hợp, 'having food' diễn tả các hành động như ăn uống, sở hữu thức ăn, hoặc việc có thức ăn, phản ánh nhu cầu cơ bản và hoạt động thường ngày của con người.

Usage Note

Cụm từ 'having food' thường được sử dụng để chỉ việc đang ăn, có thức ăn để ăn, hoặc có quyền sở hữu thức ăn. Sắc thái của 'having' có thể biến đổi tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, 'having food in the fridge' nghĩa là 'có thức ăn trong tủ lạnh'. 'Having food for lunch' nghĩa là 'ăn trưa'. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ khác như 'eating food' (đang ăn thức ăn).

Prepositions

for in with

‘Having food for [time/meal]’ chỉ mục đích của việc ăn. ‘Having food in [place]’ chỉ vị trí của thức ăn. ‘Having food with [someone]’ chỉ việc ăn cùng ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + having food
  • enjoy enjoy having food
    (thích thú khi được ăn uống/dùng bữa)
  • finish finish having food
    (ăn uống/dùng bữa xong)
  • start start having food
    (bắt đầu ăn uống/dùng bữa)
  • look forward to look forward to having food
    (mong đợi được ăn uống/dùng bữa)
Cụm từ thông dụng với 'having food'
  • having food poisoning having food poisoning
    (bị ngộ độc thực phẩm)
  • having food allergies having food allergies
    (bị dị ứng thực phẩm)
  • having enough food having enough food
    (có đủ thức ăn)
  • having no food having no food
    (không có thức ăn)
  • having food delivered having food delivered
    (được giao đồ ăn (tới tận nơi))
  • having food restrictions having food restrictions
    (bị hạn chế về thực phẩm (ví dụ: do ăn kiêng, y tế))

Idioms

  • having food on the table

    có đủ tiền để nuôi sống gia đình, đảm bảo cuộc sống cơ bản

    "Despite working two jobs, he sometimes struggled with having food on the table."

    (Dù làm hai việc, đôi khi anh ấy vẫn chật vật để có đồ ăn trên bàn (nuôi sống gia đình).)

  • having food for thought

    có điều đáng suy nghĩ, có điều cần xem xét kĩ

    "Her presentation gave us a lot of food for thought regarding the new project."

    (Bài thuyết trình của cô ấy đã cho chúng tôi nhiều điều đáng suy nghĩ về dự án mới.)

  • having food in one's belly

    đã được ăn no, có đủ thức ăn để không đói

    "After a long journey, all they wanted was having food in their belly and a warm bed."

    (Sau chuyến đi dài, tất cả những gì họ muốn là có đồ ăn trong bụng (được ăn no) và một chiếc giường ấm áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

having food

Động từ (trong cụm động từ)
Lật mặt

Hành động ăn hoặc sở hữu thức ăn.

"We are having food for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having food".

Bữa ăn là trung tâm của sự gắn kết xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'having food' (ăn uống/dùng bữa) không chỉ đơn thuần là nạp năng lượng mà còn là một hoạt động xã hội quan trọng. Các bữa ăn gia đình, bữa tiệc với bạn bè, hay những buổi hẹn hò đều thường xoay quanh việc cùng nhau thưởng thức ẩm thực, tạo cơ hội để trò chuyện, chia sẻ và tăng cường mối quan hệ.

Tiệc Potluck: Đóng góp thức ăn cho cộng đồng

Potluck là một truyền thống phổ biến ở phương Tây, nơi mỗi người tham gia sẽ 'having food' bằng cách mang một món ăn tự nấu hoặc mua sẵn đến để chia sẻ với mọi người. Điều này thể hiện tinh thần cộng đồng, sự chia sẻ gánh nặng và đa dạng hóa trải nghiệm ẩm thực cho tất cả mọi người tại sự kiện.