ingesting food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of taking food or other substances into the body by swallowing or absorbing it.
Vietnamese Meaning
Hành động đưa thức ăn hoặc các chất khác vào cơ thể bằng cách nuốt hoặc hấp thụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient is having difficulty ingesting food after the surgery."
"Bệnh nhân đang gặp khó khăn trong việc nuốt thức ăn sau phẫu thuật."
-
"The study investigated the effects of ingesting food contaminated with bacteria."
"Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của việc ăn thức ăn bị nhiễm khuẩn."
-
"Proper handwashing can help prevent ingesting foodborne pathogens."
"Rửa tay đúng cách có thể giúp ngăn ngừa việc ăn phải các mầm bệnh từ thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ingesting food' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, y học hoặc khi nói về quá trình tiêu hóa. Nó mang tính trang trọng và chính xác hơn so với các cụm từ thông thường như 'eating food' hay 'consuming food'. 'Ingest' nhấn mạnh quá trình đưa chất vào cơ thể một cách có ý thức hoặc không có ý thức, có thể bao gồm cả việc nuốt, uống hoặc hấp thụ qua da.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly ingesting food (từ từ ăn/nuốt thức ăn)
-
carefully carefully ingesting food (cẩn thận ăn/nuốt thức ăn)
-
begin begin ingesting food (bắt đầu ăn/nuốt thức ăn)
-
stop stop ingesting food (ngừng ăn/nuốt thức ăn)
-
difficulty difficulty ingesting food (khó khăn khi ăn/nuốt thức ăn)
Idioms
-
the act of ingesting food
hành động ăn/nuốt thức ăn
"The doctor observed the patient's difficulties during the act of ingesting food."
(Bác sĩ quan sát những khó khăn của bệnh nhân trong hành động nuốt thức ăn.)
-
struggle with ingesting food
gặp khó khăn/vật lộn khi ăn/nuốt thức ăn
"Elderly patients often struggle with ingesting food due to various health conditions."
(Bệnh nhân cao tuổi thường gặp khó khăn khi ăn uống do nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau.)
-
facilitate ingesting food
tạo điều kiện thuận lợi cho việc ăn/nuốt thức ăn
"Special equipment can help facilitate ingesting food for people with swallowing disorders."
(Thiết bị đặc biệt có thể giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc ăn uống đối với những người bị rối loạn nuốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ingesting food
Động từ (dạng V-ing)Hành động đưa thức ăn hoặc các chất khác vào cơ thể bằng cách nuốt hoặc hấp thụ.
"The patient is having difficulty ingesting food after the surgery."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Proper nutrition is essential: humans must ingest a variety of nutrients to maintain their health. |
Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết: con người phải ăn nhiều chất dinh dưỡng khác nhau để duy trì sức khỏe của họ. |
| Phủ định | Careless eating can lead to health problems: you should not ingest excessive amounts of sugar and processed foods. |
Ăn uống bất cẩn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe: bạn không nên ăn quá nhiều đường và thực phẩm chế biến sẵn. |
| Nghi vấn | Are you aware of the potential risks: should we ingest these kinds of supplements without consulting a doctor? |
Bạn có nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn không: chúng ta có nên ăn những loại thực phẩm bổ sung này mà không hỏi ý kiến bác sĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingesting food".
