(Top Banner Ad)
ingesting food
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Y học/Dinh dưỡng

ingesting food

UK: /ɪnˈdʒestɪŋ fuːd/ • US: /ɪnˈdʒestɪŋ fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

ăn thức ăn nuốt thức ăn đưa thức ăn vào cơ thể hấp thụ thức ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of taking food or other substances into the body by swallowing or absorbing it.

Vietnamese Meaning

Hành động đưa thức ăn hoặc các chất khác vào cơ thể bằng cách nuốt hoặc hấp thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is having difficulty ingesting food after the surgery."

    "Bệnh nhân đang gặp khó khăn trong việc nuốt thức ăn sau phẫu thuật."

  • "The study investigated the effects of ingesting food contaminated with bacteria."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của việc ăn thức ăn bị nhiễm khuẩn."

  • "Proper handwashing can help prevent ingesting foodborne pathogens."

    "Rửa tay đúng cách có thể giúp ngăn ngừa việc ăn phải các mầm bệnh từ thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ingest ăn vào, nuốt vào, tiêu thụ (thức ăn, chất lỏng)
Noun ingestion sự ăn vào, sự nuốt vào, sự tiêu thụ
Adjective ingestible có thể ăn được, có thể nuốt được
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
gerere
Latin
ingerere
Latin
ingestus
English
ingest
Old English
fōda
English
food

Nguồn gốc của 'Ingest'

Từ 'ingest' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'vào trong' và động từ 'gerere' có nghĩa là 'mang, vác'. Kết hợp lại, 'ingerere' mang ý nghĩa 'mang vào bên trong'. Sau đó, từ này phát triển thành 'ingestus' (dạng quá khứ phân từ), cuối cùng trở thành 'ingest' trong tiếng Anh, diễn tả hành động đưa thứ gì đó vào cơ thể.

Thức ăn (Food) - Từ một từ cổ

Từ 'food' là một trong những từ cổ nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda'. Nó liên quan đến các từ có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cung cấp' trong các ngôn ngữ Germanic cổ xưa, thể hiện vai trò cơ bản và thiết yếu của thức ăn đối với sự sống từ xa xưa.

Usage Note

Cụm từ 'ingesting food' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, y học hoặc khi nói về quá trình tiêu hóa. Nó mang tính trang trọng và chính xác hơn so với các cụm từ thông thường như 'eating food' hay 'consuming food'. 'Ingest' nhấn mạnh quá trình đưa chất vào cơ thể một cách có ý thức hoặc không có ý thức, có thể bao gồm cả việc nuốt, uống hoặc hấp thụ qua da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ingesting food
  • slowly slowly ingesting food
    (từ từ ăn/nuốt thức ăn)
  • carefully carefully ingesting food
    (cẩn thận ăn/nuốt thức ăn)
Verb + (process of) ingesting food
  • begin begin ingesting food
    (bắt đầu ăn/nuốt thức ăn)
  • stop stop ingesting food
    (ngừng ăn/nuốt thức ăn)
Noun + ingesting food
  • difficulty difficulty ingesting food
    (khó khăn khi ăn/nuốt thức ăn)

Idioms

  • the act of ingesting food

    hành động ăn/nuốt thức ăn

    "The doctor observed the patient's difficulties during the act of ingesting food."

    (Bác sĩ quan sát những khó khăn của bệnh nhân trong hành động nuốt thức ăn.)

  • struggle with ingesting food

    gặp khó khăn/vật lộn khi ăn/nuốt thức ăn

    "Elderly patients often struggle with ingesting food due to various health conditions."

    (Bệnh nhân cao tuổi thường gặp khó khăn khi ăn uống do nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau.)

  • facilitate ingesting food

    tạo điều kiện thuận lợi cho việc ăn/nuốt thức ăn

    "Special equipment can help facilitate ingesting food for people with swallowing disorders."

    (Thiết bị đặc biệt có thể giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc ăn uống đối với những người bị rối loạn nuốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ingesting food

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động đưa thức ăn hoặc các chất khác vào cơ thể bằng cách nuốt hoặc hấp thụ.

"The patient is having difficulty ingesting food after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Proper nutrition is essential: humans must ingest a variety of nutrients to maintain their health.
Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết: con người phải ăn nhiều chất dinh dưỡng khác nhau để duy trì sức khỏe của họ.
Phủ định
Careless eating can lead to health problems: you should not ingest excessive amounts of sugar and processed foods.
Ăn uống bất cẩn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe: bạn không nên ăn quá nhiều đường và thực phẩm chế biến sẵn.
Nghi vấn
Are you aware of the potential risks: should we ingest these kinds of supplements without consulting a doctor?
Bạn có nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn không: chúng ta có nên ăn những loại thực phẩm bổ sung này mà không hỏi ý kiến bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingesting food".

Ăn uống có ý thức (Mindful Eating)

Ở phương Tây, ngày càng có nhiều phong trào khuyến khích 'ăn uống có ý thức' (mindful eating). Đây là việc tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm ăn uống, cảm nhận hương vị, kết cấu, và nhận biết tín hiệu đói no của cơ thể. Điều này giúp cải thiện tiêu hóa, giảm ăn quá nhiều và xây dựng mối quan hệ lành mạnh hơn với thực phẩm.

Nghi thức bàn ăn và sự gắn kết xã hội

Việc ăn uống không chỉ là hành động tiếp nạp dinh dưỡng mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và xã hội phương Tây. Các nghi thức bàn ăn như chờ đợi mọi người, không nói chuyện khi miệng đầy, và việc chia sẻ bữa ăn cùng nhau, thể hiện sự tôn trọng, lòng hiếu khách và góp phần tạo nên sự gắn kết cộng đồng và gia đình.