abstaining from food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of voluntarily refraining from eating food.
Vietnamese Meaning
Hành động tự nguyện kiêng ăn, nhịn ăn hoặc hạn chế ăn uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended abstaining from food for 12 hours before the surgery."
"Bác sĩ khuyên nên nhịn ăn trong 12 tiếng trước khi phẫu thuật."
-
"Many religions encourage abstaining from food during certain periods."
"Nhiều tôn giáo khuyến khích việc nhịn ăn trong những khoảng thời gian nhất định."
-
"She is abstaining from food to lose weight."
"Cô ấy đang kiêng ăn để giảm cân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abstain | Kiêng, nhịn (làm gì đó) |
| Noun | abstinence | Sự kiêng khem, sự hãm mình |
| Noun | abstainer | Người kiêng khem (thường là kiêng rượu bia hoặc thuốc lá) |
| Noun | abstention | Hành động bỏ phiếu trắng, hoặc sự kiêng cữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo (ví dụ: ăn chay, nhịn ăn trong Mùa Chay), y tế (ví dụ: chuẩn bị cho xét nghiệm hoặc phẫu thuật) hoặc để cải thiện sức khỏe (ví dụ: giảm cân, thanh lọc cơ thể). Nó nhấn mạnh sự tự giác và có chủ đích của việc không ăn. Khác với 'fasting', 'abstaining from food' bao hàm sự chọn lọc hơn là nhịn ăn hoàn toàn.
Prepositions
'from' chỉ ra đối tượng hoặc hành động mà người ta kiêng khem. Trong trường hợp này, đó là 'food'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly abstaining from food (nhịn ăn một cách nghiêm ngặt/tuyệt đối)
-
voluntarily voluntarily abstaining from food (tự nguyện nhịn ăn)
-
partially partially abstaining from food (kiêng ăn một phần (chỉ kiêng một số loại thực phẩm))
-
period of a period of abstaining from food (một khoảng thời gian nhịn ăn)
-
practice of the religious practice of abstaining from food (nghi thức tôn giáo về việc nhịn ăn)
-
for health abstaining from food for health reasons (nhịn ăn vì lý do sức khỏe)
-
due to a vow abstaining from food due to a vow (nhịn ăn do lời thề/lời hứa)
Idioms
-
To break one's fast
Kết thúc giai đoạn nhịn ăn (hoặc ăn sáng)
"After two days of abstaining from food, he was eager to break his fast."
(Sau hai ngày nhịn ăn, anh ấy rất háo hức được kết thúc việc nhịn ăn.)
-
A clean fast
Một đợt nhịn ăn hoàn toàn (chỉ uống nước, không tiêu thụ calories)
"The doctor advised a clean fast, strictly abstaining from food and sugary drinks."
(Bác sĩ khuyên nên nhịn ăn hoàn toàn, nghiêm ngặt kiêng cữ thức ăn và đồ uống có đường.)
-
Lenten observance
Việc tuân thủ Mùa Chay (thường bao gồm việc kiêng thịt hoặc nhịn ăn)
"For Lenten observance, they focused on spiritual growth and abstaining from food luxuries."
(Để tuân thủ Mùa Chay, họ tập trung vào sự phát triển tinh thần và kiêng khem những món ăn xa xỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstaining from food
Verb phraseHành động tự nguyện kiêng ăn, nhịn ăn hoặc hạn chế ăn uống.
"The doctor recommended abstaining from food for 12 hours before the surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstaining from food".
