(Top Banner Ad)
consummate
C1
adjective C1 General

consummate

UK: /ˈkɒnsəmeɪt/ • US: /ˈkɑːnsəmət/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn hảo chuyên nghiệp xuất sắc hoàn thành làm trọn vẹn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing great skill and flair.

Vietnamese Meaning

Thể hiện kỹ năng và sự tinh tế tuyệt vời; hoàn hảo, xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a consummate professional."

    "Anh ấy là một chuyên gia hoàn hảo."

  • "She's a consummate liar."

    "Cô ấy là một kẻ nói dối chuyên nghiệp (rất giỏi)."

  • "The deal was finally consummated."

    "Cuối cùng thì thỏa thuận cũng đã được hoàn tất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consummate hoàn thành, làm cho hoàn hảo (một thỏa thuận, cuộc hôn nhân...)
Adjective consummate tuyệt vời, hoàn hảo, tài giỏi
Noun consummation sự hoàn thành, sự hoàn thiện (của một cuộc hôn nhân...)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consummatus

Nguồn Gốc Hoàn Hảo

Từ 'consummate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consummatus', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'được làm cho hoàn hảo'. Nó ám chỉ một quá trình đạt đến đỉnh cao hoặc sự hoàn thiện tuyệt đối. Từ này mang ý nghĩa của sự khéo léo và kỹ năng đạt đến mức cao nhất.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả những người có kỹ năng điêu luyện, chuyên nghiệp trong một lĩnh vực nào đó, hoặc một hành động, sản phẩm được thực hiện một cách hoàn hảo. Khác với 'perfect' mang nghĩa không tì vết, 'consummate' nhấn mạnh đến trình độ chuyên môn và sự tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consummate
  • utter utter consummate skill
    (kỹ năng tuyệt đỉnh)
  • sheer sheer consummate ease
    (dễ dàng một cách hoàn hảo)
Verb + consummate
  • aim to aim to consummate the deal
    (nhằm mục đích hoàn tất thỏa thuận)
  • seek to seek to consummate an agreement
    (tìm cách để hoàn thành một thỏa thuận)
  • finally finally consummate the marriage
    (cuối cùng thì làm lễ thành hôn (hoặc hoàn tất cuộc hôn nhân bằng việc quan hệ tình dục))

Idioms

  • consummate professional

    một người chuyên nghiệp hoàn hảo

    "He is a consummate professional in his field."

    (Anh ấy là một chuyên gia hoàn hảo trong lĩnh vực của mình.)

  • consummate liar

    kẻ nói dối chuyên nghiệp

    "She's a consummate liar; you can't believe a word she says."

    (Cô ta là một kẻ nói dối chuyên nghiệp; bạn không thể tin một lời nào cô ta nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consummate

adjective
Lật mặt

Thể hiện kỹ năng và sự tinh tế tuyệt vời; hoàn hảo, xuất sắc.

"He was a consummate professional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, consummate the deal quickly.
Làm ơn, hoàn tất thỏa thuận một cách nhanh chóng.
Phủ định
Don't consummate the marriage if you have doubts.
Đừng kết hôn nếu bạn có nghi ngờ.
Nghi vấn
Do consummate your skills by practicing diligently!
Hãy hoàn thiện kỹ năng của bạn bằng cách luyện tập siêng năng!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consummate".

Hôn nhân và sự 'Consummation'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'consummate' thường được dùng để chỉ hành động quan hệ tình dục sau lễ cưới, đánh dấu sự hoàn thành của cuộc hôn nhân. Đây là một khía cạnh quan trọng trong quan niệm truyền thống về hôn nhân.