consummate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing great skill and flair.
Vietnamese Meaning
Thể hiện kỹ năng và sự tinh tế tuyệt vời; hoàn hảo, xuất sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a consummate professional."
"Anh ấy là một chuyên gia hoàn hảo."
-
"She's a consummate liar."
"Cô ấy là một kẻ nói dối chuyên nghiệp (rất giỏi)."
-
"The deal was finally consummated."
"Cuối cùng thì thỏa thuận cũng đã được hoàn tất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consummate | hoàn thành, làm cho hoàn hảo (một thỏa thuận, cuộc hôn nhân...) |
| Adjective | consummate | tuyệt vời, hoàn hảo, tài giỏi |
| Noun | consummation | sự hoàn thành, sự hoàn thiện (của một cuộc hôn nhân...) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả những người có kỹ năng điêu luyện, chuyên nghiệp trong một lĩnh vực nào đó, hoặc một hành động, sản phẩm được thực hiện một cách hoàn hảo. Khác với 'perfect' mang nghĩa không tì vết, 'consummate' nhấn mạnh đến trình độ chuyên môn và sự tinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter consummate skill (kỹ năng tuyệt đỉnh)
-
sheer sheer consummate ease (dễ dàng một cách hoàn hảo)
-
aim to aim to consummate the deal (nhằm mục đích hoàn tất thỏa thuận)
-
seek to seek to consummate an agreement (tìm cách để hoàn thành một thỏa thuận)
-
finally finally consummate the marriage (cuối cùng thì làm lễ thành hôn (hoặc hoàn tất cuộc hôn nhân bằng việc quan hệ tình dục))
Idioms
-
consummate professional
một người chuyên nghiệp hoàn hảo
"He is a consummate professional in his field."
(Anh ấy là một chuyên gia hoàn hảo trong lĩnh vực của mình.)
-
consummate liar
kẻ nói dối chuyên nghiệp
"She's a consummate liar; you can't believe a word she says."
(Cô ta là một kẻ nói dối chuyên nghiệp; bạn không thể tin một lời nào cô ta nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consummate
adjectiveThể hiện kỹ năng và sự tinh tế tuyệt vời; hoàn hảo, xuất sắc.
"He was a consummate professional."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please, consummate the deal quickly. |
Làm ơn, hoàn tất thỏa thuận một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | Don't consummate the marriage if you have doubts. |
Đừng kết hôn nếu bạn có nghi ngờ. |
| Nghi vấn | Do consummate your skills by practicing diligently! |
Hãy hoàn thiện kỹ năng của bạn bằng cách luyện tập siêng năng! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consummate".
