consumption tax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tax on goods and services that people buy and use.
Vietnamese Meaning
Một loại thuế đánh vào hàng hóa và dịch vụ mà người dân mua và sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is considering raising the consumption tax to fund social programs."
"Chính phủ đang xem xét tăng thuế tiêu thụ để tài trợ cho các chương trình xã hội."
-
"Many countries rely on consumption taxes as a major source of revenue."
"Nhiều quốc gia dựa vào thuế tiêu thụ như một nguồn thu chính."
-
"The impact of a consumption tax on low-income households is a subject of debate."
"Tác động của thuế tiêu thụ đối với các hộ gia đình có thu nhập thấp là một chủ đề tranh luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consume | tiêu thụ, tiêu dùng |
| Noun | consumer | người tiêu dùng |
| Noun | consumption | sự tiêu thụ, sự tiêu dùng |
| Adjective | consumable | có thể tiêu thụ, dùng một lần |
| Noun | consumables | hàng tiêu dùng (thường là những thứ dùng hết rồi mua lại, như thực phẩm, đồ dùng vệ sinh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuế tiêu thụ là một loại thuế gián thu, có nghĩa là nó được thu từ người bán hàng hóa hoặc dịch vụ, chứ không phải trực tiếp từ người tiêu dùng. Tuy nhiên, gánh nặng của thuế thường được chuyển cho người tiêu dùng dưới dạng giá cao hơn. Nó khác với thuế thu nhập (income tax) đánh trực tiếp vào thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị đánh thuế. Ví dụ: a consumption tax on gasoline (thuế tiêu thụ xăng dầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
levy / impose a consumption tax (đánh/áp thuế tiêu thụ)
-
increase / raise the consumption tax (tăng thuế tiêu thụ)
-
pay the consumption tax (nộp/đóng thuế tiêu thụ)
-
introduce a new consumption tax (ban hành một loại thuế tiêu thụ mới)
-
high / low consumption tax (thuế tiêu thụ cao / thấp)
-
national / federal consumption tax (thuế tiêu thụ quốc gia / liên bang)
-
proposed consumption tax (thuế tiêu thụ được đề xuất)
-
consumption tax rate (thuế suất thuế tiêu thụ)
-
consumption tax hike / increase (việc tăng thuế tiêu thụ)
-
consumption tax revenue (doanh thu từ thuế tiêu thụ)
Idioms
-
A hidden tax in every purchase
Một loại thuế ẩn trong mỗi lần mua hàng. Cụm từ này mô tả bản chất của thuế tiêu thụ gián thu, người mua trả thuế mà không nhận ra vì nó đã được cộng vào giá sản phẩm.
"Value-added tax (VAT) is essentially a hidden tax in every purchase, as most consumers don't see it listed separately."
(Thuế giá trị gia tăng (VAT) về cơ bản là một loại thuế ẩn trong mỗi lần mua hàng, vì hầu hết người tiêu dùng không thấy nó được liệt kê riêng.)
-
Tax the sin, not the bread
Đánh thuế vào 'tội lỗi' chứ không phải bánh mì. Đây là một nguyên tắc tranh luận về thuế, cho rằng nên đánh thuế cao vào các mặt hàng xa xỉ hoặc có hại (như rượu, thuốc lá - 'sin') thay vì các nhu yếu phẩm (như thực phẩm - 'bread').
"Many politicians support raising taxes on cigarettes, following the principle of 'tax the sin, not the bread'."
(Nhiều chính trị gia ủng hộ việc tăng thuế đối với thuốc lá, theo nguyên tắc 'đánh thuế vào tội lỗi, chứ không phải bánh mì'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consumption tax
Danh từMột loại thuế đánh vào hàng hóa và dịch vụ mà người dân mua và sử dụng.
"The government is considering raising the consumption tax to fund social programs."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had implemented the consumption tax before the public awareness campaign. |
Chính phủ đã áp dụng thuế tiêu thụ trước khi có chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng. |
| Phủ định | The economist had not predicted how much the consumption tax would affect consumer spending. |
Nhà kinh tế học đã không dự đoán được mức độ ảnh hưởng của thuế tiêu thụ đến chi tiêu của người tiêu dùng. |
| Nghi vấn | Had the citizens understood the implications of the consumption tax before it was enacted? |
Liệu người dân đã hiểu rõ những tác động của thuế tiêu thụ trước khi nó được ban hành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumption tax".
