(Top Banner Ad)
consumption tax
B2
Danh từ B2 Kinh tế

consumption tax

UK: /kənˈsʌmpʃən tæks/ • US: /kənˈsʌmpʃən tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế tiêu thụ thuế đánh vào tiêu dùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax on goods and services that people buy and use.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế đánh vào hàng hóa và dịch vụ mà người dân mua và sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is considering raising the consumption tax to fund social programs."

    "Chính phủ đang xem xét tăng thuế tiêu thụ để tài trợ cho các chương trình xã hội."

  • "Many countries rely on consumption taxes as a major source of revenue."

    "Nhiều quốc gia dựa vào thuế tiêu thụ như một nguồn thu chính."

  • "The impact of a consumption tax on low-income households is a subject of debate."

    "Tác động của thuế tiêu thụ đối với các hộ gia đình có thu nhập thấp là một chủ đề tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ, sự tiêu dùng
Adjective consumable có thể tiêu thụ, dùng một lần
Noun consumables hàng tiêu dùng (thường là những thứ dùng hết rồi mua lại, như thực phẩm, đồ dùng vệ sinh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere ('to use up, waste') + taxare ('to assess, value')
Old French
consommer + taxer
Middle English
consumen + taxen
Modern English
consumption tax

Từ 'Dùng Sạch' đến 'Đánh Thuế'

Từ 'consumption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consumere', có nghĩa là 'dùng hết, ăn sạch, làm cạn kiệt'. Ban đầu, nó chỉ hành động sử dụng một thứ gì đó cho đến khi không còn nữa. Theo thời gian, trong kinh tế học, 'consumption' được dùng để chỉ việc người tiêu dùng mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ. Vì hành động 'tiêu thụ' này thể hiện khả năng chi trả, các chính phủ đã nghĩ ra 'consumption tax' (thuế tiêu thụ) - một loại thuế đánh vào chính hành động mua sắm này.

Usage Note

Thuế tiêu thụ là một loại thuế gián thu, có nghĩa là nó được thu từ người bán hàng hóa hoặc dịch vụ, chứ không phải trực tiếp từ người tiêu dùng. Tuy nhiên, gánh nặng của thuế thường được chuyển cho người tiêu dùng dưới dạng giá cao hơn. Nó khác với thuế thu nhập (income tax) đánh trực tiếp vào thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị đánh thuế. Ví dụ: a consumption tax on gasoline (thuế tiêu thụ xăng dầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consumption tax
  • levy / impose a consumption tax
    (đánh/áp thuế tiêu thụ)
  • increase / raise the consumption tax
    (tăng thuế tiêu thụ)
  • pay the consumption tax
    (nộp/đóng thuế tiêu thụ)
  • introduce a new consumption tax
    (ban hành một loại thuế tiêu thụ mới)
Adjective + consumption tax
  • high / low consumption tax
    (thuế tiêu thụ cao / thấp)
  • national / federal consumption tax
    (thuế tiêu thụ quốc gia / liên bang)
  • proposed consumption tax
    (thuế tiêu thụ được đề xuất)
Noun + consumption tax
  • consumption tax rate
    (thuế suất thuế tiêu thụ)
  • consumption tax hike / increase
    (việc tăng thuế tiêu thụ)
  • consumption tax revenue
    (doanh thu từ thuế tiêu thụ)

Idioms

  • A hidden tax in every purchase

    Một loại thuế ẩn trong mỗi lần mua hàng. Cụm từ này mô tả bản chất của thuế tiêu thụ gián thu, người mua trả thuế mà không nhận ra vì nó đã được cộng vào giá sản phẩm.

    "Value-added tax (VAT) is essentially a hidden tax in every purchase, as most consumers don't see it listed separately."

    (Thuế giá trị gia tăng (VAT) về cơ bản là một loại thuế ẩn trong mỗi lần mua hàng, vì hầu hết người tiêu dùng không thấy nó được liệt kê riêng.)

  • Tax the sin, not the bread

    Đánh thuế vào 'tội lỗi' chứ không phải bánh mì. Đây là một nguyên tắc tranh luận về thuế, cho rằng nên đánh thuế cao vào các mặt hàng xa xỉ hoặc có hại (như rượu, thuốc lá - 'sin') thay vì các nhu yếu phẩm (như thực phẩm - 'bread').

    "Many politicians support raising taxes on cigarettes, following the principle of 'tax the sin, not the bread'."

    (Nhiều chính trị gia ủng hộ việc tăng thuế đối với thuốc lá, theo nguyên tắc 'đánh thuế vào tội lỗi, chứ không phải bánh mì'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumption tax

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuế đánh vào hàng hóa và dịch vụ mà người dân mua và sử dụng.

"The government is considering raising the consumption tax to fund social programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had implemented the consumption tax before the public awareness campaign.
Chính phủ đã áp dụng thuế tiêu thụ trước khi có chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.
Phủ định
The economist had not predicted how much the consumption tax would affect consumer spending.
Nhà kinh tế học đã không dự đoán được mức độ ảnh hưởng của thuế tiêu thụ đến chi tiêu của người tiêu dùng.
Nghi vấn
Had the citizens understood the implications of the consumption tax before it was enacted?
Liệu người dân đã hiểu rõ những tác động của thuế tiêu thụ trước khi nó được ban hành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumption tax".

VAT ở Châu Âu vs. Sales Tax ở Mỹ

Cả hai đều là thuế tiêu thụ, nhưng cách áp dụng rất khác nhau và thường gây nhầm lẫn cho du khách. Ở hầu hết các nước châu Âu và nhiều nơi khác, Thuế Giá trị gia tăng (VAT) đã được bao gồm trong giá niêm yết. Ngược lại, ở Mỹ, giá trên sản phẩm chưa bao gồm thuế bán hàng (Sales Tax); khoản thuế này sẽ được cộng thêm vào lúc thanh toán. Điều này có nghĩa là giá bạn phải trả sẽ cao hơn giá bạn thấy trên kệ hàng.

"Thuế Tội Lỗi" (Sin Taxes)

Đây là một biệt danh phổ biến cho các loại thuế tiêu thụ đặc biệt đánh vào những sản phẩm được cho là có hại cho xã hội hoặc cá nhân, ví dụ như rượu, bia, thuốc lá, và gần đây là nước ngọt có đường. Mục đích của 'thuế tội lỗi' có hai mặt: vừa tăng nguồn thu cho chính phủ, vừa làm giảm mức tiêu thụ các sản phẩm không lành mạnh bằng cách làm cho chúng trở nên đắt đỏ hơn.