contact number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phone number or other means of communication used to reach someone.
Vietnamese Meaning
Số điện thoại hoặc phương tiện liên lạc khác được sử dụng để liên lạc với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide your contact number so we can reach you."
"Vui lòng cung cấp số liên lạc của bạn để chúng tôi có thể liên hệ với bạn."
-
"The contact number is printed on the business card."
"Số liên lạc được in trên danh thiếp."
-
"I need your contact number for emergencies."
"Tôi cần số liên lạc của bạn cho trường hợp khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh yêu cầu thông tin liên hệ của một người hoặc tổ chức. Nó mang tính trực tiếp và thường được dùng trong các biểu mẫu, trang web, hoặc khi trò chuyện trực tiếp. Không giống như 'phone number', 'contact number' có thể bao gồm cả số điện thoại bàn và số điện thoại di động.
Prepositions
‘Contact number for [tên người/tổ chức]’: Dùng để chỉ số liên lạc của một người hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: ‘What is the contact number for John Smith?’
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary contact number (số điện thoại liên hệ chính)
-
emergency contact number (số điện thoại liên hệ khẩn cấp)
-
alternative contact number (số điện thoại liên hệ dự phòng)
-
valid contact number (số điện thoại liên hệ hợp lệ)
-
provide a contact number (cung cấp số điện thoại liên hệ)
-
leave a contact number (để lại số điện thoại liên hệ)
-
get someone's contact number (lấy số điện thoại liên hệ của ai đó)
-
update your contact number (cập nhật số điện thoại liên hệ của bạn)
Idioms
-
Get in touch
Liên lạc, giữ liên lạc
"Please get in touch with me using the contact number I provided."
(Vui lòng liên lạc với tôi bằng số điện thoại liên hệ mà tôi đã cung cấp.)
-
Reach out
Liên hệ, tiếp cận
"Feel free to reach out to us using the contact number on our website."
(Vui lòng liên hệ với chúng tôi bằng số điện thoại liên hệ trên trang web của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contact number
Danh từSố điện thoại hoặc phương tiện liên lạc khác được sử dụng để liên lạc với ai đó.
"Please provide your contact number so we can reach you."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to save his contact number in my phone. |
Tôi sẽ lưu số điện thoại liên lạc của anh ấy vào điện thoại của tôi. |
| Phủ định | She is not going to give her contact number to strangers. |
Cô ấy sẽ không cho người lạ số điện thoại liên lạc của cô ấy. |
| Nghi vấn | Are they going to call the contact number on the advertisement? |
Họ có định gọi số điện thoại liên lạc trên quảng cáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact number".
