(Top Banner Ad)
contact number
A2
Danh từ A2 Thông tin liên lạc

contact number

UK: /ˈkɒntækt ˈnʌmbər/ • US: /ˈkɑːntækt ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số liên lạc số điện thoại liên hệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phone number or other means of communication used to reach someone.

Vietnamese Meaning

Số điện thoại hoặc phương tiện liên lạc khác được sử dụng để liên lạc với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your contact number so we can reach you."

    "Vui lòng cung cấp số liên lạc của bạn để chúng tôi có thể liên hệ với bạn."

  • "The contact number is printed on the business card."

    "Số liên lạc được in trên danh thiếp."

  • "I need your contact number for emergencies."

    "Tôi cần số liên lạc của bạn cho trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact sự liên lạc, sự tiếp xúc (sự liên hệ)
Verb contact liên lạc, liên hệ (với ai đó)
Noun number số
Adjective numerable có thể đếm được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin liên lạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contactus
English
contact
English
number
English
contact number

Nguồn gốc của 'Contact'

Từ 'contact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'sự chạm vào' hoặc 'sự tiếp xúc'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra nghĩa giao tiếp và kết nối giữa người với người. Trong bối cảnh 'contact number', nó ám chỉ một phương tiện để liên lạc với ai đó.

Sự ra đời của 'Contact Number'

Cụm từ 'contact number' trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của điện thoại và các phương tiện liên lạc hiện đại. Nó đơn giản chỉ là một dãy số được sử dụng để liên lạc với một cá nhân hoặc tổ chức nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh yêu cầu thông tin liên hệ của một người hoặc tổ chức. Nó mang tính trực tiếp và thường được dùng trong các biểu mẫu, trang web, hoặc khi trò chuyện trực tiếp. Không giống như 'phone number', 'contact number' có thể bao gồm cả số điện thoại bàn và số điện thoại di động.

Prepositions

for

‘Contact number for [tên người/tổ chức]’: Dùng để chỉ số liên lạc của một người hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: ‘What is the contact number for John Smith?’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contact number
  • primary contact number
    (số điện thoại liên hệ chính)
  • emergency contact number
    (số điện thoại liên hệ khẩn cấp)
  • alternative contact number
    (số điện thoại liên hệ dự phòng)
  • valid contact number
    (số điện thoại liên hệ hợp lệ)
Verb + contact number
  • provide a contact number
    (cung cấp số điện thoại liên hệ)
  • leave a contact number
    (để lại số điện thoại liên hệ)
  • get someone's contact number
    (lấy số điện thoại liên hệ của ai đó)
  • update your contact number
    (cập nhật số điện thoại liên hệ của bạn)

Idioms

  • Get in touch

    Liên lạc, giữ liên lạc

    "Please get in touch with me using the contact number I provided."

    (Vui lòng liên lạc với tôi bằng số điện thoại liên hệ mà tôi đã cung cấp.)

  • Reach out

    Liên hệ, tiếp cận

    "Feel free to reach out to us using the contact number on our website."

    (Vui lòng liên hệ với chúng tôi bằng số điện thoại liên hệ trên trang web của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contact number

Danh từ
Lật mặt

Số điện thoại hoặc phương tiện liên lạc khác được sử dụng để liên lạc với ai đó.

"Please provide your contact number so we can reach you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to save his contact number in my phone.
Tôi sẽ lưu số điện thoại liên lạc của anh ấy vào điện thoại của tôi.
Phủ định
She is not going to give her contact number to strangers.
Cô ấy sẽ không cho người lạ số điện thoại liên lạc của cô ấy.
Nghi vấn
Are they going to call the contact number on the advertisement?
Họ có định gọi số điện thoại liên lạc trên quảng cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact number".

Tầm quan trọng của thông tin liên lạc

Trong văn hóa phương Tây, việc chia sẻ thông tin liên lạc, đặc biệt là số điện thoại, là một cách thể hiện sự sẵn sàng kết nối và duy trì mối quan hệ. Việc này rất quan trọng trong cả công việc lẫn cuộc sống cá nhân.

Sự bảo mật thông tin cá nhân

Tuy nhiên, việc chia sẻ 'contact number' cũng đi kèm với trách nhiệm bảo vệ thông tin cá nhân. Nhiều người phương Tây cẩn trọng trong việc chia sẻ số điện thoại của mình để tránh bị làm phiền hoặc lạm dụng thông tin.