(Top Banner Ad)
telephone number
A1
Danh từ A1 Viễn thông

telephone number

UK: /ˈtɛlɪfəʊn ˈnʌmbə(r)/ • US: /ˈtɛləfoʊn ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số điện thoại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một dãy số được gán cho một đường dây điện thoại hoặc thiết bị điện tử không dây và được sử dụng để thực hiện cuộc gọi đến đường dây hoặc thiết bị đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please give me your telephone number."

    "Làm ơn cho tôi số điện thoại của bạn."

  • "I need to change my telephone number."

    "Tôi cần thay đổi số điện thoại của mình."

  • "What's the telephone number for customer service?"

    "Số điện thoại của dịch vụ khách hàng là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telephone điện thoại
Verb telephone gọi điện thoại
Noun telephony ngành điện thoại học, công nghệ điện thoại
Noun telephonist người trực tổng đài điện thoại
Noun number số, con số
Verb number đánh số, đếm số
Adjective numerous nhiều, vô số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τῆλε (tēle)
Ancient Greek
φωνή (phōnē)
French
téléphone
English
telephone
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number
English
telephone number

Nguồn gốc của 'telephone number'

Từ 'telephone' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ: 'tele' (xa) và 'phone' (âm thanh), nghĩa là 'âm thanh từ xa'. Khi điện thoại ra đời, một 'số' (number) cụ thể được gán cho mỗi thiết bị để có thể liên lạc. Vì vậy, 'telephone number' có nghĩa là một dãy số dùng để kết nối với một điện thoại cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'telephone number' là một cụm danh từ (noun phrase) chỉ thông tin liên lạc cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu cung cấp hoặc yêu cầu thông tin liên lạc. Cần phân biệt với 'phone number' là cách nói ngắn gọn hơn, thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

of for

‘of’ được sử dụng khi nói về số điện thoại của một người, địa điểm hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: ‘What is the telephone number of the hotel?’ ‘for’ có thể dùng trong ngữ cảnh ‘a number for…’: số điện thoại dùng cho việc gì, ví dụ: ‘a telephone number for emergencies’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telephone number
  • correct correct telephone number
    (số điện thoại đúng)
  • wrong wrong telephone number
    (số điện thoại sai)
  • private private telephone number
    (số điện thoại riêng tư)
  • emergency emergency telephone number
    (số điện thoại khẩn cấp)
Verb + telephone number
  • dial dial a telephone number
    (quay/bấm số điện thoại)
  • call call a telephone number
    (gọi một số điện thoại)
  • give someone give someone your telephone number
    (cho ai đó số điện thoại của bạn)
  • take down take down a telephone number
    (ghi lại số điện thoại)
  • look up look up a telephone number
    (tra cứu/tìm số điện thoại)

Idioms

  • What's your telephone number?

    Số điện thoại của bạn là gì?

    "I need to contact you later. What's your telephone number?"

    (Tôi cần liên lạc với bạn sau. Số điện thoại của bạn là gì?)

  • Can I have your telephone number?

    Tôi có thể xin số điện thoại của bạn không?

    "It was nice meeting you. Can I have your telephone number?"

    (Rất vui được gặp bạn. Tôi có thể xin số điện thoại của bạn không?)

  • to get someone's telephone number

    lấy được số điện thoại của ai đó

    "I'm trying to get Sarah's telephone number so I can invite her to the party."

    (Tôi đang cố gắng lấy số điện thoại của Sarah để mời cô ấy đến bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telephone number

Danh từ
Lật mặt

Một dãy số được gán cho một đường dây điện thoại hoặc thiết bị điện tử không dây và được sử dụng để thực hiện cuộc gọi đến đường dây hoặc thiết bị đó.

"Please give me your telephone number."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is my telephone number.
Đây là số điện thoại của tôi.
Phủ định
That is not her telephone number.
Đó không phải là số điện thoại của cô ấy.
Nghi vấn
Whose telephone number is this?
Đây là số điện thoại của ai?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Here is my telephone number: 555-123-4567.
Đây là số điện thoại của tôi: 555-123-4567.
Phủ định
That is not her telephone number: it belongs to her sister.
Đó không phải là số điện thoại của cô ấy: nó thuộc về em gái cô ấy.
Nghi vấn
Is this your current telephone number: the one I have on file?
Đây có phải là số điện thoại hiện tại của bạn không: số mà tôi có trong hồ sơ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to contact me urgently, I will give you my telephone number.
Nếu bạn cần liên lạc với tôi khẩn cấp, tôi sẽ cho bạn số điện thoại của tôi.
Phủ định
If you don't respect my privacy, I won't give you my telephone number.
Nếu bạn không tôn trọng sự riêng tư của tôi, tôi sẽ không cho bạn số điện thoại của tôi.
Nghi vấn
Will you call me if I give you my telephone number?
Bạn sẽ gọi cho tôi chứ nếu tôi cho bạn số điện thoại của tôi?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knows his telephone number.
Cô ấy biết số điện thoại của anh ấy.
Phủ định
Never have I remembered a telephone number so easily as yours.
Chưa bao giờ tôi nhớ một số điện thoại nào dễ dàng như số của bạn.
Nghi vấn
Should you need his telephone number, just ask.
Nếu bạn cần số điện thoại của anh ấy, cứ hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telephone number".

Số điện thoại khẩn cấp

Ở nhiều quốc gia, có những số điện thoại khẩn cấp quốc gia được biết đến rộng rãi (ví dụ: 911 ở Hoa Kỳ và Canada, 112 ở Châu Âu, 999 ở Anh). Tại Việt Nam, các số khẩn cấp phổ biến là 113 (cảnh sát), 114 (cứu hỏa), 115 (cấp cứu). Việc biết các số này có thể rất quan trọng trong tình huống nguy hiểm.

Bảo mật thông tin cá nhân

Trong văn hóa hiện đại, số điện thoại cá nhân được coi là một phần thông tin riêng tư. Việc chia sẻ số điện thoại của bạn cần được cân nhắc cẩn thận để tránh bị làm phiền bởi các cuộc gọi không mong muốn, tin nhắn rác hoặc các hình thức lừa đảo.