(Top Banner Ad)
contact the station
A2
Động từ A2 Giao tiếp, Viễn thông

contact the station

UK: /ˈkɒn.tækt/ • US: /ˈkɑːn.tækt/

Nghĩa tiếng Việt

liên hệ với đài gọi cho đài báo cho đài kết nối với đài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate with someone.

Vietnamese Meaning

Liên lạc với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please contact the station for more information."

    "Vui lòng liên hệ với đài để biết thêm thông tin."

  • "You should contact the station immediately if you have any news."

    "Bạn nên liên hệ với đài ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tin tức nào."

  • "We have contacted the station to report the incident."

    "Chúng tôi đã liên hệ với đài để báo cáo sự việc."

Usage Note

Sử dụng khi muốn nói về việc gọi điện, viết thư, nhắn tin hoặc nói chuyện trực tiếp với ai đó. Thường mang tính trang trọng hơn so với 'get in touch'.
Nói về sự trao đổi thông tin giữa hai hoặc nhiều người, hoặc giữa một người và một tổ chức.

Prepositions

with

'Contact with' nhấn mạnh vào việc thiết lập một sự liên hệ hoặc duy trì một kết nối với ai đó hoặc cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contact the station
  • try to try to contact the station
    (cố gắng liên lạc với đài)
  • need to need to contact the station
    (cần phải liên lạc với đài)
Adverb + contact the station
  • urgently urgently contact the station
    (liên lạc khẩn cấp với đài)
  • immediately immediately contact the station
    (liên lạc ngay lập tức với đài)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contact the station

Động từ
Lật mặt

Liên lạc với ai đó.

"Please contact the station for more information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I contacted the station to report the incident.
Tôi đã liên lạc với đồn cảnh sát để báo cáo vụ việc.
Phủ định
Never have I contacted the station with such urgency.
Chưa bao giờ tôi liên lạc với đồn cảnh sát với sự khẩn cấp như vậy.
Nghi vấn
Should you contact the station, please ask for Detective Miller.
Nếu bạn liên lạc với đồn cảnh sát, vui lòng hỏi gặp thám tử Miller.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact the station".

Emergency Broadcast System

Hệ thống Phát sóng Khẩn cấp (Emergency Broadcast System) là một hệ thống cảnh báo quốc gia được sử dụng ở nhiều quốc gia, trong đó có Hoa Kỳ. Nó cho phép chính phủ liên lạc với công chúng qua đài phát thanh và truyền hình trong trường hợp khẩn cấp quốc gia. Việc 'contact the station' có thể liên quan đến việc các đài phát thanh chuẩn bị phát sóng những thông báo khẩn cấp này.