(Top Banner Ad)
get in touch with
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp xã hội

get in touch with

UK: /ɡɛt ɪn tʌtʃ wɪð/ • US: /ɡɛt ɪn tʌtʃ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc với giữ liên lạc với kết nối với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate with someone; to make contact with someone.

Vietnamese Meaning

Liên lạc với ai đó; giữ liên lạc với ai đó; kết nối với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll get in touch with you next week to discuss the project."

    "Tôi sẽ liên lạc với bạn vào tuần tới để thảo luận về dự án."

  • "Please get in touch if you have any questions."

    "Vui lòng liên hệ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào."

  • "How can I get in touch with the sales team?"

    "Làm thế nào tôi có thể liên lạc với đội ngũ bán hàng?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touch sự chạm, sự tiếp xúc, dấu ấn
Verb touch chạm, tiếp xúc
Adjective touching cảm động, gây xúc động
Adjective touchable có thể chạm vào được
Adjective untouchable không thể chạm vào được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
getan
Middle English
geten
Old English
in
Old French
touchier
Middle English
touchen
Old English
wiþ

Từ chạm vật lý đến kết nối tinh thần

Cụm từ 'get in touch with' có nghĩa là 'liên hệ với' hoặc 'bắt đầu liên lạc với'. Nguồn gốc của nó bắt nguồn từ nghĩa đen của từ 'touch' (chạm, tiếp xúc vật lý). Theo thời gian, cụm từ 'in touch' đã phát triển nghĩa bóng để chỉ trạng thái đang liên lạc hoặc có thông tin về ai đó/điều gì đó. Việc 'get in touch with' sau đó trở thành hành động chủ động để thiết lập hoặc nối lại sự liên lạc đó, chuyển từ ý nghĩa tiếp xúc cơ thể sang kết nối thông tin hoặc tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn thiết lập hoặc duy trì mối quan hệ liên lạc với ai đó. Nó mang tính thân thiện và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp cá nhân hoặc chuyên nghiệp không quá trang trọng. So với 'contact', 'get in touch' mang sắc thái ít trang trọng hơn và thường ngụ ý một sự kết nối mang tính cá nhân hơn. 'Reach out' có thể được dùng thay thế, nhưng nó thường mang ý chủ động liên lạc để giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng bạn muốn liên lạc. Ví dụ: 'get in touch with John', 'get in touch with the customer service department'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get in touch with
  • quickly quickly get in touch with someone
    (nhanh chóng liên hệ với ai đó)
  • immediately immediately get in touch with someone
    (lập tức liên hệ với ai đó)
  • soon soon get in touch with someone
    (sớm liên hệ với ai đó)
  • regularly regularly get in touch with someone
    (thường xuyên liên hệ với ai đó)
Verb + get in touch with
  • try to try to get in touch with someone
    (cố gắng liên hệ với ai đó)
  • need to need to get in touch with someone
    (cần liên hệ với ai đó)
  • want to want to get in touch with someone
    (muốn liên hệ với ai đó)
  • make an effort to make an effort to get in touch with someone
    (nỗ lực liên hệ với ai đó)

Idioms

  • keep in touch with someone

    giữ liên lạc với ai đó

    "I try to keep in touch with my old friends from university."

    (Tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn cũ thời đại học.)

  • lose touch with someone

    mất liên lạc với ai đó

    "After moving abroad, I lost touch with many of my childhood friends."

    (Sau khi chuyển ra nước ngoài, tôi đã mất liên lạc với nhiều người bạn thời thơ ấu.)

  • stay in touch with someone

    duy trì liên lạc với ai đó

    "It's important to stay in touch with your professional network."

    (Việc duy trì liên lạc với mạng lưới chuyên nghiệp của bạn rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get in touch with

Cụm động từ
Lật mặt

Liên lạc với ai đó; giữ liên lạc với ai đó; kết nối với ai đó.

"I'll get in touch with you next week to discuss the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken the job in New York, I would get in touch with my old colleagues more often now.
Nếu tôi đã nhận công việc ở New York, bây giờ tôi sẽ liên lạc với những đồng nghiệp cũ của mình thường xuyên hơn.
Phủ định
If she hadn't been so shy, she wouldn't have to get in touch with him later to apologize for her behavior.
Nếu cô ấy không quá ngại ngùng, cô ấy sẽ không cần phải liên lạc với anh ấy sau đó để xin lỗi về hành vi của mình.
Nghi vấn
If they had arrived on time, would they get in touch with the client immediately?
Nếu họ đến đúng giờ, liệu họ có liên lạc với khách hàng ngay lập tức không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would get in touch with me later.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ liên lạc với tôi sau.
Phủ định
He said that he didn't get in touch with the client.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không liên lạc với khách hàng.
Nghi vấn
She asked if I had gotten in touch with my parents.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã liên lạc với bố mẹ tôi chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get in touch with".

Tầm quan trọng của việc duy trì kết nối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường làm việc và kinh doanh, cụm từ 'get in touch with' nhấn mạnh tính chủ động trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ. Việc chủ động liên hệ và giữ liên lạc thường được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, chu đáo và là yếu tố quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp cũng như các mối quan hệ xã hội.

Kỷ nguyên số và việc 'Get in touch'

Với sự phát triển của công nghệ và các kênh giao tiếp kỹ thuật số (email, mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin), cách thức mọi người 'get in touch' đã trở nên đa dạng hơn. Mặc dù việc kết nối toàn cầu dễ dàng hơn, cụm từ này vẫn nhấn mạnh một hành động chủ ý để tiếp cận, dù là qua một email trang trọng hay một tin nhắn bình thường, nhằm thiết lập hoặc nối lại sự liên lạc.