get in touch with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate with someone; to make contact with someone.
Vietnamese Meaning
Liên lạc với ai đó; giữ liên lạc với ai đó; kết nối với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll get in touch with you next week to discuss the project."
"Tôi sẽ liên lạc với bạn vào tuần tới để thảo luận về dự án."
-
"Please get in touch if you have any questions."
"Vui lòng liên hệ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào."
-
"How can I get in touch with the sales team?"
"Làm thế nào tôi có thể liên lạc với đội ngũ bán hàng?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | touch | sự chạm, sự tiếp xúc, dấu ấn |
| Verb | touch | chạm, tiếp xúc |
| Adjective | touching | cảm động, gây xúc động |
| Adjective | touchable | có thể chạm vào được |
| Adjective | untouchable | không thể chạm vào được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn thiết lập hoặc duy trì mối quan hệ liên lạc với ai đó. Nó mang tính thân thiện và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp cá nhân hoặc chuyên nghiệp không quá trang trọng. So với 'contact', 'get in touch' mang sắc thái ít trang trọng hơn và thường ngụ ý một sự kết nối mang tính cá nhân hơn. 'Reach out' có thể được dùng thay thế, nhưng nó thường mang ý chủ động liên lạc để giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng bạn muốn liên lạc. Ví dụ: 'get in touch with John', 'get in touch with the customer service department'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly get in touch with someone (nhanh chóng liên hệ với ai đó)
-
immediately immediately get in touch with someone (lập tức liên hệ với ai đó)
-
soon soon get in touch with someone (sớm liên hệ với ai đó)
-
regularly regularly get in touch with someone (thường xuyên liên hệ với ai đó)
-
try to try to get in touch with someone (cố gắng liên hệ với ai đó)
-
need to need to get in touch with someone (cần liên hệ với ai đó)
-
want to want to get in touch with someone (muốn liên hệ với ai đó)
-
make an effort to make an effort to get in touch with someone (nỗ lực liên hệ với ai đó)
Idioms
-
keep in touch with someone
giữ liên lạc với ai đó
"I try to keep in touch with my old friends from university."
(Tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn cũ thời đại học.)
-
lose touch with someone
mất liên lạc với ai đó
"After moving abroad, I lost touch with many of my childhood friends."
(Sau khi chuyển ra nước ngoài, tôi đã mất liên lạc với nhiều người bạn thời thơ ấu.)
-
stay in touch with someone
duy trì liên lạc với ai đó
"It's important to stay in touch with your professional network."
(Việc duy trì liên lạc với mạng lưới chuyên nghiệp của bạn rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get in touch with
Cụm động từLiên lạc với ai đó; giữ liên lạc với ai đó; kết nối với ai đó.
"I'll get in touch with you next week to discuss the project."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had taken the job in New York, I would get in touch with my old colleagues more often now. |
Nếu tôi đã nhận công việc ở New York, bây giờ tôi sẽ liên lạc với những đồng nghiệp cũ của mình thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If she hadn't been so shy, she wouldn't have to get in touch with him later to apologize for her behavior. |
Nếu cô ấy không quá ngại ngùng, cô ấy sẽ không cần phải liên lạc với anh ấy sau đó để xin lỗi về hành vi của mình. |
| Nghi vấn | If they had arrived on time, would they get in touch with the client immediately? |
Nếu họ đến đúng giờ, liệu họ có liên lạc với khách hàng ngay lập tức không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would get in touch with me later. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ liên lạc với tôi sau. |
| Phủ định | He said that he didn't get in touch with the client. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không liên lạc với khách hàng. |
| Nghi vấn | She asked if I had gotten in touch with my parents. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã liên lạc với bố mẹ tôi chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get in touch with".
