(Top Banner Ad)
communicate with
B1
Động từ B1 Tổng quát

communicate with

UK: /kəˈmjuːnɪkeɪt wɪð/ • US: /kəˈmjuːnɪkeɪt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp với trao đổi với liên lạc với tương tác với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To share or exchange information, news, ideas, feelings, etc. with someone.

Vietnamese Meaning

Chia sẻ hoặc trao đổi thông tin, tin tức, ý tưởng, cảm xúc,... với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I communicate with my colleagues via email."

    "Tôi giao tiếp với đồng nghiệp qua email."

  • "We need to communicate with our customers more effectively."

    "Chúng ta cần giao tiếp với khách hàng hiệu quả hơn."

  • "She communicates with her sister every week."

    "Cô ấy giao tiếp với chị gái mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication Sự giao tiếp, sự trao đổi thông tin
Noun communicator Người giao tiếp, người truyền đạt
Adjective communicative Thích giao tiếp, cởi mở
Adverb communicatively Một cách truyền đạt, một cách giao tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Latin (Verb)
communicare
Middle English (15th C.)
communicate

Chia Sẻ Chung

Từ 'communicate' (giao tiếp) có gốc từ tiếng Latin là *communicare*, nghĩa đen là 'làm cho chung' hoặc 'chia sẻ'. Bản thân từ này lại dựa trên tính từ *communis* (chung, công cộng). Vì vậy, hành động giao tiếp về cơ bản là việc chia sẻ ý tưởng để tạo ra sự hiểu biết chung giữa hai hoặc nhiều người.

Usage Note

Cụm động từ 'communicate with' nhấn mạnh hành động tương tác hai chiều hoặc đa chiều giữa các đối tượng. Nó bao hàm việc cả hai bên đều tham gia vào quá trình truyền đạt và tiếp nhận thông tin. Khác với 'talk to' (nói chuyện với) có thể chỉ một chiều, 'communicate with' đòi hỏi sự phản hồi hoặc ít nhất là sự hiểu biết từ phía người nhận.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang giao tiếp. Ví dụ: 'I communicate with my family regularly' (Tôi thường xuyên giao tiếp với gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + communicate with
  • effectively effectively communicate with the team
    (Giao tiếp hiệu quả với đội nhóm)
  • openly openly communicate with stakeholders
    (Trao đổi cởi mở với các bên liên quan)
  • clearly clearly communicate with their doctor
    (Truyền đạt rõ ràng với bác sĩ của họ)
Adjective + communication
  • direct use direct communication with employees
    (Sử dụng giao tiếp trực tiếp với nhân viên)
  • non-verbal rely on non-verbal communication
    (Dựa vào giao tiếp phi ngôn ngữ)

Idioms

  • Communicate with diplomacy

    Giao tiếp một cách khéo léo, tế nhị (ngoại giao)

    "You must learn to communicate with diplomacy when handling sensitive issues."

    (Bạn phải học cách giao tiếp khéo léo khi xử lý các vấn đề nhạy cảm.)

  • Failure to communicate

    Sự thất bại trong giao tiếp (không hiểu ý, không truyền đạt được)

    "The project delay was largely a failure to communicate across departments."

    (Sự chậm trễ của dự án phần lớn là do thất bại trong giao tiếp giữa các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicate with

Động từ
Lật mặt

Chia sẻ hoặc trao đổi thông tin, tin tức, ý tưởng, cảm xúc,... với ai đó.

"I communicate with my colleagues via email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they communicate with each other so well!
Chà, họ giao tiếp với nhau thật tốt!
Phủ định
Well, he doesn't communicate with his parents often.
Chà, anh ấy không thường xuyên giao tiếp với bố mẹ.
Nghi vấn
Hey, do you communicate with your siblings regularly?
Này, bạn có thường xuyên liên lạc với anh chị em của mình không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They communicate with each other regularly.
Họ thường xuyên liên lạc với nhau.
Phủ định
She doesn't communicate with him anymore.
Cô ấy không còn liên lạc với anh ấy nữa.
Nghi vấn
Do you communicate with your parents often?
Bạn có thường xuyên liên lạc với bố mẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicate with".

Tính Trực Tiếp trong Văn Hóa Phương Tây

Tại nhiều quốc gia phương Tây (như Mỹ, Đức), việc giao tiếp thường theo phong cách ngữ cảnh thấp (Low-Context Communication). Điều này có nghĩa là người nói phải truyền đạt thông điệp rõ ràng, trực tiếp qua lời nói ('Say what you mean'), thay vì dựa vào ngữ cảnh hay các cử chỉ ẩn ý. Điều này khác biệt lớn so với nhiều văn hóa châu Á.

Tôn Trọng Sự Phản Hồi

Trong môi trường công sở phương Tây, việc chủ động 'communicate with' cấp trên hoặc đồng nghiệp để đưa ra phản hồi (feedback) mang tính xây dựng là điều rất được khuyến khích. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và mong muốn cải thiện, không bị coi là thiếu tôn trọng như trong một số nền văn hóa khác.