(Top Banner Ad)
isolates
B2
Noun B2 Khoa học, Y học, Xã hội học

isolates

UK: /ˈaɪsəleɪts/ • US: /ˈaɪsəleɪts/

Nghĩa tiếng Việt

chủng phân lập các dòng phân lập phân lập cô lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Populations of organisms, cells, or viruses isolated for study.

Vietnamese Meaning

Các quần thể sinh vật, tế bào hoặc virus được phân lập để nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers studied several bacterial isolates from the river."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu một số chủng vi khuẩn phân lập từ con sông."

  • "The laboratory isolates different strains of the virus."

    "Phòng thí nghiệm phân lập các chủng virus khác nhau."

  • "The doctor isolates patients with infectious diseases."

    "Bác sĩ cách ly bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate cô lập, cách ly
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly
Adjective isolated bị cô lập, bị cách ly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Latin
insulatus
English
isolate
English
isolates

Nguồn gốc từ 'Isolate'

Từ 'isolate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Hình ảnh hòn đảo, một nơi tách biệt khỏi đất liền, đã ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ 'isolate' trong tiếng Anh, chỉ sự cô lập hoặc tách biệt khỏi những thứ khác.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực vi sinh vật học và virus học, để chỉ các mẫu phân lập từ một nguồn cụ thể.

Prepositions

from

"Isolates from" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của các quần thể được phân lập. Ví dụ: 'The isolates from this patient showed resistance to multiple antibiotics.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolates
  • Genetic genetic isolates
    (các chủng loài phân lập về mặt di truyền)
  • Clinical clinical isolates
    (các chủng phân lập từ bệnh phẩm lâm sàng)
Verb + isolates
  • Analyze analyze isolates
    (phân tích các chủng phân lập)
  • Identify identify isolates
    (xác định các chủng phân lập)
  • Culture culture isolates
    (nuôi cấy các chủng phân lập)

Idioms

  • not in isolation

    không phải là một sự kiện đơn lẻ, mà liên quan đến nhiều yếu tố khác

    "The decision was not made in isolation; many factors were considered."

    (Quyết định này không được đưa ra một cách đơn lẻ; nhiều yếu tố đã được cân nhắc.)

  • in isolation

    một mình, tách biệt khỏi những thứ khác

    "We cannot consider this problem in isolation from its wider context."

    (Chúng ta không thể xem xét vấn đề này một cách riêng lẻ mà phải xem xét trong bối cảnh rộng lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolates

Noun
Lật mặt

Các quần thể sinh vật, tế bào hoặc virus được phân lập để nghiên cứu.

"Researchers studied several bacterial isolates from the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient must isolate themselves to prevent further spread of the disease.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân phải tự cách ly để ngăn chặn sự lây lan thêm của bệnh.
Phủ định
You shouldn't isolate yourself from your friends and family during difficult times.
Bạn không nên tự cô lập mình khỏi bạn bè và gia đình trong những thời điểm khó khăn.
Nghi vấn
Should we isolate the affected area to contain the contamination?
Chúng ta có nên cách ly khu vực bị ảnh hưởng để ngăn chặn sự ô nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolates".

Sự Cô Lập và Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa, sự cô lập thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự cô đơn, xa lánh và thiếu sự kết nối xã hội. Tuy nhiên, đôi khi sự cô lập có thể mang lại lợi ích, tạo không gian cho sự suy ngẫm, sáng tạo và phục hồi tinh thần.