contemporary clothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Contemporary" means belonging to the present time. "Clothing" refers to garments collectively.
Vietnamese Meaning
"Contemporary" có nghĩa là thuộc về thời điểm hiện tại, hiện đại. "Clothing" chỉ quần áo nói chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store specializes in contemporary clothing for young professionals."
"Cửa hàng chuyên về quần áo thời trang hiện đại cho giới trẻ chuyên nghiệp."
-
"Many designers focus on creating contemporary clothing lines."
"Nhiều nhà thiết kế tập trung vào việc tạo ra các dòng quần áo thời trang hiện đại."
-
"She has a great eye for contemporary clothing."
"Cô ấy có con mắt tuyệt vời về quần áo thời trang hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | contemporary | hiện đại, đương thời |
| Noun | clothing | quần áo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ quần áo thời trang, hợp mốt, theo xu hướng hiện tại. Nó khác với quần áo truyền thống hoặc cổ điển. 'Contemporary' nhấn mạnh tính 'hiện đại' và 'thời thượng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stylish contemporary clothing (quần áo đương đại phong cách)
-
modern contemporary clothing (quần áo hiện đại)
-
designer contemporary clothing (quần áo thiết kế đương đại)
-
wear contemporary clothing (mặc quần áo đương đại)
-
design contemporary clothing (thiết kế quần áo đương đại)
-
buy contemporary clothing (mua quần áo đương đại)
Idioms
-
dressed to the nines in contemporary clothing
ăn mặc bảnh bao, diện quần áo đương đại cực kỳ đẹp
"She was dressed to the nines in contemporary clothing for the gala."
(Cô ấy ăn mặc bảnh bao trong bộ quần áo đương đại cho buổi dạ tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contemporary clothing
Tính từ + Danh từ"Contemporary" có nghĩa là thuộc về thời điểm hiện tại, hiện đại. "Clothing" chỉ quần áo nói chung.
"The store specializes in contemporary clothing for young professionals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary clothing".
