(Top Banner Ad)
contemporary clothing
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thời trang

contemporary clothing

UK: /kənˈtempərəri ˈkləʊðɪŋ/ • US: /kənˈtempəreri ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo thời trang quần áo hiện đại thời trang đương đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Contemporary" means belonging to the present time. "Clothing" refers to garments collectively.

Vietnamese Meaning

"Contemporary" có nghĩa là thuộc về thời điểm hiện tại, hiện đại. "Clothing" chỉ quần áo nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store specializes in contemporary clothing for young professionals."

    "Cửa hàng chuyên về quần áo thời trang hiện đại cho giới trẻ chuyên nghiệp."

  • "Many designers focus on creating contemporary clothing lines."

    "Nhiều nhà thiết kế tập trung vào việc tạo ra các dòng quần áo thời trang hiện đại."

  • "She has a great eye for contemporary clothing."

    "Cô ấy có con mắt tuyệt vời về quần áo thời trang hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary hiện đại, đương thời
Noun clothing quần áo

Synonyms

Antonyms

traditional clothing (quần áo truyền thống)vintage clothing (quần áo cổ điển)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contemporarius
English
contemporary
English
clothing

Nguồn gốc của 'Contemporary'

Từ 'contemporary' xuất phát từ tiếng Latin 'contemporarius', nghĩa là 'cùng thời gian'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những thứ tồn tại hoặc xảy ra cùng một thời điểm. Sự kết hợp với 'clothing' tạo ra cụm từ 'contemporary clothing' mang ý nghĩa quần áo hợp thời, mới nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ quần áo thời trang, hợp mốt, theo xu hướng hiện tại. Nó khác với quần áo truyền thống hoặc cổ điển. 'Contemporary' nhấn mạnh tính 'hiện đại' và 'thời thượng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary clothing
  • stylish contemporary clothing
    (quần áo đương đại phong cách)
  • modern contemporary clothing
    (quần áo hiện đại)
  • designer contemporary clothing
    (quần áo thiết kế đương đại)
Verb + contemporary clothing
  • wear contemporary clothing
    (mặc quần áo đương đại)
  • design contemporary clothing
    (thiết kế quần áo đương đại)
  • buy contemporary clothing
    (mua quần áo đương đại)

Idioms

  • dressed to the nines in contemporary clothing

    ăn mặc bảnh bao, diện quần áo đương đại cực kỳ đẹp

    "She was dressed to the nines in contemporary clothing for the gala."

    (Cô ấy ăn mặc bảnh bao trong bộ quần áo đương đại cho buổi dạ tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary clothing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Contemporary" có nghĩa là thuộc về thời điểm hiện tại, hiện đại. "Clothing" chỉ quần áo nói chung.

"The store specializes in contemporary clothing for young professionals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary clothing".

Ảnh hưởng của Thời trang Nhanh (Fast Fashion)

Thời trang nhanh có tác động lớn đến ngành công nghiệp quần áo đương đại. Nó tạo ra xu hướng thay đổi liên tục và ảnh hưởng đến cách mọi người mua và mặc quần áo. Điều này có thể dẫn đến những vấn đề về môi trường và xã hội.