(Top Banner Ad)
vintage clothing
B1
Danh từ ghép B1 Thời trang

vintage clothing

UK: /ˈvɪntɪdʒ ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˈvɪntɪdʒ ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo cổ điển quần áo vintage
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing from a previous era, typically at least 20 years old, that is considered stylish or valuable.

Vietnamese Meaning

Quần áo từ một thời đại trước, thường là ít nhất 20 năm tuổi, được coi là phong cách hoặc có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves shopping for vintage clothing at flea markets."

    "Cô ấy thích mua sắm quần áo cổ điển ở các chợ trời."

  • "Vintage clothing is becoming increasingly popular among young people."

    "Quần áo cổ điển ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ."

  • "The museum has a large collection of vintage clothing from the 1920s."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn quần áo cổ điển từ những năm 1920."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vintage Rượu vang ngon được ủ lâu năm; niên vụ thu hoạch nho; một thời kỳ trong quá khứ được đánh giá cao.
Adjective vintage Cổ điển, có giá trị cũ, thuộc về một thời kỳ đã qua (thường dùng để mô tả đồ vật, xe cộ, quần áo).
Noun clothing Quần áo (nói chung).
Noun clothes Quần áo (từng món hoặc bộ đồ).
Noun cloth Vải, mảnh vải.
Verb clothe Mặc quần áo cho ai, cung cấp quần áo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindemia
Old French
vendange
English
vintage
Old English
clāþung
English
vintage clothing

Nguồn gốc từ rượu vang

Từ "vintage" ban đầu xuất phát từ tiếng Latinh "vindemia" (thu hoạch nho) và tiếng Pháp cổ "vendange" (mùa vụ rượu nho). Nó được dùng để chỉ rượu vang ngon được sản xuất từ một niên vụ cụ thể, mang ý nghĩa của chất lượng cao và sự lâu đời. Dần dần, ý nghĩa của từ này mở rộng để chỉ những thứ từ một thời kỳ trước đó, có giá trị và phong cách đặc trưng, trước khi được dùng cho quần áo.

Từ xe cổ đến thời trang

Trong thế kỷ 20, "vintage" bắt đầu được áp dụng cho các loại ô tô cũ nhưng vẫn còn giá trị lịch sử và tính biểu tượng. Sau đó, nó được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác, bao gồm thời trang. "Vintage clothing" (quần áo vintage) ra đời để mô tả những bộ quần áo không phải mới nhưng mang dấu ấn của một thập kỷ đã qua, có giá trị về mặt phong cách, lịch sử hoặc sự độc đáo.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quần áo không còn được sản xuất và thường được mua vì sự độc đáo, chất lượng hoặc giá trị lịch sử của chúng. 'Vintage' nhấn mạnh đến niên đại và phong cách của quần áo, khác với 'second-hand' chỉ đơn giản là quần áo đã qua sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vintage clothing
  • authentic authentic vintage clothing
    (quần áo vintage chính hãng/nguyên bản)
  • rare rare vintage clothing
    (quần áo vintage hiếm)
  • stylish stylish vintage clothing
    (quần áo vintage sành điệu)
  • affordable affordable vintage clothing
    (quần áo vintage giá cả phải chăng)
  • unique unique vintage clothing
    (quần áo vintage độc đáo)
Verb + vintage clothing
  • wear wear vintage clothing
    (mặc quần áo vintage)
  • buy buy vintage clothing
    (mua quần áo vintage)
  • sell sell vintage clothing
    (bán quần áo vintage)
  • collect collect vintage clothing
    (sưu tầm quần áo vintage)
  • find find vintage clothing
    (tìm thấy quần áo vintage)
Noun/Prepositional Phrase + vintage clothing
  • a piece of a piece of vintage clothing
    (một món đồ quần áo vintage)
  • love for a love for vintage clothing
    (tình yêu dành cho quần áo vintage)
  • dressed in dressed in vintage clothing
    (mặc đồ quần áo vintage)

Idioms

  • Hunting for vintage clothing

    Tìm kiếm, săn lùng quần áo vintage

    "She spends her weekends hunting for vintage clothing at flea markets."

    (Cô ấy dành cuối tuần để săn lùng quần áo vintage ở các chợ trời.)

  • A passion for vintage clothing

    Niềm đam mê quần áo vintage

    "His passion for vintage clothing led him to open his own boutique."

    (Niềm đam mê quần áo vintage đã thôi thúc anh ấy mở cửa hàng thời trang của riêng mình.)

  • Making a statement with vintage clothing

    Tạo dấu ấn/phong cách riêng với quần áo vintage

    "Wearing unique pieces, she's always making a statement with vintage clothing."

    (Mặc những món đồ độc đáo, cô ấy luôn tạo dấu ấn riêng với quần áo vintage.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vintage clothing

Danh từ ghép
Lật mặt

Quần áo từ một thời đại trước, thường là ít nhất 20 năm tuổi, được coi là phong cách hoặc có giá trị.

"She loves shopping for vintage clothing at flea markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she collects vintage clothing is well-known among her friends.
Việc cô ấy sưu tầm quần áo cổ điển được bạn bè cô ấy biết rõ.
Phủ định
Whether he appreciates vintage fashion is something that his colleagues don't believe.
Việc anh ấy có đánh giá cao thời trang cổ điển hay không là điều mà các đồng nghiệp của anh ấy không tin.
Nghi vấn
What constitutes valuable vintage clothing is debated among fashion historians.
Điều gì tạo nên quần áo cổ điển có giá trị đang được tranh luận giữa các nhà sử học thời trang.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love shopping for vintage clothing at the flea market.
Tôi thích mua sắm quần áo cổ điển ở chợ trời.
Phủ định
She doesn't like to wear vintage clothing because it often doesn't fit well.
Cô ấy không thích mặc quần áo cổ điển vì nó thường không vừa vặn.
Nghi vấn
Where can I find affordable vintage clothing?
Tôi có thể tìm quần áo cổ điển giá cả phải chăng ở đâu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy vintage clothing at the flea market tomorrow.
Cô ấy sẽ mua quần áo cổ điển ở chợ trời vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to wear vintage clothing to the party.
Họ sẽ không mặc quần áo cổ điển đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to sell your vintage clothing online?
Bạn có định bán quần áo cổ điển của bạn trên mạng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is vintage.
Cô ấy cổ điển.
Phủ định
She is not vintage.
Cô ấy không cổ điển.
Nghi vấn
Is she vintage?
Cô ấy có cổ điển không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear vintage clothing every day.
Cô ấy từng mặc quần áo cổ điển mỗi ngày.
Phủ định
They didn't use to sell vintage clothing at that store.
Họ đã không từng bán quần áo cổ điển ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Did he use to collect vintage clothing?
Anh ấy đã từng sưu tập quần áo cổ điển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage clothing".

Thời trang bền vững và thân thiện môi trường

Mua sắm và mặc "vintage clothing" được xem là một xu hướng thời trang bền vững. Thay vì mua đồ mới sản xuất, việc tái sử dụng quần áo cũ giúp giảm lượng rác thải dệt may, tiết kiệm tài nguyên và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức tiêu dùng, hướng tới lối sống xanh.

Thể hiện phong cách cá nhân và sự độc đáo

Quần áo vintage cho phép người mặc thể hiện cá tính độc đáo và không đụng hàng. Mỗi món đồ thường có một câu chuyện riêng, một phong cách đặc trưng của một thời đại đã qua, giúp người mặc nổi bật giữa đám đông và thoát khỏi những xu hướng thời trang đại trà. Nó không chỉ là quần áo mà còn là một hình thức nghệ thuật và sự hoài niệm.