vintage clothing
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vintage clothing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần áo từ một thời đại trước, thường là ít nhất 20 năm tuổi, được coi là phong cách hoặc có giá trị.
Definition (English Meaning)
Clothing from a previous era, typically at least 20 years old, that is considered stylish or valuable.
Ví dụ Thực tế với 'Vintage clothing'
-
"She loves shopping for vintage clothing at flea markets."
"Cô ấy thích mua sắm quần áo cổ điển ở các chợ trời."
-
"Vintage clothing is becoming increasingly popular among young people."
"Quần áo cổ điển ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ."
-
"The museum has a large collection of vintage clothing from the 1920s."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn quần áo cổ điển từ những năm 1920."
Từ loại & Từ liên quan của 'Vintage clothing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Không
- Verb: Không
- Adjective: vintage
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Vintage clothing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này đề cập đến quần áo không còn được sản xuất và thường được mua vì sự độc đáo, chất lượng hoặc giá trị lịch sử của chúng. 'Vintage' nhấn mạnh đến niên đại và phong cách của quần áo, khác với 'second-hand' chỉ đơn giản là quần áo đã qua sử dụng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Vintage clothing'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I love shopping for vintage clothing at the flea market.
|
Tôi thích mua sắm quần áo cổ điển ở chợ trời. |
| Phủ định |
She doesn't like to wear vintage clothing because it often doesn't fit well.
|
Cô ấy không thích mặc quần áo cổ điển vì nó thường không vừa vặn. |
| Nghi vấn |
Where can I find affordable vintage clothing?
|
Tôi có thể tìm quần áo cổ điển giá cả phải chăng ở đâu? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to buy vintage clothing at the flea market tomorrow.
|
Cô ấy sẽ mua quần áo cổ điển ở chợ trời vào ngày mai. |
| Phủ định |
They are not going to wear vintage clothing to the party.
|
Họ sẽ không mặc quần áo cổ điển đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn |
Are you going to sell your vintage clothing online?
|
Bạn có định bán quần áo cổ điển của bạn trên mạng không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is vintage.
|
Cô ấy cổ điển. |
| Phủ định |
She is not vintage.
|
Cô ấy không cổ điển. |
| Nghi vấn |
Is she vintage?
|
Cô ấy có cổ điển không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She used to wear vintage clothing every day.
|
Cô ấy từng mặc quần áo cổ điển mỗi ngày. |
| Phủ định |
They didn't use to sell vintage clothing at that store.
|
Họ đã không từng bán quần áo cổ điển ở cửa hàng đó. |
| Nghi vấn |
Did he use to collect vintage clothing?
|
Anh ấy đã từng sưu tập quần áo cổ điển phải không? |