(Top Banner Ad)
trendy clothing
B1
Tính từ B1 Thời trang

trendy clothing

UK: /ˈtrɛndi ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˈtrɛndi ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo hợp mốt quần áo theo xu hướng thời trang thịnh hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following the latest trends or fashions; fashionable.

Vietnamese Meaning

Theo xu hướng mới nhất, hợp thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears trendy clothing."

    "Cô ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang."

  • "The boutique specializes in trendy clothing."

    "Cửa hàng chuyên bán quần áo hợp thời trang."

  • "She's always looking for trendy clothing online."

    "Cô ấy luôn tìm kiếm quần áo hợp thời trang trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend Xu hướng
Adjective trendsetting Tạo ra xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc của 'Trendy'

Từ 'trendy' xuất phát từ 'trend', có nghĩa là một xu hướng phổ biến. 'Trendy clothing' dùng để chỉ quần áo theo kịp những xu hướng thời trang mới nhất và được ưa chuộng rộng rãi. Phong cách này thường thay đổi nhanh chóng theo mùa và sự ảnh hưởng của người nổi tiếng.

Usage Note

Tính từ 'trendy' mang nghĩa là đang thịnh hành, hợp mốt và được nhiều người ưa chuộng ở thời điểm hiện tại. Nó thường dùng để mô tả những phong cách, sản phẩm hoặc ý tưởng mới, mẻ và thu hút sự chú ý. Khác với 'fashionable' mang nghĩa rộng hơn về sự thời trang nói chung, 'trendy' nhấn mạnh vào tính cập nhật và sự phổ biến nhất thời.
'Clothing' là danh từ chỉ chung các loại quần áo. Trong cụm 'trendy clothing', nó kết hợp với tính từ 'trendy' để tạo thành một cụm danh từ mang ý nghĩa quần áo đang theo xu hướng thịnh hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trendy clothing
  • new trendy clothing
    (quần áo hợp thời trang mới)
  • latest trendy clothing
    (quần áo hợp thời trang mới nhất)
  • expensive trendy clothing
    (quần áo hợp thời trang đắt tiền)
Verb + trendy clothing
  • buy trendy clothing
    (mua quần áo hợp thời trang)
  • wear trendy clothing
    (mặc quần áo hợp thời trang)
  • design trendy clothing
    (thiết kế quần áo hợp thời trang)

Idioms

  • Keep up with the trends

    Bắt kịp xu hướng

    "She always tries to keep up with the trends in trendy clothing."

    (Cô ấy luôn cố gắng bắt kịp các xu hướng về quần áo hợp thời trang.)

  • Fashion-forward

    Đi đầu trong thời trang

    "The fashion show showcased fashion-forward trendy clothing."

    (Buổi trình diễn thời trang giới thiệu những bộ quần áo hợp thời trang đi đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trendy clothing

Tính từ
Lật mặt

Theo xu hướng mới nhất, hợp thời trang.

"She always wears trendy clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Trendy clothing is often showcased in fashion magazines.
Quần áo hợp thời trang thường được giới thiệu trên các tạp chí thời trang.
Phủ định
Trendy clothing was not worn by everyone in the past.
Quần áo hợp thời trang đã không được mọi người mặc trong quá khứ.
Nghi vấn
Will trendy clothing be adopted by mainstream culture?
Liệu quần áo hợp thời trang có được văn hóa đại chúng chấp nhận không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy trendy clothing when she gets her paycheck.
Cô ấy sẽ mua quần áo hợp thời trang khi cô ấy nhận được lương.
Phủ định
They are not going to wear trendy clothing to the formal event.
Họ sẽ không mặc quần áo hợp thời trang đến sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Will he find trendy clothing that fits him?
Liệu anh ấy có tìm được quần áo hợp thời trang vừa với mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trendy clothing".

Fast Fashion

Thời trang nhanh (Fast Fashion) là một hiện tượng văn hóa nơi quần áo hợp thời trang được sản xuất hàng loạt với giá rẻ. Điều này có thể dẫn đến việc tiêu thụ quá mức và các vấn đề về môi trường. Nhiều người hiện nay đang tìm kiếm các lựa chọn bền vững hơn.

Influencers

Những người có ảnh hưởng (Influencers) trên mạng xã hội đóng một vai trò lớn trong việc quảng bá quần áo hợp thời trang. Họ thường hợp tác với các thương hiệu để giới thiệu những xu hướng mới nhất đến người theo dõi của họ.