(Top Banner Ad)
contemporary term
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Nghiên cứu học thuật

contemporary term

UK: /kənˈtem.pər.əri/ • US: /kənˈtɛm.pə.rer.i/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ đương thời thuật ngữ hiện đại từ ngữ hiện hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to the present time.

Vietnamese Meaning

Thuộc về thời điểm hiện tại, đương thời, hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of contemporary art."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn về nghệ thuật đương đại."

  • "The article explores the use of contemporary terms in social media marketing."

    "Bài viết khám phá việc sử dụng các thuật ngữ đương thời trong tiếp thị truyền thông xã hội."

  • "Many contemporary terms related to technology quickly become obsolete."

    "Nhiều thuật ngữ đương thời liên quan đến công nghệ nhanh chóng trở nên lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary đương đại, đương thời, hiện đại
Noun contemporary người cùng thời, người đương thời
Adverb contemporaneously một cách đồng thời, cùng lúc
Noun contemporariness tính đương đại, tính hiện đại, tính hợp thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Nghiên cứu học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('cùng nhau') + tempus ('thời gian')
Late Latin
contemporaneus ('thuộc cùng thời')
English
contemporary ('đương đại')
Latin
terminus ('ranh giới, giới hạn')
Old French
terme ('giới hạn, thời hạn, biểu thức')
English
term ('thuật ngữ')

Trên cùng một dòng thời gian

Từ 'contemporary' được ghép từ hai gốc Latin: 'con-' nghĩa là 'cùng với' và 'tempus' nghĩa là 'thời gian'. Vì vậy, 'contemporary' mang ý nghĩa cốt lõi là 'cùng thời gian với nhau', chỉ những sự vật, con người, hoặc ý tưởng tồn tại trong cùng một thời kỳ.

Từ ngữ vạch ra ranh giới

Từ 'term' bắt nguồn từ 'terminus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm kết thúc'. Giống như một hàng rào xác định một khu đất, một 'term' (thuật ngữ) cũng vạch ra 'ranh giới' ý nghĩa cho một khái niệm, giúp chúng ta định nghĩa và hiểu nó một cách chính xác.

Usage Note

Tính từ 'contemporary' thường được sử dụng để mô tả những sự vật, sự việc, ý tưởng, hoặc phong cách đang phổ biến hoặc thịnh hành trong thời gian hiện tại. Nó thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, ám chỉ sự mới mẻ, phù hợp với thời đại. Cần phân biệt với 'modern' (hiện đại) vốn mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ những gì thuộc về thời đại mới, không nhất thiết chỉ thời điểm hiện tại. 'Current' cũng mang nghĩa 'hiện tại' nhưng thường tập trung vào tính thời sự, đang diễn ra.
Khi 'contemporary' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'term', nó nhấn mạnh rằng thuật ngữ đó đang được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong thời điểm hiện tại. 'Term' (thuật ngữ) ở đây có thể là một từ, một cụm từ, hoặc một khái niệm được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể. Ý nghĩa của cụm từ 'contemporary term' là một thuật ngữ đang được sử dụng rộng rãi trong thời gian hiện tại, có thể là một từ mới được tạo ra hoặc một từ cũ nhưng được sử dụng với một ý nghĩa mới, phản ánh sự thay đổi và phát triển của ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contemporary term
  • use a contemporary term
    (sử dụng một thuật ngữ đương đại)
  • coin a contemporary term
    (sáng tạo / đặt ra một thuật ngữ đương đại)
  • define a contemporary term
    (định nghĩa một thuật ngữ đương đại)
  • replace with a more contemporary term
    (thay thế bằng một thuật ngữ hiện đại hơn)
Adjective + contemporary term
  • a widely used contemporary term
    (một thuật ngữ đương đại được sử dụng rộng rãi)
  • a popular contemporary term
    (một thuật ngữ đương đại phổ biến)
  • a more contemporary term
    (một thuật ngữ đương đại hơn / hiện đại hơn)
Related Noun Phrase
  • the origin of a contemporary term
    (nguồn gốc của một thuật ngữ đương đại)
  • the meaning of a contemporary term
    (ý nghĩa của một thuật ngữ đương đại)

Idioms

  • in contemporary parlance

    theo cách nói hiện đại, theo cách nói ngày nay

    "In contemporary parlance, what they experienced was 'burnout'."

    (Theo cách nói hiện đại, thứ mà họ đã trải qua được gọi là 'kiệt sức chuyên nghiệp' (burnout).)

  • a buzzword

    một từ thông dụng, một từ thời thượng (một thuật ngữ đương đại trở nên rất phổ biến, đôi khi chỉ trong một thời gian ngắn)

    "'Sustainability' has become a popular buzzword in many industries."

    ('Tính bền vững' đã trở thành một thuật ngữ thời thượng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary term

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về thời điểm hiện tại, đương thời, hiện đại.

"The museum has a large collection of contemporary art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Contemporary art reflects the current cultural landscape.
Nghệ thuật đương đại phản ánh bức tranh văn hóa hiện tại.
Phủ định
Contemporary architecture doesn't always prioritize sustainability.
Kiến trúc đương đại không phải lúc nào cũng ưu tiên tính bền vững.
Nghi vấn
Is contemporary music influencing younger generations?
Âm nhạc đương đại có đang ảnh hưởng đến các thế hệ trẻ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum is displaying contemporary art this month.
Bảo tàng đang trưng bày nghệ thuật đương đại tháng này.
Phủ định
She isn't using contemporary methods in her research.
Cô ấy không sử dụng các phương pháp hiện đại trong nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Are they discussing contemporary issues at the conference?
Họ có đang thảo luận các vấn đề đương thời tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary term".

Internet và sự bùng nổ của thuật ngữ mới

Internet và mạng xã hội là 'nhà máy' sản xuất thuật ngữ đương đại lớn nhất. Các từ lóng, meme, và cụm từ mới như 'rizz' (khả năng thu hút), 'GOAT' (Greatest of All Time - Vĩ đại nhất mọi thời đại), hay 'ghosting' (bơ ai đó) được tạo ra và lan truyền với tốc độ chóng mặt, nhanh chóng trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày.

Sự thay đổi ngôn ngữ vì 'Tính chính trị đúng đắn' (PC)

Nhiều thuật ngữ đương đại ra đời do nhu cầu về sự nhạy cảm và hòa nhập xã hội. Các từ ngữ cũ có thể bị coi là xúc phạm hoặc mang định kiến giới, chủng tộc. Ví dụ, 'stewardess' (nữ tiếp viên hàng không) đã được thay thế bằng thuật ngữ trung tính hơn là 'flight attendant' (tiếp viên hàng không) để bao gồm cả nam và nữ.