(Top Banner Ad)
non-competitor
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Kinh tế

non-competitor

UK: /nɒn kəmˈpetɪtər/ • US: /nɑn kəmˈpetɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

không phải đối thủ cạnh tranh không cạnh tranh không phải là đối thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entity (person, company, product, etc.) that does not compete with a particular business or offering.

Vietnamese Meaning

Một thực thể (người, công ty, sản phẩm, v.v.) không cạnh tranh với một doanh nghiệp hoặc sản phẩm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small startup was seen as a non-competitor by the industry giants."

    "Công ty khởi nghiệp nhỏ được xem là không cạnh tranh bởi những gã khổng lồ trong ngành."

  • "Our firm considers them a non-competitor because they target a different demographic."

    "Công ty chúng tôi coi họ là không cạnh tranh vì họ nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học khác."

  • "Due to the unique nature of their product, they are essentially a non-competitor in the established market."

    "Do tính chất độc đáo của sản phẩm, về cơ bản họ không phải là đối thủ cạnh tranh trong thị trường đã được thiết lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete Cạnh tranh, thi đấu
Noun competition Sự cạnh tranh, cuộc thi
Adjective competitive Có tính cạnh tranh, tranh đua
Adverb competitively Một cách cạnh tranh
Noun competitor Đối thủ cạnh tranh
Adjective non-competitive Không cạnh tranh
Noun non-competition Sự không cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
competere
English
non-
English
competitor
English
non-competitor

Nguồn gốc từ 'không cạnh tranh'

Từ 'non-competitor' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và từ 'competitor' (người hoặc công ty cạnh tranh). 'Competitor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'competere' ('cùng nhau phấn đấu', hoặc 'phù hợp'). Khi ghép lại, 'non-competitor' mô tả một bên không tham gia vào sự cạnh tranh hoặc không được coi là đối thủ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để phân biệt các đối tượng tham gia thị trường. Khác với 'competitor' (đối thủ cạnh tranh), 'non-competitor' không gây áp lực cạnh tranh lên doanh nghiệp.

Prepositions

to with

* **to:** Chỉ mối quan hệ 'không cạnh tranh' đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Our company is a non-competitor to Google in the search engine market.'
* **with:** Chỉ mối quan hệ 'không cạnh tranh' với một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'We are a non-competitor with them in the mobile phone sector.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-competitor
  • treat as a treat as a non-competitor
    (Coi như một bên không cạnh tranh)
  • view as a view as a non-competitor
    (Xem như một bên không cạnh tranh)
  • become a become a non-competitor
    (Trở thành một bên không cạnh tranh)
Adjective + non-competitor
  • potential potential non-competitor
    (Bên không cạnh tranh tiềm năng)
  • strategic strategic non-competitor
    (Bên không cạnh tranh chiến lược)
non-competitor + Noun
  • non-competitor non-competitor analysis
    (Phân tích các bên không cạnh tranh)

Idioms

  • remain a non-competitor

    Duy trì vị thế không cạnh tranh, không tham gia cạnh tranh

    "Despite its large market share in one sector, the company chose to remain a non-competitor in the new emerging market."

    (Mặc dù có thị phần lớn trong một lĩnh vực, công ty đã chọn duy trì vị thế không cạnh tranh trong thị trường mới nổi.)

  • strategic non-competitor

    Đối tác hoặc bên không cạnh tranh chiến lược (có thể hợp tác thay vì cạnh tranh)

    "They identified several strategic non-competitors in adjacent industries with whom they could collaborate."

    (Họ đã xác định một số bên không cạnh tranh chiến lược trong các ngành liền kề mà họ có thể hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-competitor

Danh từ
Lật mặt

Một thực thể (người, công ty, sản phẩm, v.v.) không cạnh tranh với một doanh nghiệp hoặc sản phẩm cụ thể.

"The small startup was seen as a non-competitor by the industry giants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company considers them a non-competitor due to their different target market.
Công ty chúng tôi xem họ là một đối thủ cạnh tranh không đáng kể do thị trường mục tiêu khác nhau của họ.
Phủ định
The new startup is not a non-competitor; they directly challenge our market share.
Công ty khởi nghiệp mới không phải là một đối thủ cạnh tranh không đáng kể; họ trực tiếp thách thức thị phần của chúng ta.
Nghi vấn
Who is considered a non-competitor in this industry?
Ai được coi là một đối thủ cạnh tranh không đáng kể trong ngành này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-competitor".

Hợp tác thay vì Cạnh tranh trong Kinh doanh

Trong bối cảnh kinh doanh phương Tây, khái niệm 'non-competitor' rất quan trọng. Các công ty thường tìm cách hợp tác với các bên không cạnh tranh (ví dụ, các công ty trong các ngành khác nhau hoặc phục vụ các phân khúc khách hàng khác nhau) để tạo ra các liên minh chiến lược, mở rộng thị trường hoặc chia sẻ tài nguyên. Điều này được xem là một chiến lược thông minh để tăng trưởng mà không cần đối đầu trực tiếp.

Định nghĩa Thị trường trong Luật chống độc quyền

Trong luật chống độc quyền ở các nước phương Tây, việc xác định rõ ràng ai là 'competitor' (đối thủ cạnh tranh) và ai là 'non-competitor' (bên không cạnh tranh) là cực kỳ quan trọng. Các cơ quan quản lý cần phân tích để đảm bảo rằng các vụ sáp nhập hoặc thỏa thuận kinh doanh không làm giảm đáng kể cạnh tranh hoặc tạo ra độc quyền, thường bằng cách định nghĩa các thị trường liên quan và các bên tham gia trong đó.