shortcut menu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A menu that appears when you right-click on an object in a graphical user interface, providing quick access to frequently used functions or commands related to that object.
Vietnamese Meaning
Một menu xuất hiện khi bạn nhấp chuột phải vào một đối tượng trong giao diện người dùng đồ họa, cung cấp truy cập nhanh vào các chức năng hoặc lệnh thường được sử dụng liên quan đến đối tượng đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Right-clicking on the file opens a shortcut menu with options like 'Copy', 'Paste', and 'Delete'."
"Nhấp chuột phải vào tập tin sẽ mở một menu tắt với các tùy chọn như 'Sao chép', 'Dán' và 'Xóa'."
-
"You can access the shortcut menu by right-clicking on the desktop."
"Bạn có thể truy cập menu tắt bằng cách nhấp chuột phải vào màn hình nền."
-
"The shortcut menu provides quick access to the most common commands."
"Menu tắt cung cấp truy cập nhanh đến các lệnh phổ biến nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shortcut menu thường được gọi là 'context menu' (menu ngữ cảnh) vì các tùy chọn hiển thị phụ thuộc vào ngữ cảnh, tức là đối tượng hoặc khu vực màn hình bạn nhấp chuột phải vào. Nó giúp người dùng thực hiện các tác vụ nhanh chóng mà không cần tìm kiếm trong các menu chính hoặc sử dụng các phím tắt phức tạp.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí menu nằm trong một ứng dụng hoặc môi trường cụ thể. 'on' được sử dụng để chỉ việc thực hiện một hành động trên shortcut menu. 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà shortcut menu dành cho.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open the shortcut menu (mở menu phím tắt)
-
display display the shortcut menu (hiển thị menu phím tắt)
-
access access the shortcut menu (truy cập menu phím tắt)
-
right-click right-click to open the shortcut menu (nhấp chuột phải để mở menu phím tắt)
-
select select an option from the shortcut menu (chọn một tùy chọn từ menu phím tắt)
-
customize customize the shortcut menu (tùy chỉnh menu phím tắt)
-
context context menu (often used synonymously) (menu ngữ cảnh (thường dùng đồng nghĩa))
-
item shortcut menu item (mục trong menu phím tắt)
Idioms
-
right-click to open the shortcut menu
nhấp chuột phải để mở menu phím tắt
"To change the icon, right-click to open the shortcut menu and select 'Properties'."
(Để thay đổi biểu tượng, hãy nhấp chuột phải để mở menu phím tắt và chọn 'Properties'.)
-
select an option from the shortcut menu
chọn một tùy chọn từ menu phím tắt
"After right-clicking on the file, select 'Delete' from the shortcut menu."
(Sau khi nhấp chuột phải vào tệp, hãy chọn 'Delete' từ menu phím tắt.)
-
access the shortcut menu for [something]
truy cập menu phím tắt cho [cái gì đó]
"Users can quickly access the shortcut menu for relevant actions on any object."
(Người dùng có thể nhanh chóng truy cập menu phím tắt cho các hành động liên quan trên bất kỳ đối tượng nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shortcut menu
Danh từMột menu xuất hiện khi bạn nhấp chuột phải vào một đối tượng trong giao diện người dùng đồ họa, cung cấp truy cập nhanh vào các chức năng hoặc lệnh thường được sử dụng liên quan đến đối tượng đó.
"Right-clicking on the file opens a shortcut menu with options like 'Copy', 'Paste', and 'Delete'."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The efficient programmer utilizes the shortcut menu: it significantly speeds up their workflow. |
Lập trình viên hiệu quả sử dụng shortcut menu: nó tăng tốc đáng kể quy trình làm việc của họ. |
| Phủ định | He didn't need to right-click for the shortcut menu: the keyboard shortcuts were faster. |
Anh ấy không cần nhấp chuột phải để mở shortcut menu: các phím tắt nhanh hơn. |
| Nghi vấn | Did you access the formatting options using the shortcut menu: the one that appears when you right-click? |
Bạn có truy cập các tùy chọn định dạng bằng shortcut menu không: cái xuất hiện khi bạn nhấp chuột phải ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortcut menu".
