(Top Banner Ad)
shortcut menu
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

shortcut menu

UK: /ˈʃɔːtkʌt ˈmenjuː/ • US: /ˈʃɔːrtkʌt ˈmenjuː/

Nghĩa tiếng Việt

menu tắt menu ngữ cảnh thực đơn chuột phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A menu that appears when you right-click on an object in a graphical user interface, providing quick access to frequently used functions or commands related to that object.

Vietnamese Meaning

Một menu xuất hiện khi bạn nhấp chuột phải vào một đối tượng trong giao diện người dùng đồ họa, cung cấp truy cập nhanh vào các chức năng hoặc lệnh thường được sử dụng liên quan đến đối tượng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Right-clicking on the file opens a shortcut menu with options like 'Copy', 'Paste', and 'Delete'."

    "Nhấp chuột phải vào tập tin sẽ mở một menu tắt với các tùy chọn như 'Sao chép', 'Dán' và 'Xóa'."

  • "You can access the shortcut menu by right-clicking on the desktop."

    "Bạn có thể truy cập menu tắt bằng cách nhấp chuột phải vào màn hình nền."

  • "The shortcut menu provides quick access to the most common commands."

    "Menu tắt cung cấp truy cập nhanh đến các lệnh phổ biến nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortcut lối tắt, đường tắt
Verb shortcut đi đường tắt, tạo lối tắt
Noun menu thực đơn, danh mục, bảng chọn
Noun submenu menu con, bảng chọn con

Synonyms

Related Words

menu bar (thanh menu)toolbar (thanh công cụ)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort (ancestor of 'short')
Old English
cyttan (ancestor of 'cut')
Latin
minutus (root of 'menu')
French
menu (meaning 'small, detailed list')
English (late 18th C)
shortcut (compound noun from 'short' + 'cut')
English (19th C)
menu (adopted from French)
English (late 20th C)
shortcut menu (technical compound in computing)

Nguồn gốc của 'shortcut menu'

Thuật ngữ "shortcut menu" (menu phím tắt) là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu: "shortcut" và "menu". "Shortcut" có nghĩa là "đường tắt" hoặc "cách nhanh hơn để làm điều gì đó", đã xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 18. Còn "menu" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu dùng để chỉ danh sách các món ăn. Khi máy tính phát triển với giao diện đồ họa (GUI) vào cuối thế kỷ 20, các nhà phát triển cần một từ để mô tả danh sách các tùy chọn nhanh chóng xuất hiện khi người dùng nhấp chuột phải. Từ đó, "shortcut menu" ra đời để chỉ một "danh sách các lựa chọn nhanh" giúp người dùng thực hiện các thao tác thường dùng một cách hiệu quả.

Usage Note

Shortcut menu thường được gọi là 'context menu' (menu ngữ cảnh) vì các tùy chọn hiển thị phụ thuộc vào ngữ cảnh, tức là đối tượng hoặc khu vực màn hình bạn nhấp chuột phải vào. Nó giúp người dùng thực hiện các tác vụ nhanh chóng mà không cần tìm kiếm trong các menu chính hoặc sử dụng các phím tắt phức tạp.

Prepositions

in on for

'in' được sử dụng để chỉ vị trí menu nằm trong một ứng dụng hoặc môi trường cụ thể. 'on' được sử dụng để chỉ việc thực hiện một hành động trên shortcut menu. 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà shortcut menu dành cho.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shortcut menu
  • open open the shortcut menu
    (mở menu phím tắt)
  • display display the shortcut menu
    (hiển thị menu phím tắt)
  • access access the shortcut menu
    (truy cập menu phím tắt)
  • right-click right-click to open the shortcut menu
    (nhấp chuột phải để mở menu phím tắt)
  • select select an option from the shortcut menu
    (chọn một tùy chọn từ menu phím tắt)
  • customize customize the shortcut menu
    (tùy chỉnh menu phím tắt)
Noun + shortcut menu
  • context context menu (often used synonymously)
    (menu ngữ cảnh (thường dùng đồng nghĩa))
  • item shortcut menu item
    (mục trong menu phím tắt)

Idioms

  • right-click to open the shortcut menu

    nhấp chuột phải để mở menu phím tắt

    "To change the icon, right-click to open the shortcut menu and select 'Properties'."

    (Để thay đổi biểu tượng, hãy nhấp chuột phải để mở menu phím tắt và chọn 'Properties'.)

  • select an option from the shortcut menu

    chọn một tùy chọn từ menu phím tắt

    "After right-clicking on the file, select 'Delete' from the shortcut menu."

    (Sau khi nhấp chuột phải vào tệp, hãy chọn 'Delete' từ menu phím tắt.)

  • access the shortcut menu for [something]

    truy cập menu phím tắt cho [cái gì đó]

    "Users can quickly access the shortcut menu for relevant actions on any object."

    (Người dùng có thể nhanh chóng truy cập menu phím tắt cho các hành động liên quan trên bất kỳ đối tượng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortcut menu

Danh từ
Lật mặt

Một menu xuất hiện khi bạn nhấp chuột phải vào một đối tượng trong giao diện người dùng đồ họa, cung cấp truy cập nhanh vào các chức năng hoặc lệnh thường được sử dụng liên quan đến đối tượng đó.

"Right-clicking on the file opens a shortcut menu with options like 'Copy', 'Paste', and 'Delete'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The efficient programmer utilizes the shortcut menu: it significantly speeds up their workflow.
Lập trình viên hiệu quả sử dụng shortcut menu: nó tăng tốc đáng kể quy trình làm việc của họ.
Phủ định
He didn't need to right-click for the shortcut menu: the keyboard shortcuts were faster.
Anh ấy không cần nhấp chuột phải để mở shortcut menu: các phím tắt nhanh hơn.
Nghi vấn
Did you access the formatting options using the shortcut menu: the one that appears when you right-click?
Bạn có truy cập các tùy chọn định dạng bằng shortcut menu không: cái xuất hiện khi bạn nhấp chuột phải ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortcut menu".

Tầm quan trọng trong giao diện người dùng đồ họa (GUI)

"Shortcut menu" thường được biết đến với các tên gọi khác như "context menu" (menu ngữ cảnh) hoặc "pop-up menu" (menu bật lên). Đây là một tính năng thiết yếu trong các giao diện người dùng đồ họa hiện đại (như Windows, macOS) từ những năm 1980. Mục đích chính của nó là cung cấp các tùy chọn thao tác nhanh chóng và phù hợp với đối tượng mà người dùng đang tương tác (ví dụ: một tệp, một thư mục, một biểu tượng), giúp tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả sử dụng máy tính.

Nâng cao hiệu suất và trải nghiệm người dùng

Trước khi có "shortcut menu", người dùng thường phải tìm kiếm các lệnh trong các menu thả xuống phức tạp hoặc ghi nhớ nhiều tổ hợp phím tắt. Sự ra đời của "shortcut menu" đã cách mạng hóa cách người dùng tương tác với máy tính, cho phép truy cập nhanh các chức năng cần thiết chỉ bằng một cú nhấp chuột phải. Điều này đã cải thiện đáng kể hiệu suất làm việc và mang lại trải nghiệm người dùng trực quan, thân thiện hơn, khiến nó trở thành một tính năng không thể thiếu trong mọi ứng dụng hiện đại.