(Top Banner Ad)
drifter
B2
Noun B2 Xã hội học, Văn học

drifter

UK: /ˈdrɪftə(r)/ • US: /ˈdrɪftər/

Nghĩa tiếng Việt

người sống lang thang kẻ phiêu bạt người nay đây mai đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who moves from place to place without any fixed home or job.

Vietnamese Meaning

Một người sống lang thang, di chuyển từ nơi này đến nơi khác mà không có nhà cửa hoặc công việc ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a drifter, moving from town to town looking for work."

    "Anh ta là một người sống lang thang, di chuyển từ thị trấn này sang thị trấn khác để tìm việc."

  • "The novel tells the story of a young drifter searching for meaning in life."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một người trẻ tuổi sống lang thang, tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống."

  • "He lived the life of a drifter, never staying in one place for too long."

    "Anh ta sống cuộc đời của một người lang thang, không bao giờ ở lại một nơi quá lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drift trôi dạt, lênh đênh, di chuyển chậm rãi không định hướng
Noun drift sự trôi dạt; xu hướng, chiều hướng
Adjective drifting đang trôi dạt, lang thang, không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
drift
English
-er
English
drifter

Nguồn gốc của từ 'drifter'

Từ 'drifter' được hình thành từ động từ 'drift' (nghĩa là trôi dạt, lênh đênh, lang thang) và hậu tố '-er', thường dùng để chỉ người thực hiện hành động. Do đó, 'drifter' mang nghĩa 'người trôi dạt', 'người lang thang không mục đích cố định'.

Usage Note

Từ 'drifter' mang sắc thái tiêu cực, thường ám chỉ sự thiếu ổn định, mục đích sống hoặc trách nhiệm. Khác với 'traveler' (người du lịch) chỉ việc di chuyển khám phá, 'drifter' nhấn mạnh sự vô định và thiếu định hướng. So với 'wanderer' (người lang thang), 'drifter' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự buông thả và không có mục tiêu rõ ràng, trong khi 'wanderer' có thể mang ý nghĩa lãng mạn hơn về tự do.

Prepositions

around through

'Drifter around': Lang thang khắp nơi, không có mục đích cụ thể. 'Drifter through': Trải qua giai đoạn nào đó một cách hời hợt, không gắn bó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drifter
  • aimless an aimless drifter
    (một kẻ lang thang vô định)
  • rootless a rootless drifter
    (một kẻ lang thang không gốc rễ/không nơi cố định)
  • lone a lone drifter
    (một kẻ lang thang đơn độc)
  • restless a restless drifter
    (một kẻ lang thang bồn chồn/không yên)
Verb + drifter
  • become become a drifter
    (trở thành một kẻ lang thang)
  • meet meet a drifter
    (gặp một kẻ lang thang)
  • live like live like a drifter
    (sống như một kẻ lang thang)

Idioms

  • the life of a drifter

    cuộc đời của một kẻ lang thang (không ổn định, di chuyển nhiều)

    "He embraced the life of a drifter, moving from town to town without a fixed address."

    (Anh ấy chấp nhận cuộc đời của một kẻ lang thang, di chuyển hết thị trấn này đến thị trấn khác mà không có địa chỉ cố định.)

  • a drifter by nature

    bản chất là một kẻ lang thang (người có xu hướng tự nhiên muốn lang thang, không muốn ổn định)

    "She's a drifter by nature, never settling down in one place for too long."

    (Cô ấy bản chất là một kẻ lang thang, không bao giờ ở một nơi quá lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drifter

Noun
Lật mặt

Một người sống lang thang, di chuyển từ nơi này đến nơi khác mà không có nhà cửa hoặc công việc ổn định.

"He was a drifter, moving from town to town looking for work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a drifter, always moving from town to town.
Anh ấy là một người lang thang, luôn di chuyển từ thị trấn này sang thị trấn khác.
Phủ định
They are not drifters; they have a permanent home and stable jobs.
Họ không phải là những người lang thang; họ có một ngôi nhà cố định và công việc ổn định.
Nghi vấn
Is that man a drifter, or does he have a purpose in this city?
Người đàn ông đó có phải là một người lang thang không, hay anh ta có mục đích gì ở thành phố này?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was drifting through life without a clear goal.
Anh ấy đã trôi dạt qua cuộc đời mà không có mục tiêu rõ ràng.
Phủ định
They were not drifting aimlessly; they had a mission.
Họ không trôi dạt một cách vô định; họ có một nhiệm vụ.
Nghi vấn
Was she drifting away from her responsibilities?
Cô ấy có đang trôi dạt khỏi trách nhiệm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drifter".

Hình ảnh 'hobo' ở Mỹ

Trong lịch sử Mỹ, đặc biệt vào thời kỳ Đại Suy thoái (những năm 1930), từ 'drifter' thường gợi nhớ đến hình ảnh những 'hobo' – những người đàn ông nghèo khổ đi lang thang khắp đất nước, thường là bằng cách nhảy tàu, để tìm kiếm việc làm hoặc chỉ đơn giản là để tồn tại. Họ đại diện cho sự mất mát và tuyệt vọng nhưng cũng là tinh thần kiên cường.

Tự do và sự bất ổn

Từ 'drifter' có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Một mặt, nó gợi lên sự lãng mạn của tự do, không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội hay trách nhiệm, khám phá thế giới. Mặt khác, nó cũng gắn liền với sự thiếu ổn định, không có nơi chốn cố định, sự cô đơn và đôi khi là sự từ chối trách nhiệm hoặc né tránh cuộc sống thực.