(Top Banner Ad)
continuous variable
C1
Danh từ C1 Thống kê, Toán học, Khoa học

continuous variable

UK: /kənˈtɪnjuəs ˈveəriəbl/ • US: /kənˈtɪnjuəs ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến liên tục đại lượng liên tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable whose value can take on any value between two specified values.

Vietnamese Meaning

Một biến số mà giá trị của nó có thể nhận bất kỳ giá trị nào giữa hai giá trị xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Height is a continuous variable because it can take on any value within a certain range."

    "Chiều cao là một biến liên tục vì nó có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một phạm vi nhất định."

  • "Time is a continuous variable, constantly flowing and changing."

    "Thời gian là một biến liên tục, luôn trôi và thay đổi."

  • "The voltage in a circuit is a continuous variable that can vary over time."

    "Điện áp trong một mạch là một biến liên tục có thể thay đổi theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continuity Sự liên tục, tính không gián đoạn
Adverb continuously Một cách liên tục, không ngừng nghỉ
Verb vary Thay đổi, biến đổi (Ví dụ: The temperature varies.)
Noun variation Sự biến thiên, sự thay đổi

Synonyms

quantitative variable (biến định lượng)interval variable (biến khoảng)

Antonyms

discrete variable (biến rời rạc)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuus
Latin
variabilis
English (17th Century)
continuous variable

Nguồn gốc của 'Liên tục' (Continuous)

Từ 'continuous' (liên tục) có nguồn gốc từ từ Latin 'continuus', có nghĩa là 'không gián đoạn' hoặc 'kéo dài'. Khái niệm này ban đầu được sử dụng trong triết học và hình học để mô tả các đối tượng không có khe hở hay khoảng trống. Trong toán học hiện đại, nó ám chỉ khả năng tồn tại vô số giá trị giữa hai điểm bất kỳ.

Nguồn gốc của 'Biến số' (Variable)

Từ 'variable' (biến số) xuất phát từ từ Latin 'variabilis', dựa trên 'varius' nghĩa là 'đa dạng' hoặc 'thay đổi'. Khái niệm này được phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ Khai sáng khi các nhà toán học cần một từ để mô tả các đại lượng có thể nhận nhiều giá trị khác nhau, trái ngược với hằng số.

Usage Note

Biến liên tục có thể nhận vô số giá trị trong một phạm vi nhất định, trái ngược với biến rời rạc chỉ nhận các giá trị riêng biệt, đếm được. Ví dụ, chiều cao, cân nặng, nhiệt độ là các biến liên tục. Trong thống kê, việc xác định loại biến rất quan trọng để chọn phương pháp phân tích phù hợp. Khái niệm này thường được sử dụng trong phân tích hồi quy, kiểm định giả thuyết và các mô hình thống kê khác.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về việc một biến liên tục nằm trong một phạm vi cụ thể (ví dụ: 'The temperature is a continuous variable in the range of 20 to 30 degrees Celsius'). Sử dụng 'of' khi nói về một biến liên tục là một thuộc tính của một đối tượng hoặc hệ thống (ví dụ: 'Height is an example of a continuous variable').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + continuous variable
  • quantitative quantitative continuous variable
    (biến liên tục định lượng)
  • univariate univariate continuous variable
    (biến liên tục đơn (chỉ có một biến))
  • normally distributed normally distributed continuous variable
    (biến liên tục phân bố chuẩn)
Verb + continuous variable
  • measure measure a continuous variable
    (đo lường một biến liên tục)
  • model model the continuous variable
    (mô hình hóa biến liên tục)
  • analyze analyze a continuous variable
    (phân tích một biến liên tục)
continuous variable + Preposition/Noun
  • data continuous variable data
    (dữ liệu của biến liên tục)
  • scale continuous variable scale
    (thang đo của biến liên tục)

Idioms

  • Continuous Random Variable (CRV)

    Biến ngẫu nhiên liên tục (Một biến liên tục mà giá trị của nó phụ thuộc vào sự ngẫu nhiên, ví dụ: thời gian chờ đợi)

    "The height of a randomly selected person is often treated as a Continuous Random Variable."

    (Chiều cao của một người được chọn ngẫu nhiên thường được coi là Biến ngẫu nhiên liên tục.)

  • Discrete vs. Continuous Variables

    Biến rời rạc đối lập với Biến liên tục (Cách phân loại cơ bản trong thống kê: Ví dụ: Số lượng người là rời rạc, còn chiều cao là liên tục)

    "You must first determine whether your data consists of discrete or continuous variables before choosing a statistical test."

    (Bạn phải xác định xem dữ liệu của mình là biến rời rạc hay biến liên tục trước khi chọn phép kiểm định thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continuous variable

Danh từ
Lật mặt

Một biến số mà giá trị của nó có thể nhận bất kỳ giá trị nào giữa hai giá trị xác định.

"Height is a continuous variable because it can take on any value within a certain range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuous variable".

Nền tảng của Khoa học Đo lường

Khái niệm biến liên tục là nền tảng của các ngành khoa học yêu cầu sự đo lường chính xác, như Vật lý và Kỹ thuật. Hầu hết các đại lượng tự nhiên mà chúng ta cảm nhận được—như thời gian, nhiệt độ, hoặc trọng lượng—đều là biến liên tục. Khái niệm này cho phép chúng ta áp dụng Vi Tích Phân (Calculus) để mô tả sự thay đổi trong thế giới thực.

Thế giới Tương tự (Analog) và Kỹ thuật số (Digital)

Sự khác biệt giữa biến liên tục và biến rời rạc phản ánh sự khác biệt giữa thế giới tương tự (analog) và kỹ thuật số (digital). Dữ liệu analog (ví dụ: tín hiệu sóng radio) là liên tục, có thể có vô số giá trị. Ngược lại, máy tính hoạt động với dữ liệu rời rạc (chỉ 0 và 1). Việc chuyển đổi từ biến liên tục sang rời rạc là cốt lõi của công nghệ số hóa hiện đại.