continuous variable
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Continuous variable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một biến số mà giá trị của nó có thể nhận bất kỳ giá trị nào giữa hai giá trị xác định.
Definition (English Meaning)
A variable whose value can take on any value between two specified values.
Ví dụ Thực tế với 'Continuous variable'
-
"Height is a continuous variable because it can take on any value within a certain range."
"Chiều cao là một biến liên tục vì nó có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một phạm vi nhất định."
-
"Time is a continuous variable, constantly flowing and changing."
"Thời gian là một biến liên tục, luôn trôi và thay đổi."
-
"The voltage in a circuit is a continuous variable that can vary over time."
"Điện áp trong một mạch là một biến liên tục có thể thay đổi theo thời gian."
Từ loại & Từ liên quan của 'Continuous variable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: variable
- Adjective: continuous
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Continuous variable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Biến liên tục có thể nhận vô số giá trị trong một phạm vi nhất định, trái ngược với biến rời rạc chỉ nhận các giá trị riêng biệt, đếm được. Ví dụ, chiều cao, cân nặng, nhiệt độ là các biến liên tục. Trong thống kê, việc xác định loại biến rất quan trọng để chọn phương pháp phân tích phù hợp. Khái niệm này thường được sử dụng trong phân tích hồi quy, kiểm định giả thuyết và các mô hình thống kê khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'in' khi nói về việc một biến liên tục nằm trong một phạm vi cụ thể (ví dụ: 'The temperature is a continuous variable in the range of 20 to 30 degrees Celsius'). Sử dụng 'of' khi nói về một biến liên tục là một thuộc tính của một đối tượng hoặc hệ thống (ví dụ: 'Height is an example of a continuous variable').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Continuous variable'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.