(Top Banner Ad)
quantitative variable
C1
Danh từ C1 Thống kê

quantitative variable

UK: /ˈkwɒntɪˌteɪtɪv ˈveəriəbl/ • US: /ˈkwɑːntɪˌteɪtɪv ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến định lượng biến số định lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable that can be measured numerically.

Vietnamese Meaning

Một biến số có thể được đo lường bằng số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Height and weight are examples of quantitative variables."

    "Chiều cao và cân nặng là những ví dụ về các biến định lượng."

  • "The study analyzed the relationship between income and education level as quantitative variables."

    "Nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ giữa thu nhập và trình độ học vấn như các biến định lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantity số lượng, lượng
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Adjective quantifiable có thể định lượng được
Adverb quantitatively về mặt định lượng
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự biến đổi, sự thay đổi
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi
Adverb invariably luôn luôn, không thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
Latin
quantitas
English
quantity
English
quantitative
Latin
variare
Latin
variabilis
English
variable
English
quantitative variable

Nguồn gốc 'quantitative' (định lượng)

Từ 'quantitative' (định lượng) có gốc từ tiếng Latin 'quantus' nghĩa là 'bao nhiêu' hoặc 'lớn đến mức nào'. Nó phát triển thành 'quantitas' (số lượng, lượng) và sau đó là 'quantity' trong tiếng Anh. Từ này nhấn mạnh khía cạnh có thể đo lường hoặc tính toán bằng con số, lượng.

Nguồn gốc 'variable' (biến số)

Từ 'variable' (biến số, có thể thay đổi) xuất phát từ động từ Latin 'variare', có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'làm cho khác đi'. Sau đó, nó hình thành tính từ 'variabilis' trong tiếng Latin để chỉ cái gì đó có thể thay đổi. Trong tiếng Anh, 'variable' vừa là tính từ, vừa là danh từ, ám chỉ một yếu tố có giá trị không cố định và có thể thay đổi.

Usage Note

Biến định lượng là biến mà giá trị của nó biểu thị độ lớn hoặc số lượng. Nó khác với biến định tính (qualitative variable), biến mà giá trị của nó biểu thị một thuộc tính hoặc danh mục. Biến định lượng có thể là rời rạc (discrete) hoặc liên tục (continuous).

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the number of students' (số lượng sinh viên) - 'of' chỉ mối quan hệ thuộc về. 'change in a quantitative variable' (thay đổi trong một biến định lượng) - 'in' chỉ phạm vi, lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantitative variable
  • continuous continuous quantitative variable
    (biến định lượng liên tục)
  • discrete discrete quantitative variable
    (biến định lượng rời rạc)
  • dependent dependent quantitative variable
    (biến định lượng phụ thuộc)
  • independent independent quantitative variable
    (biến định lượng độc lập)
  • key key quantitative variable
    (biến định lượng chính)
Verb + quantitative variable
  • measure measure a quantitative variable
    (đo lường một biến định lượng)
  • analyze analyze quantitative variables
    (phân tích các biến định lượng)
  • collect data on collect data on quantitative variables
    (thu thập dữ liệu về các biến định lượng)
  • identify identify quantitative variables
    (xác định các biến định lượng)
Noun + of + quantitative variable
  • types of types of quantitative variables
    (các loại biến định lượng)
  • range of range of a quantitative variable
    (phạm vi của một biến định lượng)

Idioms

  • to measure a quantitative variable

    đo lường một biến định lượng (trong nghiên cứu hoặc thống kê)

    "Researchers need to accurately measure a quantitative variable like age or income."

    (Các nhà nghiên cứu cần đo lường chính xác một biến định lượng như tuổi hoặc thu nhập.)

  • to analyze quantitative variables

    phân tích các biến định lượng (để tìm ra mối quan hệ hoặc xu hướng)

    "Data scientists often analyze quantitative variables using statistical software."

    (Các nhà khoa học dữ liệu thường phân tích các biến định lượng bằng phần mềm thống kê.)

  • to define quantitative variables

    định nghĩa các biến định lượng (xác định rõ ràng cách đo lường và ý nghĩa của chúng)

    "Before starting the experiment, it's crucial to clearly define all quantitative variables."

    (Trước khi bắt đầu thí nghiệm, điều quan trọng là phải định nghĩa rõ ràng tất cả các biến định lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantitative variable

Danh từ
Lật mặt

Một biến số có thể được đo lường bằng số.

"Height and weight are examples of quantitative variables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the quantitative variable clearly shows a positive correlation between study time and exam scores!
Ồ, biến định lượng cho thấy rõ ràng có sự tương quan tích cực giữa thời gian học và điểm thi!
Phủ định
Alas, that quantitative variable isn't suitable for this analysis because of its limited range.
Than ôi, biến định lượng đó không phù hợp cho phân tích này vì phạm vi hạn chế của nó.
Nghi vấn
Hey, is age considered a quantitative variable in this context?
Này, tuổi có được coi là một biến định lượng trong bối cảnh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative variable".

Xã hội dựa trên dữ liệu và số liệu

Trong thế giới hiện đại, các biến định lượng (quantitative variables) đóng vai trò trung tâm trong mọi lĩnh vực từ kinh doanh, khoa học đến chính trị. Quyết định thường được đưa ra dựa trên dữ liệu số và các phân tích định lượng, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hay ý kiến chủ quan. Điều này thể hiện sự chuyển dịch sang một 'xã hội dựa trên dữ liệu', nơi khả năng thu thập, phân tích và diễn giải các biến định lượng là một kỹ năng thiết yếu.

Nền tảng của phương pháp khoa học

Các biến định lượng là xương sống của phương pháp khoa học thực nghiệm. Để kiểm tra giả thuyết và rút ra kết luận có giá trị, các nhà khoa học phải đo lường và định lượng các hiện tượng một cách chính xác. Ví dụ, trong y học, hiệu quả của một loại thuốc được đo bằng các biến định lượng như huyết áp, nhịp tim; trong kinh tế học, tăng trưởng GDP hay tỷ lệ lạm phát là những biến định lượng quan trọng.