quantitative variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variable that can be measured numerically.
Vietnamese Meaning
Một biến số có thể được đo lường bằng số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Height and weight are examples of quantitative variables."
"Chiều cao và cân nặng là những ví dụ về các biến định lượng."
-
"The study analyzed the relationship between income and education level as quantitative variables."
"Nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ giữa thu nhập và trình độ học vấn như các biến định lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quantity | số lượng, lượng |
| Verb | quantify | định lượng, xác định số lượng |
| Adjective | quantifiable | có thể định lượng được |
| Adverb | quantitatively | về mặt định lượng |
| Verb | vary | thay đổi, biến đổi |
| Noun | variation | sự biến đổi, sự thay đổi |
| Adjective | variable | có thể thay đổi, biến đổi |
| Adverb | invariably | luôn luôn, không thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biến định lượng là biến mà giá trị của nó biểu thị độ lớn hoặc số lượng. Nó khác với biến định tính (qualitative variable), biến mà giá trị của nó biểu thị một thuộc tính hoặc danh mục. Biến định lượng có thể là rời rạc (discrete) hoặc liên tục (continuous).
Prepositions
Ví dụ: 'the number of students' (số lượng sinh viên) - 'of' chỉ mối quan hệ thuộc về. 'change in a quantitative variable' (thay đổi trong một biến định lượng) - 'in' chỉ phạm vi, lĩnh vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
continuous continuous quantitative variable (biến định lượng liên tục)
-
discrete discrete quantitative variable (biến định lượng rời rạc)
-
dependent dependent quantitative variable (biến định lượng phụ thuộc)
-
independent independent quantitative variable (biến định lượng độc lập)
-
key key quantitative variable (biến định lượng chính)
-
measure measure a quantitative variable (đo lường một biến định lượng)
-
analyze analyze quantitative variables (phân tích các biến định lượng)
-
collect data on collect data on quantitative variables (thu thập dữ liệu về các biến định lượng)
-
identify identify quantitative variables (xác định các biến định lượng)
-
types of types of quantitative variables (các loại biến định lượng)
-
range of range of a quantitative variable (phạm vi của một biến định lượng)
Idioms
-
to measure a quantitative variable
đo lường một biến định lượng (trong nghiên cứu hoặc thống kê)
"Researchers need to accurately measure a quantitative variable like age or income."
(Các nhà nghiên cứu cần đo lường chính xác một biến định lượng như tuổi hoặc thu nhập.)
-
to analyze quantitative variables
phân tích các biến định lượng (để tìm ra mối quan hệ hoặc xu hướng)
"Data scientists often analyze quantitative variables using statistical software."
(Các nhà khoa học dữ liệu thường phân tích các biến định lượng bằng phần mềm thống kê.)
-
to define quantitative variables
định nghĩa các biến định lượng (xác định rõ ràng cách đo lường và ý nghĩa của chúng)
"Before starting the experiment, it's crucial to clearly define all quantitative variables."
(Trước khi bắt đầu thí nghiệm, điều quan trọng là phải định nghĩa rõ ràng tất cả các biến định lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quantitative variable
Danh từMột biến số có thể được đo lường bằng số.
"Height and weight are examples of quantitative variables."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the quantitative variable clearly shows a positive correlation between study time and exam scores! |
Ồ, biến định lượng cho thấy rõ ràng có sự tương quan tích cực giữa thời gian học và điểm thi! |
| Phủ định | Alas, that quantitative variable isn't suitable for this analysis because of its limited range. |
Than ôi, biến định lượng đó không phù hợp cho phân tích này vì phạm vi hạn chế của nó. |
| Nghi vấn | Hey, is age considered a quantitative variable in this context? |
Này, tuổi có được coi là một biến định lượng trong bối cảnh này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative variable".
