(Top Banner Ad)
contract a cold
B1
Động từ B1 Y học

contract a cold

UK: /kənˈtrækt/ • US: /kənˈtrækt/

Nghĩa tiếng Việt

bị cảm lạnh mắc cảm lạnh nhiễm cảm lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get an illness or disease.

Vietnamese Meaning

Mắc phải một bệnh gì đó, thường là bệnh lây nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He contracted a cold after being caught in the rain."

    "Anh ấy bị cảm lạnh sau khi dính mưa."

  • "Many people contract a cold during the winter months."

    "Nhiều người bị cảm lạnh trong những tháng mùa đông."

  • "She contracted a cold from her children."

    "Cô ấy bị cảm lạnh từ các con của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contract Nhiễm, mắc phải (bệnh); ký kết (hợp đồng)
Noun contract Bản hợp đồng
Noun contraction Sự co lại; sự nhiễm bệnh; từ viết tắt (vd: don't)
Adjective contractible Có thể co lại, có thể mắc phải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere
Old French
contracter
Middle English
contracten

Từ 'Kéo Lại Gần' Đến 'Bị Bệnh'

Từ 'contract' ban đầu có nghĩa là 'kéo lại với nhau' hoặc 'thu hẹp', giống như khi bạn ký một 'bản hợp đồng' (a legal contract) để ràng buộc các bên lại. Vào thế kỷ 17, người ta bắt đầu dùng từ này theo nghĩa bóng để chỉ việc 'rước' hoặc 'kéo' bệnh tật vào cơ thể. Vì vậy, khi bạn 'contract a cold', bạn được hình dung như đang 'thu hút' cơn cảm lạnh về phía mình.

Usage Note

Trong cụm từ "contract a cold", "contract" mang nghĩa bị nhiễm bệnh, đặc biệt là những bệnh dễ lây lan như cảm lạnh, cúm. Không dùng "contract" cho các bệnh mãn tính hoặc bệnh di truyền. Nên phân biệt với "catch a cold" (cũng có nghĩa là bị cảm lạnh) nhưng "contract" thường được sử dụng khi nhấn mạnh đến quá trình nhiễm bệnh, hoặc nguồn gốc của bệnh (ví dụ: "He contracted the disease during his travels"). Trong khi đó, "catch" thường được dùng để diễn tả việc bị lây bệnh một cách tình cờ, không rõ nguồn gốc ("I think I caught a cold from someone on the train").

Collocations (Từ đi kèm)

contract + [loại bệnh]
  • contract the flu / a virus
    (nhiễm cúm / vi-rút)
  • contract a disease / an illness
    (mắc một căn bệnh)
  • contract pneumonia / malaria
    (mắc bệnh viêm phổi / sốt rét)
Trạng từ + contract a cold
  • easily contract a cold
    (dễ bị cảm lạnh)
  • be likely to contract a cold
    (có khả năng bị cảm lạnh)
contract a cold + Giới từ
  • from someone at work
    (bị lây cảm lạnh từ ai đó ở nơi làm việc)
  • while on vacation
    (bị cảm lạnh khi đang đi nghỉ)

Idioms

  • A surefire way to contract a cold.

    Một cách chắc chắn để bị cảm lạnh. (Dùng để chỉ một hành động dại dột chắc chắn sẽ dẫn đến việc bị ốm).

    "Walking in the freezing rain without an umbrella is a surefire way to contract a cold."

    (Đi bộ dưới mưa lạnh cóng mà không có ô là một cách chắc chắn để bị cảm lạnh.)

  • The last thing I need is to contract a cold.

    Điều cuối cùng tôi cần là bị cảm lạnh. (Dùng để nhấn mạnh rằng việc bị ốm là rất bất tiện và không mong muốn vào lúc này).

    "With final exams next week, the last thing I need is to contract a cold."

    (Với kỳ thi cuối kỳ vào tuần tới, điều cuối cùng tôi cần là bị cảm lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contract a cold

Động từ
Lật mặt

Mắc phải một bệnh gì đó, thường là bệnh lây nhiễm.

"He contracted a cold after being caught in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should contract a cold if you don't wear a coat in this weather.
Bạn có thể bị cảm lạnh nếu không mặc áo khoác khi thời tiết này.
Phủ định
You must not contract a cold before the competition.
Bạn không được bị cảm lạnh trước cuộc thi.
Nghi vấn
Can he contract a cold from swimming in the cold water?
Liệu anh ấy có thể bị cảm lạnh khi bơi trong nước lạnh không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She contracted a cold after standing in the rain.
Cô ấy bị cảm sau khi đứng dưới mưa.
Phủ định
He didn't contract a cold despite being around sick people.
Anh ấy không bị cảm dù ở gần những người bị bệnh.
Nghi vấn
Did you contract a cold during your trip?
Bạn có bị cảm trong chuyến đi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contract a cold".

Thời Tiết Lạnh Có Gây Cảm Lạnh Không?

Ở nhiều nước phương Tây, có một quan niệm dân gian lâu đời rằng bạn có thể 'contract a cold' do bị lạnh hoặc bị ướt. Mặc dù khoa học đã chứng minh cảm lạnh là do vi-rút, niềm tin này vẫn tồn tại. Lý do có thể là vì thời tiết lạnh khiến hệ miễn dịch yếu đi hoặc làm mọi người ở trong nhà gần nhau hơn, tạo điều kiện cho vi-rút lây lan.

Thành Ngữ 'Feed a Cold, Starve a Fever'

Đây là một câu nói cổ của người Anh, khuyên rằng khi bị cảm lạnh (a cold) thì nên ăn nhiều, còn khi bị sốt (a fever) thì nên nhịn ăn. Mặc dù lời khuyên y tế hiện đại không hoàn toàn đồng ý (luôn khuyến khích uống nhiều nước và ăn đủ chất), câu nói này vẫn là một phần thú vị trong văn hóa dân gian về sức khỏe ở phương Tây.