contract a cold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mắc phải một bệnh gì đó, thường là bệnh lây nhiễm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He contracted a cold after being caught in the rain."
"Anh ấy bị cảm lạnh sau khi dính mưa."
-
"Many people contract a cold during the winter months."
"Nhiều người bị cảm lạnh trong những tháng mùa đông."
-
"She contracted a cold from her children."
"Cô ấy bị cảm lạnh từ các con của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contract | Nhiễm, mắc phải (bệnh); ký kết (hợp đồng) |
| Noun | contract | Bản hợp đồng |
| Noun | contraction | Sự co lại; sự nhiễm bệnh; từ viết tắt (vd: don't) |
| Adjective | contractible | Có thể co lại, có thể mắc phải |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ "contract a cold", "contract" mang nghĩa bị nhiễm bệnh, đặc biệt là những bệnh dễ lây lan như cảm lạnh, cúm. Không dùng "contract" cho các bệnh mãn tính hoặc bệnh di truyền. Nên phân biệt với "catch a cold" (cũng có nghĩa là bị cảm lạnh) nhưng "contract" thường được sử dụng khi nhấn mạnh đến quá trình nhiễm bệnh, hoặc nguồn gốc của bệnh (ví dụ: "He contracted the disease during his travels"). Trong khi đó, "catch" thường được dùng để diễn tả việc bị lây bệnh một cách tình cờ, không rõ nguồn gốc ("I think I caught a cold from someone on the train").
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract the flu / a virus (nhiễm cúm / vi-rút)
-
contract a disease / an illness (mắc một căn bệnh)
-
contract pneumonia / malaria (mắc bệnh viêm phổi / sốt rét)
-
easily contract a cold (dễ bị cảm lạnh)
-
be likely to contract a cold (có khả năng bị cảm lạnh)
-
from someone at work (bị lây cảm lạnh từ ai đó ở nơi làm việc)
-
while on vacation (bị cảm lạnh khi đang đi nghỉ)
Idioms
-
A surefire way to contract a cold.
Một cách chắc chắn để bị cảm lạnh. (Dùng để chỉ một hành động dại dột chắc chắn sẽ dẫn đến việc bị ốm).
"Walking in the freezing rain without an umbrella is a surefire way to contract a cold."
(Đi bộ dưới mưa lạnh cóng mà không có ô là một cách chắc chắn để bị cảm lạnh.)
-
The last thing I need is to contract a cold.
Điều cuối cùng tôi cần là bị cảm lạnh. (Dùng để nhấn mạnh rằng việc bị ốm là rất bất tiện và không mong muốn vào lúc này).
"With final exams next week, the last thing I need is to contract a cold."
(Với kỳ thi cuối kỳ vào tuần tới, điều cuối cùng tôi cần là bị cảm lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contract a cold
Động từMắc phải một bệnh gì đó, thường là bệnh lây nhiễm.
"He contracted a cold after being caught in the rain."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should contract a cold if you don't wear a coat in this weather. |
Bạn có thể bị cảm lạnh nếu không mặc áo khoác khi thời tiết này. |
| Phủ định | You must not contract a cold before the competition. |
Bạn không được bị cảm lạnh trước cuộc thi. |
| Nghi vấn | Can he contract a cold from swimming in the cold water? |
Liệu anh ấy có thể bị cảm lạnh khi bơi trong nước lạnh không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She contracted a cold after standing in the rain. |
Cô ấy bị cảm sau khi đứng dưới mưa. |
| Phủ định | He didn't contract a cold despite being around sick people. |
Anh ấy không bị cảm dù ở gần những người bị bệnh. |
| Nghi vấn | Did you contract a cold during your trip? |
Bạn có bị cảm trong chuyến đi của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contract a cold".
