(Top Banner Ad)
Come down with a cold
B1
Động từ (Phrasal Verb) B1 Y học/Sức khỏe

Come down with a cold

UK: /kʌm daʊn wɪð ə kəʊld/ • US: /kʌm daʊn wɪθ ə koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

Bị cảm lạnh Mắc cảm lạnh Bắt đầu bị cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become ill with a cold; to start suffering from a cold.

Vietnamese Meaning

Bị cảm lạnh; bắt đầu bị mắc bệnh cảm lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I'm coming down with a cold; I have a sore throat and a runny nose."

    "Tôi nghĩ là tôi sắp bị cảm rồi; tôi bị đau họng và sổ mũi."

  • "She came down with a cold last week and had to miss work."

    "Cô ấy bị cảm lạnh tuần trước và phải nghỉ làm."

  • "He thinks he's coming down with something because he feels tired and achy."

    "Anh ấy nghĩ rằng mình sắp bị bệnh gì đó vì anh ấy cảm thấy mệt mỏi và đau nhức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Root) Come Đến, tới
Noun (Component) Cold Cảm lạnh, cơn lạnh
Adjective (Component) Cold Lạnh lẽo, băng giá
Noun (Related Meaning) Sickness Bệnh tật, sự ốm yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemananą
Old English
cuman
Modern English
Come

Sự Khởi Phát của Bệnh Tật

Cụm động từ 'come down with' bắt đầu được sử dụng phổ biến vào khoảng thế kỷ 19, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Nó gợi ý rằng bệnh tật (như cảm lạnh) là một thứ gì đó từ trên cao 'giáng xuống' (down) bạn, khiến bạn cảm thấy yếu ớt, suy sụp, và buộc phải nghỉ ngơi. Nó nhấn mạnh vào sự khởi phát đột ngột của một căn bệnh nhẹ.

Usage Note

Cụm động từ 'come down with' thường được dùng để diễn tả việc bắt đầu mắc một bệnh, thường là một bệnh nhẹ như cảm cúm hoặc cảm lạnh. Nó nhấn mạnh vào quá trình chuyển từ trạng thái khỏe mạnh sang trạng thái bệnh. Không nên nhầm lẫn với 'catch a cold', mặc dù cả hai đều chỉ việc bị cảm, 'come down with' tập trung vào sự khởi phát của bệnh.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ bệnh cụ thể mà ai đó mắc phải. Ví dụ: 'come down with a fever', 'come down with the flu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Come down with...
  • suddenly suddenly come down with a cold
    (đột ngột bị cảm lạnh)
  • easily easily come down with a cold
    (dễ dàng bị cảm lạnh (chỉ người có sức đề kháng yếu))
  • probably will probably come down with a cold
    (có lẽ sẽ bị cảm lạnh)
Verb Modifier + Come down with...
  • seem to seem to come down with a cold
    (dường như bị cảm lạnh (có dấu hiệu))
  • might might come down with a cold
    (có thể sẽ bị cảm lạnh (khả năng))

Idioms

  • I think I'm coming down with something.

    Tôi nghĩ mình sắp bị ốm rồi (thường là bệnh nhẹ, chưa rõ là bệnh gì).

    "I have a sore throat and feel feverish. I think I'm coming down with something."

    (Tôi bị đau họng và cảm thấy nóng ran. Tôi nghĩ mình sắp bị ốm rồi.)

  • Come down with the flu.

    Bị cúm (sử dụng cấu trúc tương tự cho bệnh nặng hơn).

    "She couldn't attend the meeting because she came down with the flu."

    (Cô ấy không thể tham dự cuộc họp vì cô ấy bị cúm.)

  • Go down with (an illness).

    Bị ốm (Đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).

    "My whole family went down with a stomach bug last week."

    (Cả gia đình tôi tuần trước đều bị đau bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come down with a cold

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Bị cảm lạnh; bắt đầu bị mắc bệnh cảm lạnh.

"I think I'm coming down with a cold; I have a sore throat and a runny nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the weather changed so suddenly, I came down with a cold.
Bởi vì thời tiết thay đổi quá đột ngột, tôi đã bị cảm lạnh.
Phủ định
Even though she took vitamin C, she couldn't prevent coming down with a cold.
Mặc dù cô ấy đã uống vitamin C, cô ấy vẫn không thể ngăn việc bị cảm lạnh.
Nghi vấn
If you come down with a cold, will you still go to the party?
Nếu bạn bị cảm lạnh, bạn vẫn sẽ đi dự tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come down with a cold".

Súp Gà Truyền Thống

Trong văn hóa Mỹ và phương Tây, súp gà (chicken soup) không chỉ là món ăn mà còn là một phương thuốc dân gian khi ai đó 'come down with a cold.' Mặc dù hiệu quả y học có thể hạn chế, nhưng nó mang lại sự thoải mái, giúp bù nước và cung cấp dinh dưỡng, trở thành một biểu tượng của sự chăm sóc khi bị bệnh.

Trách Nhiệm Nghỉ Dưỡng

Ở nhiều nước phương Tây, khi bạn 'come down with a cold' hoặc cúm, việc ở nhà và nghỉ ngơi (gọi là 'sick leave') được coi là trách nhiệm xã hội để ngăn chặn việc lây lan bệnh tật cho đồng nghiệp hoặc bạn học. Họ thường rất nghiêm túc trong việc tự cách ly khi có các triệu chứng bệnh.