contrary to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In opposition to; against.
Vietnamese Meaning
Trái với; ngược lại với; đối lập với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Contrary to popular belief, cats do not always land on their feet."
"Trái với niềm tin phổ biến, mèo không phải lúc nào cũng tiếp đất bằng chân."
-
"Contrary to what I expected, the movie was actually quite good."
"Trái với những gì tôi mong đợi, bộ phim thực sự khá hay."
-
"Contrary to his doctor's advice, he continued to smoke."
"Trái với lời khuyên của bác sĩ, anh ấy vẫn tiếp tục hút thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | contrary | Trái ngược, đối lập, nghịch lý |
| Noun | contrary | Sự trái ngược, điều đối lập (thường dùng trong cụm 'on the contrary') |
| Adverb | contrarily | Một cách trái ngược, một cách đối lập |
| Noun | contrariness | Sự đối lập, tính trái ngược |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'contrary to' được sử dụng để giới thiệu một thông tin hoặc ý kiến trái ngược với điều gì đó đã được đề cập hoặc được tin là đúng. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn. Cần phân biệt với 'opposite to' (đối diện về mặt vật lý hoặc ý tưởng) và 'in contrast to' (nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt). 'Contrary to' thường mang sắc thái chỉ trích hoặc ngạc nhiên hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expectations contrary to expectations (Trái với mong đợi/kỳ vọng)
-
belief contrary to popular belief (Trái với niềm tin phổ biến)
-
advice contrary to advice (Trái với lời khuyên)
-
evidence contrary to evidence (Trái với bằng chứng)
-
law contrary to law (Trái với luật pháp)
-
instructions contrary to instructions (Trái với chỉ dẫn)
Idioms
-
contrary to popular belief/opinion
Trái với niềm tin/quan điểm phổ biến; khác với số đông nghĩ
"Contrary to popular belief, cats are not always aloof; many are very affectionate."
(Trái với niềm tin phổ biến, mèo không phải lúc nào cũng lạnh lùng; nhiều con rất tình cảm.)
-
contrary to all expectations
Hoàn toàn trái với mọi kỳ vọng/mong đợi
"Contrary to all expectations, the small team won the championship."
(Hoàn toàn trái với mọi kỳ vọng, đội nhỏ bé đó đã giành chức vô địch.)
-
act contrary to something
Hành động trái với điều gì đó (nguyên tắc, quy tắc, lợi ích)
"He was accused of acting contrary to the company's code of conduct."
(Anh ta bị buộc tội đã hành động trái với quy tắc ứng xử của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contrary to
Giới từ (Prepositional phrase)Trái với; ngược lại với; đối lập với.
"Contrary to popular belief, cats do not always land on their feet."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Contrary to what the weather forecast says, it will rain tomorrow. |
Trái với những gì dự báo thời tiết nói, trời sẽ mưa vào ngày mai. |
| Phủ định | Contrary to his expectations, he is not going to win the competition. |
Trái với mong đợi của anh ấy, anh ấy sẽ không thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Contrary to what you believe, are you going to tell her the truth? |
Trái với những gì bạn tin, bạn có định nói sự thật với cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrary to".
