(Top Banner Ad)
contrary to
B2
Giới từ (Prepositional phrase) B2 Ngôn ngữ học

contrary to

Nghĩa tiếng Việt

trái với ngược lại với đi ngược lại với khác với đối lập với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In opposition to; against.

Vietnamese Meaning

Trái với; ngược lại với; đối lập với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contrary to popular belief, cats do not always land on their feet."

    "Trái với niềm tin phổ biến, mèo không phải lúc nào cũng tiếp đất bằng chân."

  • "Contrary to what I expected, the movie was actually quite good."

    "Trái với những gì tôi mong đợi, bộ phim thực sự khá hay."

  • "Contrary to his doctor's advice, he continued to smoke."

    "Trái với lời khuyên của bác sĩ, anh ấy vẫn tiếp tục hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contrary Trái ngược, đối lập, nghịch lý
Noun contrary Sự trái ngược, điều đối lập (thường dùng trong cụm 'on the contrary')
Adverb contrarily Một cách trái ngược, một cách đối lập
Noun contrariness Sự đối lập, tính trái ngược

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Latin
contrarius
Old French
contraire
Middle English
contrarie
English
contrary

Nguồn gốc của 'Contrary'

Từ 'contrary' (trong cụm 'contrary to') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contrarius', nghĩa là 'đối lập' hoặc 'ngược lại'. Nó được hình thành từ 'contra' (chống lại, đối lập) và hậu tố '-arius' (dùng để tạo thành tính từ). Theo thời gian, từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự đối lập hoặc ngược chiều. 'To' được thêm vào để tạo thành cụm giới từ, chỉ sự đối lập với một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'contrary to' được sử dụng để giới thiệu một thông tin hoặc ý kiến trái ngược với điều gì đó đã được đề cập hoặc được tin là đúng. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn. Cần phân biệt với 'opposite to' (đối diện về mặt vật lý hoặc ý tưởng) và 'in contrast to' (nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt). 'Contrary to' thường mang sắc thái chỉ trích hoặc ngạc nhiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ phổ biến đi kèm sau 'contrary to'
  • expectations contrary to expectations
    (Trái với mong đợi/kỳ vọng)
  • belief contrary to popular belief
    (Trái với niềm tin phổ biến)
  • advice contrary to advice
    (Trái với lời khuyên)
  • evidence contrary to evidence
    (Trái với bằng chứng)
  • law contrary to law
    (Trái với luật pháp)
  • instructions contrary to instructions
    (Trái với chỉ dẫn)

Idioms

  • contrary to popular belief/opinion

    Trái với niềm tin/quan điểm phổ biến; khác với số đông nghĩ

    "Contrary to popular belief, cats are not always aloof; many are very affectionate."

    (Trái với niềm tin phổ biến, mèo không phải lúc nào cũng lạnh lùng; nhiều con rất tình cảm.)

  • contrary to all expectations

    Hoàn toàn trái với mọi kỳ vọng/mong đợi

    "Contrary to all expectations, the small team won the championship."

    (Hoàn toàn trái với mọi kỳ vọng, đội nhỏ bé đó đã giành chức vô địch.)

  • act contrary to something

    Hành động trái với điều gì đó (nguyên tắc, quy tắc, lợi ích)

    "He was accused of acting contrary to the company's code of conduct."

    (Anh ta bị buộc tội đã hành động trái với quy tắc ứng xử của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrary to

Giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Trái với; ngược lại với; đối lập với.

"Contrary to popular belief, cats do not always land on their feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Contrary to what the weather forecast says, it will rain tomorrow.
Trái với những gì dự báo thời tiết nói, trời sẽ mưa vào ngày mai.
Phủ định
Contrary to his expectations, he is not going to win the competition.
Trái với mong đợi của anh ấy, anh ấy sẽ không thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Contrary to what you believe, are you going to tell her the truth?
Trái với những gì bạn tin, bạn có định nói sự thật với cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrary to".

Thách thức các giả định

Cụm từ 'contrary to' thường được dùng để chỉ ra một sự thật hoặc một hành động đi ngược lại với những gì được cho là đúng, được kỳ vọng hoặc là chuẩn mực. Trong văn hóa phương Tây, việc 'đi ngược lại số đông' hoặc 'thách thức các giả định' đôi khi được coi là dấu hiệu của tư duy độc lập và sự đổi mới, đặc biệt trong khoa học và nghệ thuật. Tuy nhiên, nó cũng có thể chỉ hành vi không tuân thủ quy tắc, pháp luật hoặc lời khuyên tốt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Giá trị của bằng chứng

Trong hệ thống pháp luật và khoa học phương Tây, khái niệm 'contrary to evidence' (trái với bằng chứng) mang ý nghĩa rất quan trọng. Khi một tuyên bố hay hành động bị coi là 'trái với bằng chứng', nó thường bị bác bỏ hoặc bị xem là không có cơ sở. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dựa trên dữ liệu, sự thật và lý lẽ trong việc đưa ra quyết định hoặc kết luận, đồng thời cho thấy giá trị của sự khách quan trong việc đánh giá thông tin.