(Top Banner Ad)
contrived appeal
C1
Cụm danh từ C1 Tu từ học, Quảng cáo, Truyền thông

contrived appeal

UK: /kənˈtraɪvd əˈpiːl/ • US: /kənˈtraɪvd əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

sự thu hút giả tạo sự lôi kéo gượng gạo sự kêu gọi được dàn dựng chiêu trò lôi kéo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appeal that seems artificial, forced, or deliberately created rather than genuine or spontaneous.

Vietnamese Meaning

Một sự thu hút, lôi cuốn có vẻ giả tạo, gượng gạo hoặc được tạo ra một cách cố ý thay vì chân thật hoặc tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's tearful apology seemed like a contrived appeal to sympathy."

    "Lời xin lỗi đẫm nước mắt của chính trị gia có vẻ như là một sự thu hút lòng thương hại được dàn dựng."

  • "Critics accused the advertisement of using a contrived appeal to patriotism."

    "Các nhà phê bình cáo buộc quảng cáo đã sử dụng một sự thu hút lòng yêu nước được dàn dựng."

  • "The movie's plot relies heavily on contrived appeals to the audience's emotions."

    "Cốt truyện của bộ phim dựa nhiều vào những sự thu hút cảm xúc của khán giả được dàn dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contrive sắp đặt, tạo ra (một cách khéo léo hoặc giả tạo)
Noun contrivance sự sắp đặt, mưu mẹo, kế hoạch tinh vi
Verb appeal kêu gọi, kháng cáo, lôi cuốn
Adjective appealing hấp dẫn, lôi cuốn
Adverb appealingly một cách hấp dẫn, lôi cuốn

Synonyms

artificial appeal (sự thu hút giả tạo)forced appeal (sự thu hút gượng gạo)manufactured appeal (sự thu hút được tạo ra)insincere appeal (sự thu hút không chân thành)

Antonyms

genuine appeal (sự thu hút chân thật)sincere appeal (sự thu hút chân thành)authentic appeal (sự thu hút đích thực)

Related Words

emotional manipulation (sự thao túng cảm xúc)rhetorical device (thủ pháp tu từ)propaganda (tuyên truyền)

Subject Area

Tu từ học, Quảng cáo, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appellare
Latin
contropare
Old French
apeler
Old French
controver
Middle English
appeal
Middle English
contrive

Nguồn gốc của 'gượng ép' và 'lôi cuốn'

"Contrived appeal" là một cụm từ ghép, ý nghĩa của nó đến từ sự kết hợp của hai từ "contrived" và "appeal". Từ "contrived" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contropare" (nghĩa là "so sánh"), qua tiếng Pháp cổ "controver" (nghĩa là "sáng chế, tạo ra"). Điều này mang lại cho "contrived" ý nghĩa về sự cố ý, được sắp đặt một cách khéo léo nhưng thường thiếu tự nhiên. Từ "appeal" bắt nguồn từ tiếng Latin "appellare" (nghĩa là "gọi tên, kêu gọi"), qua tiếng Pháp cổ "apeler". Nó có nghĩa là một lời thỉnh cầu, kháng cáo hoặc một sức hấp dẫn. Khi kết hợp lại, "contrived appeal" mô tả một sự hấp dẫn hoặc lời kêu gọi không chân thật, được tạo ra một cách giả tạo hoặc gượng ép để đạt được mục đích nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phê phán một chiến thuật thuyết phục mà người nói hoặc người viết sử dụng để tác động đến cảm xúc của khán giả một cách không trung thực. 'Contrived' nhấn mạnh sự thiếu tự nhiên và 'appeal' đề cập đến nỗ lực gây ấn tượng hoặc thuyết phục. Sự khác biệt với 'genuine appeal' (sự thu hút chân thật) là rất quan trọng. Trong khi một 'genuine appeal' xuất phát từ sự chân thành và cảm xúc thật, thì 'contrived appeal' được thiết kế để thao túng cảm xúc mà không có sự chân thành thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contrived appeal
  • obvious obvious contrived appeal
    (sức hấp dẫn/lời kêu gọi rõ ràng là gượng ép)
  • rather rather contrived appeal
    (một sự hấp dẫn/lời kêu gọi khá gượng ép)
  • clumsy clumsy contrived appeal
    (sự hấp dẫn/lời kêu gọi gượng ép một cách vụng về)
Verb + contrived appeal
  • make make a contrived appeal
    (tạo ra/thực hiện một lời kêu gọi gượng ép)
  • have have a contrived appeal
    (có một sự hấp dẫn/lời kêu gọi gượng ép)

Idioms

  • A thinly veiled, contrived appeal

    Một lời kêu gọi gượng ép được che đậy rất mỏng, dễ nhìn thấu (ám chỉ sự giả tạo rõ ràng)

    "His compliments had a thinly veiled, contrived appeal for sympathy."

    (Những lời khen của anh ta có một lời kêu gọi sự thông cảm gượng ép, được che đậy rất mỏng manh.)

  • A contrived appeal to emotion

    Một lời kêu gọi gượng ép nhằm đánh vào cảm xúc (thường để thao túng)

    "The politician's speech was full of a contrived appeal to emotion, rather than logic."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy những lời kêu gọi gượng ép nhằm đánh vào cảm xúc, hơn là lý lẽ.)

  • A desperate and contrived appeal

    Một lời kêu gọi gượng ép và tuyệt vọng

    "Facing bankruptcy, he made a desperate and contrived appeal for investment."

    (Đối mặt với phá sản, anh ta đã đưa ra một lời kêu gọi đầu tư gượng ép và tuyệt vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrived appeal

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự thu hút, lôi cuốn có vẻ giả tạo, gượng gạo hoặc được tạo ra một cách cố ý thay vì chân thật hoặc tự nhiên.

"The politician's tearful apology seemed like a contrived appeal to sympathy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrived appeal".

Marketing giả tạo

Trong lĩnh vực marketing và quảng cáo, "contrived appeal" thường được sử dụng để mô tả các chiến lược nhằm tạo ra một sự hấp dẫn hoặc nhu cầu giả tạo đối với sản phẩm/dịch vụ. Thay vì quảng bá giá trị thực, các nhà tiếp thị có thể tạo ra cảm giác cấp bách, độc quyền hoặc mong muốn không có thật, khiến người tiêu dùng cảm thấy họ 'cần' một thứ gì đó dù không thực sự như vậy.

Chính trị và sự giả dối

Các chính trị gia hoặc nhân vật công chúng đôi khi sử dụng "contrived appeal" để thu hút cử tri hoặc dư luận. Điều này có thể bao gồm việc thể hiện những cảm xúc không chân thật, đưa ra những lời hứa hẹn hoa mỹ nhưng thiếu thực tế, hoặc cố gắng tạo ra một hình ảnh nhất định chỉ để lấy lòng công chúng mà không phản ánh con người thật của họ hay ý định thực sự.