(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ contrived appeal
C1

contrived appeal

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự thu hút giả tạo sự lôi kéo gượng gạo sự kêu gọi được dàn dựng chiêu trò lôi kéo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Contrived appeal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sự thu hút, lôi cuốn có vẻ giả tạo, gượng gạo hoặc được tạo ra một cách cố ý thay vì chân thật hoặc tự nhiên.

Definition (English Meaning)

An appeal that seems artificial, forced, or deliberately created rather than genuine or spontaneous.

Ví dụ Thực tế với 'Contrived appeal'

  • "The politician's tearful apology seemed like a contrived appeal to sympathy."

    "Lời xin lỗi đẫm nước mắt của chính trị gia có vẻ như là một sự thu hút lòng thương hại được dàn dựng."

  • "Critics accused the advertisement of using a contrived appeal to patriotism."

    "Các nhà phê bình cáo buộc quảng cáo đã sử dụng một sự thu hút lòng yêu nước được dàn dựng."

  • "The movie's plot relies heavily on contrived appeals to the audience's emotions."

    "Cốt truyện của bộ phim dựa nhiều vào những sự thu hút cảm xúc của khán giả được dàn dựng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Contrived appeal'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

artificial appeal(sự thu hút giả tạo)
forced appeal(sự thu hút gượng gạo)
manufactured appeal(sự thu hút được tạo ra)
insincere appeal(sự thu hút không chân thành)

Trái nghĩa (Antonyms)

genuine appeal(sự thu hút chân thật)
sincere appeal(sự thu hút chân thành)
authentic appeal(sự thu hút đích thực)

Từ liên quan (Related Words)

emotional manipulation(sự thao túng cảm xúc)
rhetorical device(thủ pháp tu từ) propaganda(tuyên truyền)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tu từ học Quảng cáo Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Contrived appeal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để phê phán một chiến thuật thuyết phục mà người nói hoặc người viết sử dụng để tác động đến cảm xúc của khán giả một cách không trung thực. 'Contrived' nhấn mạnh sự thiếu tự nhiên và 'appeal' đề cập đến nỗ lực gây ấn tượng hoặc thuyết phục. Sự khác biệt với 'genuine appeal' (sự thu hút chân thật) là rất quan trọng. Trong khi một 'genuine appeal' xuất phát từ sự chân thành và cảm xúc thật, thì 'contrived appeal' được thiết kế để thao túng cảm xúc mà không có sự chân thành thực sự.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Contrived appeal'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)