genuine appeal
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Genuine appeal'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thực sự là cái gì đó được cho là; xác thực, chân thật, không giả tạo.
Ví dụ Thực tế với 'Genuine appeal'
-
"The painting is a genuine masterpiece."
"Bức tranh là một kiệt tác thực sự."
-
"The film's success lies in its genuine appeal to audiences of all ages."
"Thành công của bộ phim nằm ở sức hấp dẫn chân thành của nó đối với khán giả ở mọi lứa tuổi."
-
"Her genuine appeal as a leader comes from her ability to connect with people on a personal level."
"Sức hấp dẫn chân thành của cô ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo đến từ khả năng kết nối với mọi người ở cấp độ cá nhân."
Từ loại & Từ liên quan của 'Genuine appeal'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Genuine appeal'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Genuine nhấn mạnh tính xác thực và không giả tạo của một sự vật hoặc hiện tượng. Nó khác với 'real' ở chỗ genuine mang ý nghĩa 'không phải là bản sao' hoặc 'không bị làm giả', trong khi 'real' chỉ đơn thuần là 'tồn tại' hoặc 'không phải là tưởng tượng'. 'Authentic' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ khác, thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm có nguồn gốc lịch sử hoặc văn hóa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Genuine appeal'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.