(Top Banner Ad)
genuine appeal
B2
Adjective B2 Marketing, Psychology, General

genuine appeal

UK: /ˈdʒɛnjʊɪn əˈpiːl/ • US: /ˈdʒɛnjuɪn əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn chân thành sự thu hút đích thực lôi cuốn tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truly what something is said to be; authentic.

Vietnamese Meaning

Thực sự là cái gì đó được cho là; xác thực, chân thật, không giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting is a genuine masterpiece."

    "Bức tranh là một kiệt tác thực sự."

  • "The film's success lies in its genuine appeal to audiences of all ages."

    "Thành công của bộ phim nằm ở sức hấp dẫn chân thành của nó đối với khán giả ở mọi lứa tuổi."

  • "Her genuine appeal as a leader comes from her ability to connect with people on a personal level."

    "Sức hấp dẫn chân thành của cô ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo đến từ khả năng kết nối với mọi người ở cấp độ cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb genuinely một cách chân thật, thành thật; thực sự
Noun genuineness sự chân thật, tính xác thực
Adjective appealing hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Adjective unappealing không hấp dẫn, không lôi cuốn
Adverb appealingly một cách hấp dẫn, đầy cuốn hút

Synonyms

authentic attraction (sức hút đích thực)sincere allure (sự quyến rũ chân thành)real charisma (khí chất thật sự)

Antonyms

artificial appeal (sức hút giả tạo)insincere attraction (sự hấp dẫn không chân thành)

Related Words

Subject Area

Marketing, Psychology, General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genuīnus
English
genuine
Latin
appellāre
Old French
apeler
Middle English
appel
English
appeal

Nguồn gốc 'genuine' (chân thật)

Từ 'genuine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'genuīnus', có nghĩa là 'tự nhiên, bẩm sinh, nguyên bản'. Nó liên quan đến những gì được sinh ra hoặc hình thành một cách tự nhiên, đúng với bản chất. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'xác thực, chân thành, thật sự' như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc 'appeal' (sức hấp dẫn)

Từ 'appeal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appellāre', ban đầu có nghĩa là 'kêu gọi, thỉnh cầu, triệu tập' (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo). Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ 'sức hút, sự lôi cuốn, sự thu hút' – như một lời mời gọi sự chú ý hoặc một lời thỉnh cầu được chấp thuận.

Usage Note

Genuine nhấn mạnh tính xác thực và không giả tạo của một sự vật hoặc hiện tượng. Nó khác với 'real' ở chỗ genuine mang ý nghĩa 'không phải là bản sao' hoặc 'không bị làm giả', trong khi 'real' chỉ đơn thuần là 'tồn tại' hoặc 'không phải là tưởng tượng'. 'Authentic' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ khác, thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm có nguồn gốc lịch sử hoặc văn hóa.
Appeal ở đây chỉ khả năng thu hút, hấp dẫn người khác. 'Attraction' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng 'appeal' thường bao hàm một sự kêu gọi hoặc mời gọi ngầm. 'Charm' nhấn mạnh đến vẻ quyến rũ tự nhiên.
'Genuine appeal' đề cập đến một sức hút thực sự, không phải là một chiêu trò quảng cáo hay một sự cố gắng gượng ép. Nó cho thấy một phẩm chất hoặc đặc điểm tự nhiên thu hút mọi người một cách chân thành. So với 'artificial appeal', 'genuine appeal' có giá trị lâu dài hơn và tạo ra kết nối sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genuine appeal
  • strong strong genuine appeal
    (sức hấp dẫn thực sự mạnh mẽ)
  • widespread widespread genuine appeal
    (sức hấp dẫn thực sự lan rộng)
  • universal universal genuine appeal
    (sức hấp dẫn thực sự phổ quát)
Verb + genuine appeal
  • have have genuine appeal
    (có sức hấp dẫn thực sự)
  • lack lack genuine appeal
    (thiếu sức hấp dẫn thực sự)
  • create create genuine appeal
    (tạo ra sức hấp dẫn thực sự)
Prepositional phrase
  • for its for its genuine appeal
    (vì sức hấp dẫn thực sự của nó)
  • with with genuine appeal
    (với sức hấp dẫn thực sự)

Idioms

  • Its genuine appeal lies in...

    Sức hấp dẫn thực sự của nó nằm ở chỗ...

    "Its genuine appeal lies in its simplicity and timeless design."

    (Sức hấp dẫn thực sự của nó nằm ở sự đơn giản và thiết kế vượt thời gian.)

  • There's a genuine appeal to...

    Có một sức hấp dẫn thực sự ở (cái gì đó)...

    "There's a genuine appeal to living closer to nature and escaping city life."

    (Có một sức hấp dẫn thực sự ở việc sống gần gũi hơn với thiên nhiên và thoát khỏi cuộc sống thành phố.)

  • What gives something genuine appeal is...

    Điều gì tạo nên sức hấp dẫn thực sự cho (cái gì đó) là...

    "What gives this old movie genuine appeal is its relatable characters and heartwarming story."

    (Điều tạo nên sức hấp dẫn thực sự cho bộ phim cũ này là những nhân vật gần gũi và câu chuyện ấm lòng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine appeal

Adjective
Lật mặt

Thực sự là cái gì đó được cho là; xác thực, chân thật, không giả tạo.

"The painting is a genuine masterpiece."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine appeal".

Giá trị của sự chân thực trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'sự chân thực' (authenticity) được đánh giá rất cao. 'Genuine appeal' (sức hấp dẫn thực sự) thường được coi trọng hơn vẻ ngoài hào nhoáng hay sự giả tạo. Điều này thể hiện rõ trong tiếp thị (sản phẩm 'thật', 'nguyên bản'), các mối quan hệ cá nhân, và ngay cả trên mạng xã hội, nơi mọi người tìm kiếm sự kết nối chân thật thay vì những hình ảnh được dàn dựng.

Sức lôi cuốn và khả năng lãnh đạo

Sức hấp dẫn thực sự là một thành phần cốt lõi của 'sức lôi cuốn' (charisma) – phẩm chất giúp một người thu hút, thuyết phục và truyền cảm hứng cho người khác. Khả năng này thường được xem là cần thiết cho các nhà lãnh đạo hiệu quả, những nghệ sĩ thành công hay bất kỳ ai muốn tạo dựng ảnh hưởng và kết nối sâu sắc với cộng đồng, vì nó xây dựng niềm tin và sự kính trọng.