(Top Banner Ad)
rally point
B2
danh từ B2 Quân sự, Kinh doanh, Chung

rally point

UK: /ˈræli pɔɪnt/ • US: /ˈræli pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tập kết điểm hội quân địa điểm tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated place where people or troops can reassemble or regroup, especially after being scattered or separated.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được chỉ định nơi mọi người hoặc quân đội có thể tập hợp lại, đặc biệt là sau khi bị phân tán hoặc tách rời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest fire forced the hikers to retreat to the designated rally point."

    "Vụ cháy rừng buộc những người đi bộ đường dài phải rút lui về điểm tập kết đã được chỉ định."

  • "In case of an earthquake, our rally point is the park across the street."

    "Trong trường hợp có động đất, điểm tập kết của chúng ta là công viên bên kia đường."

  • "The troops moved quickly to the rally point after the ambush."

    "Quân đội nhanh chóng di chuyển đến điểm tập kết sau cuộc phục kích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rally Cuộc mít tinh, sự tập hợp lại
Verb rally Tập hợp lại, phục hồi, đoàn kết
Noun point Điểm, vị trí, mũi
Verb point Chỉ, hướng về
Adjective pointless Vô nghĩa, không mục đích
Adjective pointed Nhọn, sắc sảo, có mục đích rõ ràng
Noun rally points Các điểm tập kết (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kinh doanh, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ralier (to reunite, reassemble)
Old French
point (a specific spot, a prick)
English
rally point (compound term)

Nguồn gốc của 'rally point'

Từ "rally" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "ralier", nghĩa là "tập hợp lại" hoặc "đoàn kết", được hình thành từ tiền tố "re-" (lại, một lần nữa) và "allier" (kết nối, ràng buộc). Từ "point" đến từ tiếng Pháp cổ "point", chỉ một "điểm" hoặc "vị trí cụ thể". Khi kết hợp lại, "rally point" mô tả một "điểm tập kết" – một nơi được chỉ định để mọi người tụ họp lại một cách có tổ chức, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc cần sự phối hợp.

Usage Note

Trong quân sự, 'rally point' là một địa điểm được lên kế hoạch trước nơi các đơn vị có thể tập hợp lại nếu bị tách rời trong chiến đấu hoặc di chuyển. Ngoài quân sự, nó có thể được sử dụng trong kinh doanh hoặc các tình huống khẩn cấp để chỉ một địa điểm tập trung đã được thỏa thuận. Khái niệm này nhấn mạnh sự an toàn, tái tổ chức và tiếp tục hoạt động sau một sự gián đoạn.

Prepositions

at to

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'Meet me at the rally point'). 'to' dùng để chỉ sự di chuyển đến địa điểm đó (e.g., 'Head to the rally point').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rally point
  • establish establish a rally point
    (thiết lập một điểm tập kết)
  • designate designate a rally point
    (chỉ định một điểm tập kết)
  • move to move to a rally point
    (di chuyển đến một điểm tập kết)
  • return to return to a rally point
    (quay lại một điểm tập kết)
  • use as use as a rally point
    (sử dụng làm điểm tập kết)
Adjective + rally point
  • safe a safe rally point
    (một điểm tập kết an toàn)
  • secure a secure rally point
    (một điểm tập kết an ninh)
  • temporary a temporary rally point
    (một điểm tập kết tạm thời)
  • primary a primary rally point
    (một điểm tập kết chính)
  • designated a designated rally point
    (một điểm tập kết được chỉ định)

Idioms

  • serve as a rally point

    Đóng vai trò là điểm tập hợp, nơi mọi người có thể tụ họp lại

    "The old clock tower often serves as a rally point for tourists exploring the city."

    (Tháp đồng hồ cũ thường đóng vai trò là điểm tập hợp cho khách du lịch khám phá thành phố.)

  • become a rally point for (a cause/group)

    Trở thành một điểm tập hợp, một biểu tượng cho (một lý tưởng/nhóm)

    "Her impassioned speech became a rally point for the environmental movement."

    (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của cô ấy đã trở thành một điểm tập hợp cho phong trào môi trường.)

  • head to the rally point

    Đi đến điểm tập kết (thường trong tình huống khẩn cấp hoặc có kế hoạch)

    "In case of fire, all employees are instructed to head to the designated rally point outside the building."

    (Trong trường hợp hỏa hoạn, tất cả nhân viên được hướng dẫn đi đến điểm tập kết được chỉ định bên ngoài tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rally point

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm được chỉ định nơi mọi người hoặc quân đội có thể tập hợp lại, đặc biệt là sau khi bị phân tán hoặc tách rời.

"The forest fire forced the hikers to retreat to the designated rally point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rally point".

An toàn trong tình huống khẩn cấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các môi trường làm việc, trường học hoặc không gian công cộng lớn, "rally point" (điểm tập kết) là một khái niệm quan trọng trong kế hoạch an toàn và thoát hiểm. Đây là một vị trí được chỉ định trước để mọi người tụ tập lại sau một sự kiện khẩn cấp như hỏa hoạn hoặc thiên tai, giúp đảm bảo mọi người đều an toàn và dễ dàng kiểm soát số lượng.

Biểu tượng của sự đoàn kết và mục tiêu chung

Ngoài ý nghĩa vật lý, "rally point" còn được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một người, một ý tưởng, hoặc một mục tiêu chung có khả năng tập hợp và đoàn kết mọi người lại với nhau. Ví dụ, một nhà lãnh đạo có thể trở thành "rally point" cho một phong trào chính trị, hoặc một sự kiện có thể là "rally point" cho cộng đồng để cùng hành động vì một mục đích chung.