(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rally point
B2

rally point

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

điểm tập kết điểm hội quân địa điểm tập trung
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rally point'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một địa điểm được chỉ định nơi mọi người hoặc quân đội có thể tập hợp lại, đặc biệt là sau khi bị phân tán hoặc tách rời.

Definition (English Meaning)

A designated place where people or troops can reassemble or regroup, especially after being scattered or separated.

Ví dụ Thực tế với 'Rally point'

  • "The forest fire forced the hikers to retreat to the designated rally point."

    "Vụ cháy rừng buộc những người đi bộ đường dài phải rút lui về điểm tập kết đã được chỉ định."

  • "In case of an earthquake, our rally point is the park across the street."

    "Trong trường hợp có động đất, điểm tập kết của chúng ta là công viên bên kia đường."

  • "The troops moved quickly to the rally point after the ambush."

    "Quân đội nhanh chóng di chuyển đến điểm tập kết sau cuộc phục kích."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rally point'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rally point
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rendezvous point(điểm hẹn)
assembly point(điểm tập trung)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

fallback position(vị trí dự phòng)
meeting place(địa điểm gặp mặt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quân sự Kinh doanh Chung

Ghi chú Cách dùng 'Rally point'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong quân sự, 'rally point' là một địa điểm được lên kế hoạch trước nơi các đơn vị có thể tập hợp lại nếu bị tách rời trong chiến đấu hoặc di chuyển. Ngoài quân sự, nó có thể được sử dụng trong kinh doanh hoặc các tình huống khẩn cấp để chỉ một địa điểm tập trung đã được thỏa thuận. Khái niệm này nhấn mạnh sự an toàn, tái tổ chức và tiếp tục hoạt động sau một sự gián đoạn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at to

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'Meet me at the rally point'). 'to' dùng để chỉ sự di chuyển đến địa điểm đó (e.g., 'Head to the rally point').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rally point'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)