(Top Banner Ad)
monitoring station
B2
noun B2 Khoa học, Công nghệ, Môi trường

monitoring station

UK: /ˈmɒnɪtərɪŋ ˈsteɪʃən/ • US: /ˈmɑːnɪtərɪŋ ˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm quan trắc trạm theo dõi đài quan sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or building equipped with instruments for observing and recording data, especially about environmental conditions, industrial processes, or public health.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc tòa nhà được trang bị các thiết bị để quan sát và ghi lại dữ liệu, đặc biệt là về các điều kiện môi trường, quy trình công nghiệp hoặc sức khỏe cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has set up a monitoring station to measure air pollution levels in the city."

    "Chính phủ đã thiết lập một trạm quan trắc để đo mức độ ô nhiễm không khí trong thành phố."

  • "The monitoring station provided vital information about the spread of the chemical spill."

    "Trạm quan trắc đã cung cấp thông tin quan trọng về sự lan rộng của sự cố tràn hóa chất."

  • "Scientists rely on data from the monitoring station to track changes in the local ecosystem."

    "Các nhà khoa học dựa vào dữ liệu từ trạm quan trắc để theo dõi những thay đổi trong hệ sinh thái địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb monitor giám sát, theo dõi, quan sát
Noun monitor màn hình, thiết bị giám sát
Noun monitoring sự giám sát, sự theo dõi
Noun station trạm, nhà ga, đồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monitor
Old French
moniteur
English
monitor
Latin
statio
Old French
estation
English
station

Nguồn gốc 'Monitor'

Từ 'monitor' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'monitor', có nghĩa là 'người nhắc nhở' hoặc 'người cảnh báo'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ hành động 'quan sát', 'giám sát' và sau đó là các thiết bị dùng để theo dõi.

Nguồn gốc 'Station'

Từ 'station' bắt nguồn từ tiếng Latin 'statio', có nghĩa là 'nơi đứng', 'vị trí cố định'. Nó tiến hóa để chỉ một địa điểm cố định hoặc một trạm cụ thể được thiết lập cho một mục đích nào đó, ví dụ như trạm xe lửa hay trạm cảnh sát.

'Monitoring Station' - Sự kết hợp

Khi kết hợp 'monitoring' (sự giám sát, theo dõi) và 'station' (trạm, địa điểm), chúng ta có 'monitoring station' (trạm giám sát), một nơi được thiết lập chuyên biệt để thu thập dữ liệu, quan sát hoặc theo dõi một hiện tượng, môi trường hoặc hoạt động cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cơ sở cố định, nơi dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống và liên tục. Nó có thể bao gồm các cảm biến, máy tính và nhân viên để xử lý và phân tích dữ liệu. Khác với 'weather station' (trạm thời tiết) thường tập trung vào điều kiện khí quyển, 'monitoring station' có thể theo dõi nhiều yếu tố khác nhau tùy thuộc vào mục đích.

Prepositions

at near in

Ví dụ: 'The monitoring station *at* the power plant detected increased radiation levels.' (Trạm quan trắc *tại* nhà máy điện phát hiện mức phóng xạ tăng cao.) 'A monitoring station *near* the river recorded high levels of pollution.' (Một trạm quan trắc *gần* sông ghi nhận mức độ ô nhiễm cao.) 'The monitoring station *in* the city center is used to measure air quality.' (Trạm quan trắc *ở* trung tâm thành phố được sử dụng để đo chất lượng không khí.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monitoring station
  • remote remote monitoring station
    (trạm giám sát từ xa)
  • environmental environmental monitoring station
    (trạm giám sát môi trường)
  • seismic seismic monitoring station
    (trạm giám sát địa chấn)
  • weather weather monitoring station
    (trạm giám sát thời tiết)
Verb + monitoring station
  • establish establish a monitoring station
    (thành lập một trạm giám sát)
  • operate operate a monitoring station
    (vận hành một trạm giám sát)
  • deploy deploy a monitoring station
    (triển khai một trạm giám sát)
Noun + monitoring station
  • network network of monitoring stations
    (mạng lưới các trạm giám sát)
  • data from a data from a monitoring station
    (dữ liệu từ một trạm giám sát)

Idioms

  • a fully operational monitoring station

    một trạm giám sát đã đi vào hoạt động hoàn chỉnh

    "The team celebrated the launch of the fully operational monitoring station after months of hard work."

    (Đội ngũ đã ăn mừng việc ra mắt trạm giám sát đã đi vào hoạt động hoàn chỉnh sau nhiều tháng làm việc vất vả.)

  • a network of monitoring stations

    một mạng lưới các trạm giám sát

    "A global network of monitoring stations is crucial for tracking climate change and seismic activity."

    (Một mạng lưới các trạm giám sát toàn cầu là rất quan trọng để theo dõi biến đổi khí hậu và hoạt động địa chấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monitoring station

noun
Lật mặt

Một địa điểm hoặc tòa nhà được trang bị các thiết bị để quan sát và ghi lại dữ liệu, đặc biệt là về các điều kiện môi trường, quy trình công nghiệp hoặc sức khỏe cộng đồng.

"The government has set up a monitoring station to measure air pollution levels in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the monitoring station had been operational, we would have received an early warning about the flood.
Nếu trạm giám sát đã hoạt động, chúng ta đã nhận được cảnh báo sớm về trận lũ.
Phủ định
If the monitoring station hadn't malfunctioned, the scientists might not have missed the critical data.
Nếu trạm giám sát không bị trục trặc, các nhà khoa học có lẽ đã không bỏ lỡ dữ liệu quan trọng.
Nghi vấn
Would we have been able to prevent the accident if the monitoring station had detected the anomaly earlier?
Liệu chúng ta có thể ngăn chặn tai nạn nếu trạm giám sát phát hiện ra sự bất thường sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitoring station".

Vai trò trong Khoa học và An toàn

Các trạm giám sát đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thu thập dữ liệu khoa học về môi trường, khí hậu, địa chấn, chất lượng không khí, và nhiều lĩnh vực khác. Chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về thế giới tự nhiên, dự đoán các thảm họa và đưa ra cảnh báo sớm, góp phần bảo vệ sự an toàn và sức khỏe cho cộng đồng toàn cầu.

Thách thức về Quyền riêng tư

Trong một số ngữ cảnh, các trạm giám sát, đặc biệt là những trạm liên quan đến an ninh hoặc giám sát con người (như camera giám sát), có thể gây ra những lo ngại về quyền riêng tư cá nhân. Xã hội thường tranh luận về sự cân bằng giữa nhu cầu giám sát để đảm bảo an toàn công cộng và việc bảo vệ thông tin cũng như tự do cá nhân.