monitoring station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or building equipped with instruments for observing and recording data, especially about environmental conditions, industrial processes, or public health.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc tòa nhà được trang bị các thiết bị để quan sát và ghi lại dữ liệu, đặc biệt là về các điều kiện môi trường, quy trình công nghiệp hoặc sức khỏe cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has set up a monitoring station to measure air pollution levels in the city."
"Chính phủ đã thiết lập một trạm quan trắc để đo mức độ ô nhiễm không khí trong thành phố."
-
"The monitoring station provided vital information about the spread of the chemical spill."
"Trạm quan trắc đã cung cấp thông tin quan trọng về sự lan rộng của sự cố tràn hóa chất."
-
"Scientists rely on data from the monitoring station to track changes in the local ecosystem."
"Các nhà khoa học dựa vào dữ liệu từ trạm quan trắc để theo dõi những thay đổi trong hệ sinh thái địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | monitor | giám sát, theo dõi, quan sát |
| Noun | monitor | màn hình, thiết bị giám sát |
| Noun | monitoring | sự giám sát, sự theo dõi |
| Noun | station | trạm, nhà ga, đồn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cơ sở cố định, nơi dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống và liên tục. Nó có thể bao gồm các cảm biến, máy tính và nhân viên để xử lý và phân tích dữ liệu. Khác với 'weather station' (trạm thời tiết) thường tập trung vào điều kiện khí quyển, 'monitoring station' có thể theo dõi nhiều yếu tố khác nhau tùy thuộc vào mục đích.
Prepositions
Ví dụ: 'The monitoring station *at* the power plant detected increased radiation levels.' (Trạm quan trắc *tại* nhà máy điện phát hiện mức phóng xạ tăng cao.) 'A monitoring station *near* the river recorded high levels of pollution.' (Một trạm quan trắc *gần* sông ghi nhận mức độ ô nhiễm cao.) 'The monitoring station *in* the city center is used to measure air quality.' (Trạm quan trắc *ở* trung tâm thành phố được sử dụng để đo chất lượng không khí.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote remote monitoring station (trạm giám sát từ xa)
-
environmental environmental monitoring station (trạm giám sát môi trường)
-
seismic seismic monitoring station (trạm giám sát địa chấn)
-
weather weather monitoring station (trạm giám sát thời tiết)
-
establish establish a monitoring station (thành lập một trạm giám sát)
-
operate operate a monitoring station (vận hành một trạm giám sát)
-
deploy deploy a monitoring station (triển khai một trạm giám sát)
-
network network of monitoring stations (mạng lưới các trạm giám sát)
-
data from a data from a monitoring station (dữ liệu từ một trạm giám sát)
Idioms
-
a fully operational monitoring station
một trạm giám sát đã đi vào hoạt động hoàn chỉnh
"The team celebrated the launch of the fully operational monitoring station after months of hard work."
(Đội ngũ đã ăn mừng việc ra mắt trạm giám sát đã đi vào hoạt động hoàn chỉnh sau nhiều tháng làm việc vất vả.)
-
a network of monitoring stations
một mạng lưới các trạm giám sát
"A global network of monitoring stations is crucial for tracking climate change and seismic activity."
(Một mạng lưới các trạm giám sát toàn cầu là rất quan trọng để theo dõi biến đổi khí hậu và hoạt động địa chấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monitoring station
nounMột địa điểm hoặc tòa nhà được trang bị các thiết bị để quan sát và ghi lại dữ liệu, đặc biệt là về các điều kiện môi trường, quy trình công nghiệp hoặc sức khỏe cộng đồng.
"The government has set up a monitoring station to measure air pollution levels in the city."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the monitoring station had been operational, we would have received an early warning about the flood. |
Nếu trạm giám sát đã hoạt động, chúng ta đã nhận được cảnh báo sớm về trận lũ. |
| Phủ định | If the monitoring station hadn't malfunctioned, the scientists might not have missed the critical data. |
Nếu trạm giám sát không bị trục trặc, các nhà khoa học có lẽ đã không bỏ lỡ dữ liệu quan trọng. |
| Nghi vấn | Would we have been able to prevent the accident if the monitoring station had detected the anomaly earlier? |
Liệu chúng ta có thể ngăn chặn tai nạn nếu trạm giám sát phát hiện ra sự bất thường sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitoring station".
