(Top Banner Ad)
controlled creation
C1
Danh từ ghép C1 Nghệ thuật, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

controlled creation

Nghĩa tiếng Việt

sự sáng tạo có kiểm soát tạo tác có kiểm soát sự hình thành được kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of bringing something into existence under specific conditions and constraints.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo ra một cái gì đó dưới những điều kiện và ràng buộc cụ thể được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist meticulously documented the process of controlled creation of the artificial cell."

    "Nhà khoa học đã tỉ mỉ ghi lại quá trình tạo ra tế bào nhân tạo được kiểm soát."

  • "The controlled creation of genetically modified organisms raises ethical questions."

    "Việc tạo ra các sinh vật biến đổi gen được kiểm soát đặt ra những câu hỏi đạo đức."

  • "The artist's controlled creation of the sculpture involved precise measurements and careful selection of materials."

    "Sự sáng tạo được kiểm soát của người nghệ sĩ đối với tác phẩm điêu khắc bao gồm các phép đo chính xác và lựa chọn vật liệu cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Verb create Sáng tạo, tạo ra
Noun creator Người sáng tạo, đấng tạo hóa
Adjective creative Sáng tạo, có tính sáng tạo

Synonyms

engineered creation (sự sáng tạo được thiết kế)deliberate creation (sự sáng tạo có chủ ý)managed creation (sự sáng tạo được quản lý)

Antonyms

natural creation (sự sáng tạo tự nhiên)spontaneous creation (sự sáng tạo tự phát)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ker- (Creation)
Latin
creare (to produce, create)
Old French
contre-rolle (Check list, control)
Middle English
controllen (to check, verify)
English (Modern)
controlled creation

Nguồn gốc của 'Creation'

Phần 'creation' (sự sáng tạo) bắt nguồn từ động từ 'creare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'làm cho trở nên'. Ban đầu, nó thường ám chỉ hành động sáng tạo của Đấng Tối Cao, nhưng sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ bất kỳ hành động tạo ra nào của con người, dù là vật chất hay ý tưởng.

Ý nghĩa của 'Controlled'

Từ 'controlled' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', ban đầu có nghĩa là 'một bản sao sổ sách' được dùng để kiểm tra tính chính xác của sổ gốc. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa quản lý, giám sát và xác minh, làm cho 'controlled creation' mang hàm ý sự tạo tác có kế hoạch và được giám sát chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự can thiệp có chủ ý và có kế hoạch trong quá trình tạo ra một sản phẩm, tác phẩm hoặc hệ thống. Nó khác với 'natural creation' (sự sáng tạo tự nhiên) ở chỗ có sự kiểm soát và dự đoán trước kết quả. Ví dụ, 'controlled creation' trong nghệ thuật có thể ám chỉ việc sử dụng các kỹ thuật và vật liệu cụ thể để đạt được hiệu ứng mong muốn, trong khi trong khoa học, nó có thể liên quan đến việc tạo ra một môi trường thí nghiệm được kiểm soát để nghiên cứu một hiện tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled creation
  • careful careful controlled creation
    (quá trình kiến tạo có kiểm soát cẩn thận)
  • deliberate deliberate controlled creation
    (sự tạo ra có kiểm soát có chủ ý)
  • technological technological controlled creation
    (sự kiến tạo có kiểm soát bằng công nghệ)
Verb + controlled creation
  • achieve achieve controlled creation
    (đạt được sự tạo tác có kiểm soát)
  • manage manage controlled creation
    (quản lý quá trình kiến tạo được kiểm soát)

Idioms

  • The principle of controlled creation

    Nguyên tắc kiến tạo có kiểm soát

    "Adhering to the principle of controlled creation ensures product quality and safety."

    (Tuân thủ nguyên tắc kiến tạo có kiểm soát đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm.)

  • A framework for controlled creation

    Một khuôn khổ (cơ cấu) cho sự kiến tạo có kiểm soát

    "The government established a new framework for controlled creation in genetic engineering."

    (Chính phủ thiết lập một khuôn khổ mới cho sự kiến tạo có kiểm soát trong kỹ thuật di truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled creation

Danh từ ghép
Lật mặt

Hành động tạo ra một cái gì đó dưới những điều kiện và ràng buộc cụ thể được kiểm soát.

"The scientist meticulously documented the process of controlled creation of the artificial cell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is attributed to controlled creation of innovative products.
Thành công của công ty là nhờ vào việc tạo ra các sản phẩm sáng tạo một cách có kiểm soát.
Phủ định
They avoid uncontrolled spending, focusing on controlled creation of value.
Họ tránh chi tiêu không kiểm soát, tập trung vào việc tạo ra giá trị một cách có kiểm soát.
Nghi vấn
Is controlled creation the key to sustainable business growth?
Liệu việc tạo ra một cách có kiểm soát có phải là chìa khóa cho sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled creation".

Đối lập với Sự Phát triển Tự nhiên

Trong các lĩnh vực như kinh tế, quy hoạch đô thị hoặc nghệ thuật, 'controlled creation' (kiến tạo có kiểm soát) thường được đặt đối lập với 'organic growth' (phát triển tự nhiên). Nó nhấn mạnh sự can thiệp của con người, tính hệ thống và kế hoạch hóa để đạt được một mục tiêu cụ thể, thay vì để mọi thứ diễn ra ngẫu nhiên.

Đạo đức và An toàn trong Công nghệ

Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong khoa học hiện đại, nhất là trong kỹ thuật di truyền (ví dụ: công nghệ CRISPR) và phát triển Trí tuệ Nhân tạo (AI). Việc yêu cầu 'controlled creation' nhằm đảm bảo rằng các sản phẩm hoặc thực thể mới được tạo ra không gây ra rủi ro đạo đức, xã hội hoặc an toàn ngoài tầm kiểm soát của con người.