controlled creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of bringing something into existence under specific conditions and constraints.
Vietnamese Meaning
Hành động tạo ra một cái gì đó dưới những điều kiện và ràng buộc cụ thể được kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist meticulously documented the process of controlled creation of the artificial cell."
"Nhà khoa học đã tỉ mỉ ghi lại quá trình tạo ra tế bào nhân tạo được kiểm soát."
-
"The controlled creation of genetically modified organisms raises ethical questions."
"Việc tạo ra các sinh vật biến đổi gen được kiểm soát đặt ra những câu hỏi đạo đức."
-
"The artist's controlled creation of the sculpture involved precise measurements and careful selection of materials."
"Sự sáng tạo được kiểm soát của người nghệ sĩ đối với tác phẩm điêu khắc bao gồm các phép đo chính xác và lựa chọn vật liệu cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự can thiệp có chủ ý và có kế hoạch trong quá trình tạo ra một sản phẩm, tác phẩm hoặc hệ thống. Nó khác với 'natural creation' (sự sáng tạo tự nhiên) ở chỗ có sự kiểm soát và dự đoán trước kết quả. Ví dụ, 'controlled creation' trong nghệ thuật có thể ám chỉ việc sử dụng các kỹ thuật và vật liệu cụ thể để đạt được hiệu ứng mong muốn, trong khi trong khoa học, nó có thể liên quan đến việc tạo ra một môi trường thí nghiệm được kiểm soát để nghiên cứu một hiện tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful careful controlled creation (quá trình kiến tạo có kiểm soát cẩn thận)
-
deliberate deliberate controlled creation (sự tạo ra có kiểm soát có chủ ý)
-
technological technological controlled creation (sự kiến tạo có kiểm soát bằng công nghệ)
-
achieve achieve controlled creation (đạt được sự tạo tác có kiểm soát)
-
manage manage controlled creation (quản lý quá trình kiến tạo được kiểm soát)
Idioms
-
The principle of controlled creation
Nguyên tắc kiến tạo có kiểm soát
"Adhering to the principle of controlled creation ensures product quality and safety."
(Tuân thủ nguyên tắc kiến tạo có kiểm soát đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm.)
-
A framework for controlled creation
Một khuôn khổ (cơ cấu) cho sự kiến tạo có kiểm soát
"The government established a new framework for controlled creation in genetic engineering."
(Chính phủ thiết lập một khuôn khổ mới cho sự kiến tạo có kiểm soát trong kỹ thuật di truyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controlled creation
Danh từ ghépHành động tạo ra một cái gì đó dưới những điều kiện và ràng buộc cụ thể được kiểm soát.
"The scientist meticulously documented the process of controlled creation of the artificial cell."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success is attributed to controlled creation of innovative products. |
Thành công của công ty là nhờ vào việc tạo ra các sản phẩm sáng tạo một cách có kiểm soát. |
| Phủ định | They avoid uncontrolled spending, focusing on controlled creation of value. |
Họ tránh chi tiêu không kiểm soát, tập trung vào việc tạo ra giá trị một cách có kiểm soát. |
| Nghi vấn | Is controlled creation the key to sustainable business growth? |
Liệu việc tạo ra một cách có kiểm soát có phải là chìa khóa cho sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled creation".
